talking face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital image of a face that moves and speaks, often used in video conferencing, animation, or virtual reality.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh kỹ thuật số của một khuôn mặt có thể cử động và nói, thường được sử dụng trong hội nghị truyền hình, hoạt hình hoặc thực tế ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a talking face to present its products in a more engaging way."
"Công ty sử dụng một khuôn mặt biết nói để giới thiệu sản phẩm của mình một cách hấp dẫn hơn."
-
"During the online meeting, a talking face represented the speaker."
"Trong cuộc họp trực tuyến, một khuôn mặt biết nói đại diện cho người phát biểu."
-
"The app allows users to create their own talking face."
"Ứng dụng cho phép người dùng tạo ra khuôn mặt biết nói của riêng họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hình ảnh đại diện kỹ thuật số, có thể là ảnh thật hoặc hình vẽ, được tạo ra để mô phỏng việc nói chuyện của một người. Nó có thể ám chỉ đến một avatar hoặc một nhân vật hoạt hình đang thực hiện việc giao tiếp bằng lời.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: 'a talking face of an animated character'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc môi trường: 'talking face in a video call'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
animated talking face (Khuôn mặt đang nói chuyện đầy sinh động)
-
pixelated talking face (Khuôn mặt đang nói chuyện bị vỡ hình (do chất lượng kém))
-
stare at talking face (Nhìn chằm chằm vào khuôn mặt đang nói chuyện)
-
focus on talking face (Tập trung vào khuôn mặt đang nói chuyện)
Idioms
-
Talking head
Người chỉ xuất hiện phần đầu và vai trên truyền hình hoặc video, đặc biệt là khi họ đang nói chuyện.
"The news program featured a talking head discussing the economy."
(Chương trình tin tức có một người dẫn chương trình chỉ xuất hiện phần đầu và vai thảo luận về kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking face
nounMột hình ảnh kỹ thuật số của một khuôn mặt có thể cử động và nói, thường được sử dụng trong hội nghị truyền hình, hoạt hình hoặc thực tế ảo.
"The company uses a talking face to present its products in a more engaging way."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a talking face filter, people will think you're funny. |
Nếu bạn sử dụng bộ lọc khuôn mặt biết nói, mọi người sẽ nghĩ bạn hài hước. |
| Phủ định | If the video quality is low, the talking face effect won't look realistic. |
Nếu chất lượng video thấp, hiệu ứng khuôn mặt biết nói sẽ không trông chân thực. |
| Nghi vấn | Will they understand the message if I use a talking face? |
Liệu họ có hiểu thông điệp nếu tôi sử dụng khuôn mặt biết nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking face".
