zing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy, enthusiasm, or excitement.
Vietnamese Meaning
Năng lượng, sự nhiệt tình hoặc hứng khởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new recipe added a zing to the dish."
"Công thức mới đã thêm một chút thú vị cho món ăn."
-
"Her performance had real zing."
"Màn trình diễn của cô ấy thực sự rất sôi động."
-
"The electric shock gave him quite a zing."
"Cú sốc điện đã gây cho anh ta một cảm giác tê dại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zinger | Lời nói hoặc hành động sắc sảo, gây ấn tượng mạnh (trong tiếng Việt) |
| Adjective | zingy | Có tính chất tươi mát, kích thích, hoặc gây cảm giác mạnh (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'zing' ở dạng danh từ thường được dùng để diễn tả một cảm giác sống động, tràn đầy năng lượng hoặc sự hứng thú mạnh mẽ. Nó có thể được dùng để mô tả cả cảm xúc bên trong lẫn tác động bên ngoài.
Prepositions
Thường dùng trong cụm "with zing" để miêu tả cái gì đó có thêm sự thú vị hoặc năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tangy zing (Vị chua cay the thé)
-
Extra zing (Thêm phần thú vị, hấp dẫn)
-
Add zing to something (Thêm sự thú vị, năng lượng vào cái gì đó)
-
Put some zing in (Đem lại sự hào hứng)
Idioms
-
To have zing
Có sự nhiệt huyết, đam mê, năng lượng
"She has a lot of zing."
(Cô ấy có rất nhiều nhiệt huyết.)
-
Lose its zing
Mất đi sự hấp dẫn, thú vị
"The relationship has lost its zing."
(Mối quan hệ đã mất đi sự hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zing
nounNăng lượng, sự nhiệt tình hoặc hứng khởi.
"The new recipe added a zing to the dish."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the comedian could zing the heckler so quickly was impressive. |
Việc diễn viên hài có thể chế nhạo kẻ gây rối nhanh chóng như vậy thật ấn tượng. |
| Phủ định | Whether he will zing them back is not certain. |
Việc anh ấy có chế nhạo họ đáp trả hay không thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | What caused the zing in their relationship is a mystery. |
Điều gì gây ra sự hứng thú trong mối quan hệ của họ là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performance, which had a certain zing, captivated the audience. |
Màn trình diễn, cái mà có một sự thú vị nhất định, đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | The dish, which lacked the zing I expected, was quite bland. |
Món ăn, cái mà thiếu vị ngon tôi mong đợi, khá là nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Is this the flavor, which offers the zing that everyone is talking about? |
Đây có phải là hương vị, cái mà mang lại sự thú vị mà mọi người đang nói đến không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soda zinged refreshingly. |
Nước ngọt sủi bọt một cách sảng khoái. |
| Phủ định | The old song didn't zing nostalgically. |
Bài hát cũ không gợi lại nỗi nhớ một cách hoài niệm. |
| Nghi vấn | Does the dish usually zing spicily? |
Món ăn này thường cay nồng phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electric guitar solo had a real zing. |
Đoạn solo guitar điện có một sự thú vị thực sự. |
| Phủ định | This lemonade doesn't zing like it used to. |
Ly nước chanh này không còn sảng khoái như trước nữa. |
| Nghi vấn | Does that new energy drink give you a zing? |
Nước tăng lực mới đó có làm bạn thấy sảng khoái không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music's zing captivated the audience. |
Sự hấp dẫn của âm nhạc đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | The performance's zing wasn't as strong as we expected. |
Sự hấp dẫn của buổi biểu diễn không mạnh mẽ như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the dish's zing too much for your taste? |
Vị cay nồng của món ăn có quá mức đối với khẩu vị của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zing".
