(Top Banner Ad)
soapstone
B2
danh từ B2 Địa chất học, Mỹ thuật

soapstone

UK: /ˈsəʊpˌstəʊn/ • US: /ˈsoʊpˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá xà phòng đá talc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft metamorphic rock, composed of talc, with varying amounts of other minerals such as chlorite, pyroxenes, amphiboles, and carbonates.

Vietnamese Meaning

Một loại đá biến chất mềm, thành phần chủ yếu là talc, với một lượng khác nhau các khoáng chất khác như chlorit, pyroxen, amphibol và carbonat.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor used soapstone to carve a beautiful statue."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng đá soapstone để tạc một bức tượng tuyệt đẹp."

  • "Soapstone is often used for kitchen countertops because of its heat resistance."

    "Đá soapstone thường được sử dụng cho mặt bàn bếp vì khả năng chịu nhiệt của nó."

  • "Ancient Egyptians used soapstone to carve scarabs."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đá soapstone để khắc bọ hung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soapstone Đá điêu khắc (một loại đá mềm, có cảm giác giống xà phòng khi chạm vào, thường dùng để điêu khắc, làm mặt bàn, lò sưởi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saipō + *stainaz
Old English
sāpe + stān
English (17th C.)
soapstone

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'soapstone' trong tiếng Anh là một từ ghép từ 'soap' (xà phòng) và 'stone' (đá). Nó được đặt tên như vậy vào cuối thế kỷ 17 vì bề mặt của loại đá này thường có cảm giác trơn láng, mềm mại và hơi nhờn khi chạm vào, giống như xà phòng.

Usage Note

Soapstone được biết đến với tính chất mềm, dễ chạm khắc, khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau từ điêu khắc đến xây dựng và thiết bị thí nghiệm. So với các loại đá khác như granite hay marble, soapstone mềm hơn nhiều và có cảm giác trơn trượt khi chạm vào.

Prepositions

of in for

‘of’ được dùng để chỉ thành phần (soapstone *of* talc). ‘in’ dùng để chỉ ứng dụng (used *in* sculptures). ‘for’ dùng để chỉ mục đích (ideal *for* countertops).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soapstone
  • soft soft soapstone
    (đá điêu khắc mềm)
  • carved carved soapstone
    (đá điêu khắc đã được chạm khắc)
  • polished polished soapstone
    (đá điêu khắc được đánh bóng)
  • dark dark soapstone
    (đá điêu khắc màu tối)
Verb + soapstone
  • carve carve soapstone
    (chạm khắc đá điêu khắc)
  • work with work with soapstone
    (làm việc với đá điêu khắc)
  • use use soapstone
    (sử dụng đá điêu khắc)
Soapstone + Noun
  • carving soapstone carving
    (tác phẩm điêu khắc bằng đá điêu khắc)
  • stove soapstone stove
    (bếp/lò sưởi bằng đá điêu khắc)
  • countertop soapstone countertop
    (mặt bàn bếp bằng đá điêu khắc)
  • sculpture soapstone sculpture
    (tượng điêu khắc bằng đá điêu khắc)

Idioms

  • smooth as soapstone

    Mịn như đá điêu khắc (ám chỉ bề mặt rất trơn, nhẵn)

    "The artist polished the statue until it was smooth as soapstone."

    (Người nghệ sĩ đánh bóng bức tượng cho đến khi nó mịn màng như đá điêu khắc.)

  • to carve soapstone (with ease)

    Chạm khắc đá điêu khắc (một cách dễ dàng, do tính mềm của nó)

    "Due to its softness, beginners find it relatively easy to carve soapstone."

    (Vì độ mềm của nó, những người mới bắt đầu thấy việc chạm khắc đá điêu khắc tương đối dễ dàng.)

  • soapstone for thermal mass

    Đá điêu khắc để tích nhiệt (ám chỉ khả năng giữ nhiệt lâu của vật liệu này, dùng trong các ứng dụng như lò sưởi)

    "Many wood stoves are lined with soapstone for thermal mass, radiating heat for hours."

    (Nhiều lò đốt củi được lót bằng đá điêu khắc để tích nhiệt, tỏa nhiệt trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soapstone

danh từ
Lật mặt

Một loại đá biến chất mềm, thành phần chủ yếu là talc, với một lượng khác nhau các khoáng chất khác như chlorit, pyroxen, amphibol và carbonat.

"The sculptor used soapstone to carve a beautiful statue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a soapstone carving, I would display it proudly in my living room.
Nếu tôi có một tác phẩm điêu khắc bằng đá soapstone, tôi sẽ trưng bày nó một cách tự hào trong phòng khách của mình.
Phủ định
If the sculpture weren't made of soapstone, it wouldn't be as smooth to the touch.
Nếu bức tượng không được làm bằng đá soapstone, nó sẽ không mịn khi chạm vào như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that statue if it were made of soapstone?
Bạn có mua bức tượng đó không nếu nó được làm bằng đá soapstone?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soapstone".

Vật liệu cổ xưa và linh thiêng

Đá điêu khắc đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước bởi các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Mesopotamia, Ấn Độ, Trung Quốc và các bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ và Bắc Cực (người Inuit). Họ dùng nó để làm đồ chạm khắc, công cụ, vật dụng nhà bếp và các vật phẩm nghi lễ nhờ độ mềm và khả năng giữ nhiệt của nó.

Ứng dụng trong nghệ thuật và đời sống hiện đại

Ngày nay, đá điêu khắc vẫn rất phổ biến trong nghệ thuật điêu khắc, đặc biệt cho người mới bắt đầu vì nó dễ cắt gọt. Ngoài ra, nó còn được ưa chuộng làm mặt bàn bếp, bồn rửa, gạch ốp lò sưởi và bếp đốt củi nhờ vẻ đẹp tự nhiên và khả năng chịu nhiệt, giữ nhiệt vượt trội.