(Top Banner Ad)
talc
B2
noun B2 Khoáng chất học, Mỹ phẩm

talc

UK: /tælk/ • US: /tælk/

Nghĩa tiếng Việt

bột talc tan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, hydrous magnesium silicate mineral.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất silicat magiê ngậm nước, mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Talc is used in many cosmetic products."

    "Talc được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm."

  • "Baby powder often contains talc."

    "Phấn rôm trẻ em thường chứa talc."

  • "Some studies have linked talc to certain types of cancer."

    "Một số nghiên cứu đã liên kết talc với một số loại ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talc bột talc, khoáng talc
Noun talcum dạng bột của talc, thường dùng trong 'talcum powder' (bột talc/bột rôm)
Adjective talcose có chứa talc; giống talc
Verb talc (hiếm dùng) phủ bột talc lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng chất học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
talk
Arabic
ṭalq
Late Latin
talcum
English
talc

Nguồn gốc tên gọi

Từ "talc" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ "talk", mang ý nghĩa là "tinh khiết" hoặc "bột mịn". Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Ả Rập thành "ṭalq", rồi vào tiếng La Tinh trung cổ là "talcum", trước khi trở thành "talc" trong tiếng Anh. Tên gọi này phản ánh đúng đặc tính mềm mại và mịn màng của khoáng chất này.

Usage Note

Talc là một khoáng chất rất mềm, thường được sử dụng ở dạng bột. Nó có cảm giác nhờn khi chạm vào. Trong mỹ phẩm, talc được sử dụng để hấp thụ độ ẩm, ngăn ngừa vón cục và làm cho sản phẩm dễ thoa hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng talc có thể bị nhiễm amiăng, một chất gây ung thư. Do đó, điều quan trọng là phải sử dụng talc đã được kiểm tra và chứng nhận không chứa amiăng.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó thường mô tả điều gì đó được làm bằng hoặc chứa talc. Ví dụ: 'This powder is made with talc.' Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra sự hiện diện của talc trong một thứ gì đó. Ví dụ: 'Talc is found in many cosmetic products.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Talc
  • pure pure talc
    (bột talc nguyên chất)
  • cosmetic cosmetic talc
    (bột talc dùng trong mỹ phẩm)
  • industrial industrial talc
    (bột talc công nghiệp)
Noun + Talc
  • baby baby talc
    (bột talc em bé (bột rôm))
  • dusting dusting talc
    (bột talc dùng để rắc)
  • talcum talcum powder
    (bột talc (dạng bột mịn))
Verb + Talc
  • apply apply talc
    (thoa/bôi bột talc)
  • sprinkle sprinkle talc
    (rắc bột talc)
  • use use talc
    (sử dụng bột talc)

Idioms

  • talcum powder

    bột talc, bột rôm (dùng cho em bé hoặc mỹ phẩm)

    "She used talcum powder to keep her skin dry and smooth."

    (Cô ấy dùng bột talc để giữ cho da mình khô ráo và mịn màng.)

  • to powder with talc

    phủ/rắc bột talc

    "He gently powdered the baby's bottom with talc."

    (Anh ấy nhẹ nhàng rắc bột talc lên mông em bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talc

noun
Lật mặt

Một khoáng chất silicat magiê ngậm nước, mềm.

"Talc is used in many cosmetic products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cosmetic powder, which contains talc, is very smooth.
Phấn trang điểm, chứa talc, rất mịn.
Phủ định
The baby powder that doesn't contain talc is preferred by some parents.
Phấn rôm không chứa talc được một số phụ huynh ưa chuộng hơn.
Nghi vấn
Is there any concern about the safety of talc, which is used in many personal care products?
Có bất kỳ lo ngại nào về sự an toàn của talc, chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talc".

Công dụng phổ biến của Talc

Bột talc nổi tiếng nhất với vai trò là thành phần chính của "baby powder" (bột rôm em bé), được dùng để giữ da khô thoáng, ngăn ngừa hăm tã. Ngoài ra, nó cũng là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như phấn nền, phấn phủ, phấn mắt vì khả năng hấp thụ dầu và tạo cảm giác mềm mịn.

Tranh cãi về sức khỏe

Trong những năm gần đây, bột talc đã trở thành chủ đề của nhiều tranh cãi về sức khỏe. Một số nghiên cứu và vụ kiện đã nêu ra mối lo ngại về khả năng bột talc có thể bị nhiễm amiăng (asbestos) từ các mỏ khai thác tự nhiên, và những nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến ung thư buồng trứng khi sử dụng ở vùng kín. Điều này đã thúc đẩy nhiều nhà sản xuất chuyển sang dùng tinh bột ngô (cornstarch) làm thành phần thay thế trong các sản phẩm dành cho trẻ em và mỹ phẩm.