(Top Banner Ad)
fringed
B2
adjective B2 Tổng quát

fringed

UK: /frɪndʒd/ • US: /frɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

có viền có mép có tua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

decorated with or having a fringe.

Vietnamese Meaning

được trang trí hoặc có viền, mép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a fringed shawl."

    "Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng có viền tua rua."

  • "The fringed curtains added a bohemian touch to the room."

    "Những chiếc rèm có viền tua rua đã mang lại một nét phóng khoáng cho căn phòng."

  • "A fringed lampshade completed the vintage look."

    "Một chiếc chụp đèn có viền đã hoàn thiện vẻ ngoài cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fringe tua rua, ria, bờ rìa, mép; nhóm người ngoài lề
Verb fringe viền, làm tua rua, bao quanh, nằm dọc theo
Adjective / Past Participle fringed có tua rua, có viền, được bao quanh bởi
Adjective / Present Participle fringing đang viền, đang tạo tua rua; bao quanh, nằm dọc theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fimbria (border, fringe, thread)
Old French
frenge / fringe
Middle English
frenge
English (modern)
fringe (and its derivative 'fringed')

Từ biên giới cổ đại đến chi tiết trang trí hiện đại

Từ 'fringed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fimbria', có nghĩa là 'biên giới' hoặc 'sợi chỉ'. Qua tiếng Pháp cổ 'frenge' (tua rua, mép), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ những dải sợi trang trí ở mép vải hoặc quần áo. Ngày nay, từ này mô tả bất cứ thứ gì có tua rua, viền xung quanh, hoặc được bao quanh bởi một thứ gì đó.

Usage Note

Tính từ 'fringed' mô tả vật gì đó có viền (fringe), thường là các sợi tua rua, dải hẹp hoặc rìa được gắn vào mép của vật đó để trang trí. 'Fringe' bản thân nó là một danh từ và động từ. 'Fringed' chỉ tồn tại ở dạng tính từ. Không nên nhầm lẫn với 'on the fringe' (ở rìa, lề của một hoạt động nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fringed (mô tả tính chất của tua rua/viền)
  • heavily heavily fringed eyes
    (đôi mắt có hàng mi dày/rậm)
  • delicately delicately fringed shawl
    (khăn choàng có tua rua tinh xảo/mảnh mai)
Noun + fringed (mô tả thứ tạo nên tua rua/viền)
  • palm- palm-fringed beach
    (bãi biển có hàng cọ xanh rì bao quanh)
  • tree- tree-fringed lake
    (hồ nước có cây cối bao quanh)
  • lace- lace-fringed curtain
    (rèm cửa có viền ren)
  • gold- gold-fringed banner
    (biểu ngữ có tua rua vàng)

Idioms

  • palm-fringed paradise

    thiên đường được bao quanh bởi hàng cọ (ý nói nơi rất đẹp và yên bình)

    "They dreamed of a holiday in a palm-fringed paradise."

    (Họ mơ về một kỳ nghỉ ở một thiên đường được bao quanh bởi hàng cọ.)

  • heavily fringed with something

    được bao phủ dày đặc/rậm rạp bởi thứ gì đó

    "The path was heavily fringed with wild flowers."

    (Con đường được bao phủ dày đặc bởi hoa dại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fringed

adjective
Lật mặt

được trang trí hoặc có viền, mép.

"She wore a fringed shawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a fringed shawl.
Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng có tua rua.
Phủ định
The dress was not fringed.
Chiếc váy không có tua rua.
Nghi vấn
Is the lampshade fringed?
Chao đèn có tua rua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fringed".

Fringe trong thời trang và trang trí

Tua rua ('fringe') là một yếu tố trang trí phổ biến, đặc biệt trong thời trang và trang trí nội thất. Trong thời trang phương Tây, tua rua thường gắn liền với phong cách bohemian, hippie và trang phục miền Tây (như áo khoác da lộn có tua rua), tượng trưng cho sự tự do và phóng khoáng. Trong trang trí nhà cửa, tua rua được dùng để làm đẹp rèm cửa, gối, thảm, mang lại vẻ cổ điển hoặc sang trọng.

Thiên nhiên 'có tua rua': Hình ảnh của sự bao bọc

'Fringed' thường được dùng để mô tả các khu vực tự nhiên có đường viền rõ rệt bởi một loại thực vật nào đó. Ví dụ, 'palm-fringed beach' (bãi biển có hàng cọ bao quanh) là hình ảnh biểu tượng của các khu nghỉ dưỡng nhiệt đới, gợi lên sự thư giãn và vẻ đẹp hoang sơ. Cách dùng này giúp người nghe dễ hình dung ra một cảnh quan được bao bọc, có ranh giới tự nhiên rõ ràng.