(Top Banner Ad)
tampering with justice
C1
Cụm động từ C1 Luật pháp

tampering with justice

UK: /ˈtæmpərɪŋ wɪð ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈtæmpərɪŋ wɪθ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở công lý xâm phạm công lý làm sai lệch công lý can thiệp vào công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Interfering with a legal process or evidence with the intent to obstruct justice.

Vietnamese Meaning

Can thiệp vào một quy trình pháp lý hoặc bằng chứng với ý định cản trở công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for tampering with justice after evidence emerged that he had bribed a witness."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội cản trở công lý sau khi có bằng chứng cho thấy anh ta đã hối lộ một nhân chứng."

  • "The prosecutor accused the defendant of tampering with justice by destroying key documents."

    "Công tố viên cáo buộc bị cáo cản trở công lý bằng cách tiêu hủy các tài liệu quan trọng."

  • "Tampering with justice undermines the integrity of the legal system."

    "Cản trở công lý làm suy yếu tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tamper Can thiệp, xáo trộn (một cách trái phép) - Gây ảnh hưởng xấu.
Noun tamperer Người can thiệp, người xáo trộn (một cách trái phép).
Adjective tampered Bị can thiệp, bị xáo trộn (một cách trái phép).

Synonyms

Antonyms

upholding justice (duy trì công lý)ensuring fairness (đảm bảo công bằng)

Related Words

bribery (hối lộ)corruption (tham nhũng)witness intimidation (đe dọa nhân chứng)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare (to moderate, control)
Old French
tamprer (to handle, meddle)
English
tamper (to interfere with)
English
tampering with justice

Nguồn gốc của 'Tamper'

Từ 'tamper' xuất phát từ tiếng Latin 'temperare', có nghĩa là 'điều độ, kiểm soát'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'tamprer', có nghĩa là 'xử lý, can thiệp'. Cuối cùng, nó trở thành 'tamper' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'can thiệp vào một cách không được phép', và 'tampering with justice' mang ý nghĩa 'can thiệp vào công lý'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi cố ý làm sai lệch sự thật, hủy hoại bằng chứng hoặc gây ảnh hưởng bất hợp pháp đến quá trình xét xử. Nó thường liên quan đến các hành động bí mật và bất hợp pháp nhằm thay đổi kết quả của một vụ án.

Prepositions

with

Giới từ 'with' liên kết hành động 'tampering' (can thiệp) với đối tượng bị can thiệp, ở đây là 'justice' (công lý). Nó cho thấy rằng hành động can thiệp có tác động trực tiếp đến hệ thống công lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tampering with justice
  • blatant blatant tampering with justice
    (Sự can thiệp trắng trợn vào công lý)
  • alleged alleged tampering with justice
    (Sự can thiệp vào công lý bị cáo buộc)
Verb + tampering with justice
  • investigate investigate tampering with justice
    (Điều tra hành vi can thiệp vào công lý)
  • prevent prevent tampering with justice
    (Ngăn chặn hành vi can thiệp vào công lý)

Idioms

  • To obstruct justice

    Cản trở công lý

    "He was arrested for obstruction of justice."

    (Anh ta bị bắt vì tội cản trở công lý.)

  • Pervert the course of justice

    Làm sai lệch quá trình xét xử

    "They were accused of perverting the course of justice."

    (Họ bị cáo buộc làm sai lệch quá trình xét xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tampering with justice

Cụm động từ
Lật mặt

Can thiệp vào một quy trình pháp lý hoặc bằng chứng với ý định cản trở công lý.

"He was arrested for tampering with justice after evidence emerged that he had bribed a witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tampering with justice".

Tính độc lập của tư pháp

Một hệ thống tư pháp độc lập là nền tảng của một xã hội công bằng. 'Tampering with justice' đe dọa sự độc lập này và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, làm xói mòn niềm tin của công chúng vào pháp luật.

Trách nhiệm giải trình

Trong một xã hội dân chủ, những người có chức vụ phải chịu trách nhiệm giải trình về hành động của mình. 'Tampering with justice' thường liên quan đến lạm dụng quyền lực và vi phạm lòng tin của công chúng, do đó cần phải có các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc.