(Top Banner Ad)
talents
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nhân sự, Tâm lý học

talents

UK: /ˈtælənts/ • US: /ˈtælənts/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng năng khiếu khả năng nhân tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural aptitude or skill.

Vietnamese Meaning

Khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has many talents, including singing and dancing."

    "Cô ấy có nhiều tài năng, bao gồm ca hát và nhảy múa."

  • "Her musical talents are obvious."

    "Tài năng âm nhạc của cô ấy là rất rõ ràng."

  • "The school encourages students to develop their talents."

    "Nhà trường khuyến khích học sinh phát triển tài năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu (dạng số ít)
Adjective talented có tài, tài năng, tài giỏi
Adjective untalented không có tài, bất tài
Adjective talentless vô tài, kém cỏi (thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'untalented')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ταλαντον (talanton)
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talente
Modern English
talent

Nguồn Gốc Từ 'Talent' và Dụ Ngôn Kinh Thánh

Câu chuyện về nguồn gốc của từ 'talents' rất thú vị. Ban đầu, từ này trong tiếng Hy Lạp và Latinh có nghĩa là một đơn vị trọng lượng hoặc một khoản tiền lớn. Tuy nhiên, nhờ vào 'Dụ ngôn những nén bạc' (Parable of the Talents) trong Kinh Thánh, nghĩa của từ này đã dần chuyển sang 'khả năng thiên bẩm' hoặc 'tài năng'. Trong dụ ngôn, một người chủ giao cho các đầy tớ những nén bạc (talents) để kinh doanh, và người nào sử dụng chúng hiệu quả được khen ngợi. Từ đó, 'talent' được hiểu là một món quà, một khả năng bẩm sinh cần được phát triển.

Usage Note

Từ "talent" thường được dùng để chỉ một khả năng đặc biệt hoặc năng khiếu mà một người sở hữu tự nhiên. Nó khác với "skill" ở chỗ "skill" thường đề cập đến khả năng học được và rèn luyện qua thời gian. Ví dụ, một người có thể có "talent" bẩm sinh về âm nhạc nhưng cần phải phát triển "skill" chơi một nhạc cụ cụ thể.

Prepositions

for in at

Sử dụng "talent for" khi nói về khả năng làm điều gì đó. Ví dụ: "He has a talent for writing.". Sử dụng "talent in" khi nói về tài năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "She has a talent in music.". Sử dụng "talent at" khi nói về khả năng làm tốt một việc gì. Ví dụ: "He has a talent at solving complex problems."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talents
  • great great talents
    (những tài năng lớn/phi thường)
  • natural natural talents
    (những tài năng thiên bẩm)
  • hidden hidden talents
    (những tài năng tiềm ẩn)
  • musical musical talents
    (tài năng âm nhạc)
  • artistic artistic talents
    (tài năng nghệ thuật)
  • diverse diverse talents
    (những tài năng đa dạng/nhiều mặt)
Verb + talents
  • develop develop one's talents
    (phát triển tài năng của mình)
  • discover discover one's talents
    (khám phá tài năng của mình)
  • showcase showcase one's talents
    (thể hiện/trình diễn tài năng của mình)
  • nurture nurture talents
    (nuôi dưỡng các tài năng)
  • recognize recognize someone's talents
    (công nhận tài năng của ai đó)
  • waste waste one's talents
    (lãng phí tài năng của mình)
  • utilize utilize one's talents
    (tận dụng tài năng của mình)

Idioms

  • a person of many talents

    một người có nhiều tài lẻ/nhiều tài năng

    "My colleague is a person of many talents; she can speak five languages and plays the piano beautifully."

    (Đồng nghiệp của tôi là một người có nhiều tài năng; cô ấy có thể nói năm thứ tiếng và chơi piano rất hay.)

  • hide one's light under a bushel

    che giấu tài năng, không thể hiện khả năng của mình

    "Don't hide your light under a bushel; share your brilliant ideas with the team!"

    (Đừng che giấu tài năng của bạn; hãy chia sẻ những ý tưởng xuất sắc của bạn với cả đội!)

  • uncover one's talents

    khám phá ra tài năng của mình

    "She took various art classes to uncover her talents in painting."

    (Cô ấy tham gia nhiều lớp học nghệ thuật để khám phá tài năng hội họa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talents

Danh từ
Lật mặt

Khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng.

"She has many talents, including singing and dancing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talents".

Dụ Ngôn Những Nén Bạc

Dụ ngôn những nén bạc (The Parable of the Talents) từ Kinh Thánh là yếu tố quan trọng định hình nghĩa hiện đại của từ 'talent'. Câu chuyện kể về việc một người chủ giao các khoản tiền (nén bạc) cho đầy tớ, người nào biết dùng nó sinh lời sẽ được khen thưởng. Từ đây, 'talent' không chỉ là tiền mà còn là khả năng bẩm sinh mà mỗi người được ban cho và cần phải phát triển.

Các Chương Trình Tìm Kiếm Tài Năng

Các chương trình tìm kiếm tài năng (Talent Shows) là một hình thức giải trí phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng cung cấp một sân khấu cho các cá nhân thể hiện những kỹ năng độc đáo của mình, từ ca hát, nhảy múa đến ảo thuật hay các khả năng đặc biệt khác, qua đó tôn vinh sự đa dạng của tài năng con người.