(Top Banner Ad)
talking head
B2
noun B2 Truyền thông, Chính trị

talking head

UK: /ˈtɔːkɪŋ ˌhɛd/ • US: /ˈtɔːkɪŋ ˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình (thường chỉ xuất hiện nửa thân trên) người phát ngôn bình luận viên truyền hình (thường mang ý mỉa mai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commentator or reporter on television who usually appears only from the shoulders up.

Vietnamese Meaning

Một bình luận viên hoặc phóng viên trên truyền hình thường chỉ xuất hiện từ vai trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news program featured several talking heads discussing the latest economic crisis."

    "Chương trình tin tức có sự tham gia của một vài bình luận viên thảo luận về cuộc khủng hoảng kinh tế mới nhất."

  • "Many viewers find the talking heads on cable news to be repetitive and uninformative."

    "Nhiều người xem thấy những người bình luận trên tin tức truyền hình cáp lặp đi lặp lại và không cung cấp nhiều thông tin."

  • "The director decided to avoid using talking heads in the documentary to make it more visually engaging."

    "Đạo diễn quyết định tránh sử dụng các đoạn phỏng vấn trong phim tài liệu để làm cho nó hấp dẫn hơn về mặt hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị

Nguồn gốc 'Talking Head'

Cụm từ 'talking head' bắt đầu phổ biến trong lĩnh vực truyền hình từ những năm 1980. Nó dùng để chỉ những cảnh quay hoặc chương trình mà người nói chuyện (thường là chuyên gia, nhà báo, hoặc chính trị gia) xuất hiện từ phần ngực trở lên, tập trung vào khuôn mặt và lời nói của họ. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa châm biếm, ám chỉ sự nhàm chán hoặc thiếu hành động trong một số chương trình tin tức hoặc phỏng vấn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc tiêu cực, ám chỉ việc người đó chỉ đơn thuần là đọc lại kịch bản hoặc trình bày thông tin một cách khô khan, thiếu hấp dẫn và không có chiều sâu phân tích. Nó thường được sử dụng để mô tả các chuyên gia, chính trị gia, hoặc nhà phân tích xuất hiện trên các chương trình tin tức hoặc phỏng vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + talking head
  • Political political talking head
    (nhà bình luận chính trị thường xuyên xuất hiện trên truyền hình)
  • Expert expert talking head
    (chuyên gia thường xuyên xuất hiện trên truyền hình để bình luận)

Idioms

  • talking head

    người hay xuất hiện trên truyền hình để bình luận, thường là chuyên gia hoặc nhà phân tích

    "The news program featured several talking heads discussing the latest economic data."

    (Chương trình tin tức có sự tham gia của nhiều người hay bình luận trên truyền hình để thảo luận về dữ liệu kinh tế mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking head

noun
Lật mặt

Một bình luận viên hoặc phóng viên trên truyền hình thường chỉ xuất hiện từ vai trở lên.

"The news program featured several talking heads discussing the latest economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel is showing a talking head right now to discuss the latest political developments.
Kênh tin tức đang chiếu một người dẫn chương trình (talking head) để thảo luận về những diễn biến chính trị mới nhất.
Phủ định
I am not watching that program; it's just another talking head droning on and on.
Tôi không xem chương trình đó; nó chỉ là một người dẫn chương trình (talking head) đang nói lảm nhảm không ngừng.
Nghi vấn
Is the network always relying on talking heads to fill airtime?
Mạng lưới có luôn dựa vào những người dẫn chương trình (talking heads) để lấp đầy thời gian phát sóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking head".

Văn hóa truyền hình

Trong văn hóa truyền hình phương Tây, việc sử dụng 'talking heads' rất phổ biến trong các chương trình tin tức, phỏng vấn, và bình luận chính trị. Tuy nhiên, đôi khi nó bị chỉ trích là nhàm chán và thiếu tính giải trí.