(Top Banner Ad)
tangy
B2
adjective B2 Ẩm thực, Cảm quan

tangy

UK: /ˈtæŋi/ • US: /ˈtæŋi/

Nghĩa tiếng Việt

chua thanh chua dịu có vị chua kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong, sharp taste or smell.

Vietnamese Meaning

Có vị hoặc mùi mạnh mẽ, sắc nét, thường là chua nhẹ và kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lemon dressing gave the salad a tangy flavor."

    "Nước sốt chanh đã mang lại cho món salad một hương vị chua thanh."

  • "The sauce has a tangy aftertaste."

    "Nước sốt có vị chua thanh đọng lại sau khi ăn."

  • "I love the tangy smell of grapefruit."

    "Tôi thích mùi chua thanh của bưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tang Vị cay nồng, vị chua gắt (trong tiếng Việt, có thể dịch là 'vị gắt', 'vị cay')
Adverb tangily Một cách có vị cay nồng (một cách có vị gắt, một cách có vị cay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Origin uncertain, possibly related to 'tang'

Nguồn gốc của 'Tangy'

Từ 'tangy' có lẽ bắt nguồn từ từ 'tang', dùng để chỉ một hương vị mạnh mẽ hoặc một âm thanh vang dội. Người ta bắt đầu dùng 'tangy' để miêu tả các hương vị chua nhẹ và tươi mát, đặc biệt là trong thực phẩm. Nó gợi lên cảm giác sống động và kích thích vị giác.

Usage Note

Từ 'tangy' thường được dùng để mô tả hương vị hoặc mùi chua nhẹ, hơi cay, và mang lại cảm giác tươi mát, kích thích vị giác. Nó khác với 'sour' (chua) ở chỗ 'tangy' có tính chất dễ chịu và hấp dẫn hơn, trong khi 'sour' có thể mang nghĩa tiêu cực. So với 'acidic' (có tính axit), 'tangy' tập trung vào cảm nhận về hương vị và mùi, không nhất thiết đề cập đến thành phần hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tangy
  • Slightly slightly tangy
    (hơi có vị chua nhẹ)
  • Pleasantly pleasantly tangy
    (có vị chua dễ chịu)
  • Distinctly distinctly tangy
    (có vị chua rõ rệt)
Food/Drink + Tangy
  • Sauce tangy sauce
    (nước sốt có vị chua)
  • Dressing tangy salad dressing
    (nước trộn salad có vị chua)
  • Flavor tangy flavor
    (hương vị chua)

Idioms

  • Life gives you lemons, make tangy lemonade.

    Khi cuộc đời cho bạn những điều tồi tệ, hãy biến chúng thành điều tốt đẹp (chút chua chát).

    "Even though he lost his job, he decided to start his own business. Life gave him lemons, but he made tangy lemonade."

    (Mặc dù anh ấy mất việc, anh ấy quyết định khởi nghiệp kinh doanh riêng. Cuộc đời cho anh ấy những điều tồi tệ, nhưng anh ấy đã biến chúng thành điều tốt đẹp.)

  • Add a tangy twist.

    Thêm một chút thú vị/khác biệt.

    "She decided to add a tangy twist to her presentation by including humorous anecdotes."

    (Cô ấy quyết định thêm một chút thú vị vào bài thuyết trình của mình bằng cách đưa vào những câu chuyện hài hước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangy

adjective
Lật mặt

Có vị hoặc mùi mạnh mẽ, sắc nét, thường là chua nhẹ và kích thích.

"The lemon dressing gave the salad a tangy flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemonade, which had a tangy flavor, was refreshing on a hot day.
Nước chanh, có vị chua gắt, thật sảng khoái vào một ngày nóng.
Phủ định
The sauce, which I expected to be tangy, was surprisingly bland.
Nước sốt mà tôi mong đợi có vị chua gắt lại nhạt nhẽo một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the dish, which has a tangy aftertaste, that you recommended?
Đây có phải là món ăn có hậu vị chua gắt mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemonade has a tangy flavor.
Nước chanh có vị chua ngọt.
Phủ định
This sauce isn't tangy enough for me.
Nước sốt này không đủ vị chua ngọt đối với tôi.
Nghi vấn
Is the grapefruit too tangy for you?
Bưởi có quá chua ngọt đối với bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had used more lemons, the sauce would taste tangy now.
Nếu tôi đã dùng nhiều chanh hơn, nước sốt sẽ có vị chua thanh bây giờ.
Phủ định
If she weren't allergic to citrus, she would have loved the tangy grapefruit I baked.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với cam quýt, cô ấy đã thích món bưởi chua thanh mà tôi nướng rồi.
Nghi vấn
If he had tried the marinade yesterday, would he like the tangy chicken today?
Nếu anh ấy đã thử món nước ướp hôm qua, thì hôm nay anh ấy có thích món gà chua thanh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemon vinaigrette dressing has a tangy flavor that I enjoy.
Nước sốt chanh có vị chua mà tôi rất thích.
Phủ định
This orange juice isn't as tangy as I expected; it's quite sweet.
Nước cam này không chua như tôi mong đợi; nó khá ngọt.
Nghi vấn
What makes this grapefruit so tangy?
Điều gì làm cho quả bưởi này có vị chua như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangy".

Ẩm thực phương Tây và vị chua

Trong ẩm thực phương Tây, vị chua (tangy) thường được coi là một yếu tố quan trọng để cân bằng hương vị, đặc biệt trong các món salad, nước sốt, và các món ăn kèm. Nó tạo ra sự tương phản thú vị với các vị ngọt, mặn, và béo, giúp món ăn trở nên hấp dẫn hơn.