(Top Banner Ad)
zing
B2
noun B2 Tổng quát

zing

UK: /zɪŋ/ • US: /zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thú vị năng lượng sự sôi động bay vèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy, enthusiasm, or excitement.

Vietnamese Meaning

Năng lượng, sự nhiệt tình hoặc hứng khởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new recipe added a zing to the dish."

    "Công thức mới đã thêm một chút thú vị cho món ăn."

  • "Her performance had real zing."

    "Màn trình diễn của cô ấy thực sự rất sôi động."

  • "The electric shock gave him quite a zing."

    "Cú sốc điện đã gây cho anh ta một cảm giác tê dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zinger Lời nói hoặc hành động sắc sảo, gây ấn tượng mạnh (trong tiếng Việt)
Adjective zingy Có tính chất tươi mát, kích thích, hoặc gây cảm giác mạnh (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
zing

Nguồn gốc từ 'Zing'

Từ 'zing' bắt nguồn từ âm thanh. Hãy tưởng tượng âm thanh của một cái gì đó nhỏ, nhanh và tràn đầy năng lượng vút qua không khí hoặc một cú đánh sắc bén, bất ngờ. Chính âm thanh này đã gợi ý nên từ 'zing', dùng để chỉ sự sống động, năng lượng hoặc cảm giác mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'zing' ở dạng danh từ thường được dùng để diễn tả một cảm giác sống động, tràn đầy năng lượng hoặc sự hứng thú mạnh mẽ. Nó có thể được dùng để mô tả cả cảm xúc bên trong lẫn tác động bên ngoài.

Prepositions

with

Thường dùng trong cụm "with zing" để miêu tả cái gì đó có thêm sự thú vị hoặc năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zing
  • Tangy zing
    (Vị chua cay the thé)
  • Extra zing
    (Thêm phần thú vị, hấp dẫn)
Verb + zing
  • Add zing to something
    (Thêm sự thú vị, năng lượng vào cái gì đó)
  • Put some zing in
    (Đem lại sự hào hứng)

Idioms

  • To have zing

    Có sự nhiệt huyết, đam mê, năng lượng

    "She has a lot of zing."

    (Cô ấy có rất nhiều nhiệt huyết.)

  • Lose its zing

    Mất đi sự hấp dẫn, thú vị

    "The relationship has lost its zing."

    (Mối quan hệ đã mất đi sự hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zing

noun
Lật mặt

Năng lượng, sự nhiệt tình hoặc hứng khởi.

"The new recipe added a zing to the dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the comedian could zing the heckler so quickly was impressive.
Việc diễn viên hài có thể chế nhạo kẻ gây rối nhanh chóng như vậy thật ấn tượng.
Phủ định
Whether he will zing them back is not certain.
Việc anh ấy có chế nhạo họ đáp trả hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
What caused the zing in their relationship is a mystery.
Điều gì gây ra sự hứng thú trong mối quan hệ của họ là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which had a certain zing, captivated the audience.
Màn trình diễn, cái mà có một sự thú vị nhất định, đã thu hút khán giả.
Phủ định
The dish, which lacked the zing I expected, was quite bland.
Món ăn, cái mà thiếu vị ngon tôi mong đợi, khá là nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Is this the flavor, which offers the zing that everyone is talking about?
Đây có phải là hương vị, cái mà mang lại sự thú vị mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soda zinged refreshingly.
Nước ngọt sủi bọt một cách sảng khoái.
Phủ định
The old song didn't zing nostalgically.
Bài hát cũ không gợi lại nỗi nhớ một cách hoài niệm.
Nghi vấn
Does the dish usually zing spicily?
Món ăn này thường cay nồng phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electric guitar solo had a real zing.
Đoạn solo guitar điện có một sự thú vị thực sự.
Phủ định
This lemonade doesn't zing like it used to.
Ly nước chanh này không còn sảng khoái như trước nữa.
Nghi vấn
Does that new energy drink give you a zing?
Nước tăng lực mới đó có làm bạn thấy sảng khoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music's zing captivated the audience.
Sự hấp dẫn của âm nhạc đã thu hút khán giả.
Phủ định
The performance's zing wasn't as strong as we expected.
Sự hấp dẫn của buổi biểu diễn không mạnh mẽ như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the dish's zing too much for your taste?
Vị cay nồng của món ăn có quá mức đối với khẩu vị của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zing".

Sử dụng trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, 'zing' thường được dùng để mô tả hương vị tươi mát, hơi cay nồng của các loại gia vị như chanh, gừng hoặc ớt. Nó gợi ý một cảm giác sảng khoái và kích thích vị giác.