fringed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
decorated with or having a fringe.
Vietnamese Meaning
được trang trí hoặc có viền, mép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a fringed shawl."
"Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng có viền tua rua."
-
"The fringed curtains added a bohemian touch to the room."
"Những chiếc rèm có viền tua rua đã mang lại một nét phóng khoáng cho căn phòng."
-
"A fringed lampshade completed the vintage look."
"Một chiếc chụp đèn có viền đã hoàn thiện vẻ ngoài cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fringed' mô tả vật gì đó có viền (fringe), thường là các sợi tua rua, dải hẹp hoặc rìa được gắn vào mép của vật đó để trang trí. 'Fringe' bản thân nó là một danh từ và động từ. 'Fringed' chỉ tồn tại ở dạng tính từ. Không nên nhầm lẫn với 'on the fringe' (ở rìa, lề của một hoạt động nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily fringed eyes (đôi mắt có hàng mi dày/rậm)
-
delicately delicately fringed shawl (khăn choàng có tua rua tinh xảo/mảnh mai)
-
palm- palm-fringed beach (bãi biển có hàng cọ xanh rì bao quanh)
-
tree- tree-fringed lake (hồ nước có cây cối bao quanh)
-
lace- lace-fringed curtain (rèm cửa có viền ren)
-
gold- gold-fringed banner (biểu ngữ có tua rua vàng)
Idioms
-
palm-fringed paradise
thiên đường được bao quanh bởi hàng cọ (ý nói nơi rất đẹp và yên bình)
"They dreamed of a holiday in a palm-fringed paradise."
(Họ mơ về một kỳ nghỉ ở một thiên đường được bao quanh bởi hàng cọ.)
-
heavily fringed with something
được bao phủ dày đặc/rậm rạp bởi thứ gì đó
"The path was heavily fringed with wild flowers."
(Con đường được bao phủ dày đặc bởi hoa dại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fringed
adjectiveđược trang trí hoặc có viền, mép.
"She wore a fringed shawl."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a fringed shawl. |
Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng có tua rua. |
| Phủ định | The dress was not fringed. |
Chiếc váy không có tua rua. |
| Nghi vấn | Is the lampshade fringed? |
Chao đèn có tua rua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fringed".
