(Top Banner Ad)
inability
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày/Tổng quát

inability

UK: /ˌɪnəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lực sự không có khả năng sự không thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to do something.

Vietnamese Meaning

Sự bất lực, sự không có khả năng, sự không thể làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inability to concentrate made studying very difficult."

    "Việc anh ấy không thể tập trung khiến cho việc học trở nên rất khó khăn."

  • "The company cited financial inability as the reason for the closure."

    "Công ty viện dẫn sự bất lực về tài chính là lý do cho việc đóng cửa."

  • "His inability to speak French limited his job opportunities."

    "Việc anh ấy không thể nói tiếng Pháp đã hạn chế cơ hội việc làm của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có thể, có khả năng
Adjective unable không thể, không có khả năng
Verb enable cho phép, tạo điều kiện, làm cho có thể
Verb disable làm cho không có khả năng, vô hiệu hóa
Adverb ably một cách có năng lực, một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
habilis
Old French
abilité
English
ability
English
inability

Nguồn gốc của 'inability'

Từ 'inability' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'in-' từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', với từ 'ability' (khả năng). Bản thân 'ability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilis' (có khả năng, phù hợp) và tiếng Pháp cổ 'abilité'. Vì vậy, 'inability' có nghĩa đen là 'không có khả năng' hoặc 'sự thiếu khả năng'.

Usage Note

Từ "inability" thường được dùng để chỉ một sự thiếu hụt khả năng, năng lực, hoặc sức mạnh để thực hiện một hành động cụ thể. Nó khác với "disability" (khuyết tật) ở chỗ "inability" có thể là tạm thời hoặc do một tình huống cụ thể gây ra, trong khi "disability" thường mang tính chất lâu dài hơn và liên quan đến những hạn chế về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với "incapacity" vốn mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế.

Prepositions

of to for

* **inability of**: Thường dùng để chỉ sự bất lực của một người hoặc vật thể trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.
* **inability to**: Đi theo sau là một động từ nguyên thể, diễn tả sự bất lực trong việc làm một điều gì đó cụ thể.
* **inability for**: Ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự thiếu hụt khả năng tự nhiên hoặc bẩm sinh để làm một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inability
  • complete complete inability
    (hoàn toàn không có khả năng)
  • total total inability
    (sự bất lực hoàn toàn)
  • profound profound inability
    (sự thiếu khả năng sâu sắc)
  • sheer sheer inability
    (sự thiếu khả năng tuyệt đối/hoàn toàn)
  • physical physical inability
    (sự bất lực về thể chất)
Verb + inability
  • demonstrate demonstrate an inability
    (thể hiện sự không có khả năng)
  • reveal reveal an inability
    (tiết lộ sự không có khả năng)
  • suffer from suffer from an inability
    (chịu đựng/mắc phải sự không có khả năng)
  • overcome overcome an inability
    (vượt qua sự không có khả năng)
Inability + to + Verb
  • understand inability to understand
    (không có khả năng hiểu)
  • communicate inability to communicate
    (không có khả năng giao tiếp)
  • act inability to act
    (không có khả năng hành động)
  • cope inability to cope
    (không có khả năng đối phó)
  • concentrate inability to concentrate
    (không có khả năng tập trung)

Idioms

  • A crippling inability to do something

    Sự thiếu khả năng nghiêm trọng/tê liệt trong việc làm gì đó (khiến không thể thực hiện được)

    "His crippling inability to speak in public cost him several promotions."

    (Sự thiếu khả năng nghiêm trọng trong việc nói trước công chúng đã khiến anh ấy mất vài cơ hội thăng tiến.)

  • Due to an inability to...

    Do không có khả năng...

    "The project failed due to an inability to secure sufficient funding."

    (Dự án thất bại do không có khả năng đảm bảo đủ nguồn tài trợ.)

  • A profound inability to grasp

    Sự thiếu khả năng sâu sắc trong việc nắm bắt/thấu hiểu

    "She exhibited a profound inability to grasp the complexities of the political situation."

    (Cô ấy thể hiện sự thiếu khả năng sâu sắc trong việc nắm bắt sự phức tạp của tình hình chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inability

Danh từ
Lật mặt

Sự bất lực, sự không có khả năng, sự không thể làm gì đó.

"His inability to concentrate made studying very difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inability".

Hiểu biết và Hỗ trợ

Trong văn hóa phương Tây, 'inability' thường được nhìn nhận không phải là một khuyết điểm mà là một thách thức cần được thấu hiểu và hỗ trợ. Xã hội ngày càng chú trọng đến việc tạo ra môi trường hòa nhập, cung cấp các nguồn lực và điều chỉnh cần thiết để những người có 'inability' có thể tham gia đầy đủ vào cộng đồng và phát huy tiềm năng của mình. Điều này thể hiện qua các chính sách về người khuyết tật, giáo dục đặc biệt và các chiến dịch nâng cao nhận thức.

Thay đổi ngôn ngữ và nhận thức

Cách dùng từ ngữ liên quan đến 'inability' hoặc 'disability' đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể trong văn hóa phương Tây. Từ những thuật ngữ mang tính kỳ thị hoặc tiêu cực, xã hội đã chuyển sang sử dụng ngôn ngữ nhấn mạnh 'con người trước khuyết tật' (person-first language, ví dụ: 'a person with a disability' thay vì 'a disabled person'). Sự thay đổi này phản ánh một nỗ lực lớn nhằm tôn trọng phẩm giá cá nhân và tránh định nghĩa con người chỉ qua những hạn chế của họ.