(Top Banner Ad)
zesty
B2
adjective B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ chung

zesty

UK: /ˈzɛsti/ • US: /ˈzɛsti/

Nghĩa tiếng Việt

nồng nàn hăng hái sôi nổi đầy nhiệt huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong, pleasant, and slightly sharp flavor.

Vietnamese Meaning

Có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lemon cake has a wonderfully zesty flavor."

    "Chiếc bánh chanh này có một hương vị nồng nàn tuyệt vời."

  • "A zesty lemon dressing brightened the salad."

    "Một loại nước sốt chanh nồng nàn đã làm bừng sáng món salad."

  • "He brought a zesty approach to the project."

    "Anh ấy mang đến một cách tiếp cận đầy nhiệt huyết cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zest sự hăng hái, nhiệt huyết; vỏ cam/chanh bào
Adverb zestfully một cách hăng hái, đầy nhiệt huyết
Noun zestiness sự hăng hái, sự tươi mới, sự đậm đà hương vị
Adjective unzestful thiếu nhiệt huyết, tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ chung

Etymology (Nguồn gốc)

French
zeste
English
zest
English
zesty

Từ Vỏ Cam Đến Năng Lượng Sống

Từ 'zeste' trong tiếng Pháp, có nghĩa là vỏ cam hoặc chanh bào mỏng, từ 'zest' đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu chỉ hương vị đậm đà từ vỏ cam quýt. Dần dần, vào đầu thế kỷ 19, ý nghĩa của 'zest' mở rộng để chỉ sự nhiệt huyết, hăng hái và năng lượng sống. 'Zesty' được tạo thành vào đầu thế kỷ 20 bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'zest', mô tả những gì có hương vị đậm đà hoặc đầy nhiệt huyết.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm, đặc biệt là các món có vị cam quýt hoặc các loại gia vị. 'Zesty' mang sắc thái tươi mới, kích thích vị giác, khác với các từ như 'spicy' (cay) hay 'tangy' (chua gắt). Nó nhấn mạnh sự sảng khoái và hương vị đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Zesty + Danh từ (Noun)
  • flavor a zesty flavor
    (một hương vị đậm đà, tươi mới)
  • sauce a zesty sauce
    (một loại nước sốt đậm đà/cay nồng)
  • salad a zesty salad
    (một món salad tươi ngon, đậm đà)
  • personality a zesty personality
    (một tính cách sôi nổi, hoạt bát)
  • dressing a zesty dressing
    (nước sốt trộn salad đậm đà)
  • kick a zesty kick
    (một chút cay nồng/hăng hái)

Idioms

  • add a zesty touch to something

    thêm một nét tươi mới/sôi động/đậm đà vào điều gì đó

    "She always knows how to add a zesty touch to her cooking."

    (Cô ấy luôn biết cách thêm một nét tươi mới vào món ăn của mình.)

  • a zesty outlook on life

    một cái nhìn sống động, đầy nhiệt huyết về cuộc sống

    "Despite challenges, he maintains a zesty outlook on life."

    (Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn giữ một cái nhìn đầy nhiệt huyết về cuộc sống.)

  • keep things zesty

    giữ mọi thứ luôn sôi động, thú vị, hoặc tươi mới

    "To keep things zesty, they tried a new restaurant every week."

    (Để giữ mọi thứ luôn thú vị, họ thử một nhà hàng mới mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zesty

adjective
Lật mặt

Có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.

"This lemon cake has a wonderfully zesty flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have added a zesty lemon twist to each cocktail.
Trước khi khách đến, đầu bếp sẽ thêm một lát chanh tươi mát vào mỗi ly cocktail.
Phủ định
By the end of the summer, the new juice company won't have created a more zesty flavor than the original.
Đến cuối mùa hè, công ty nước ép mới sẽ không tạo ra được hương vị nào tươi mát hơn hương vị ban đầu.
Nghi vấn
Will the marketing team have developed a zesty campaign to attract younger consumers by next quarter?
Liệu đội ngũ marketing có phát triển một chiến dịch thú vị để thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zesty".

Hương Vị Tươi Mát Trong Ẩm Thực

Trong ẩm thực phương Tây, 'zesty' thường được dùng để mô tả các món ăn, đồ uống có hương vị tươi mới, hơi chua nhẹ và đậm đà, thường là nhờ cam, chanh, hoặc các loại gia vị tươi. Nó gợi cảm giác sảng khoái và đánh thức vị giác, thường thấy trong các món salad, nước sốt hay đồ uống giải khát.

Biểu Tượng Của Sự Sống Động Cá Tính

Ngoài ẩm thực, 'zesty' còn dùng để miêu tả những người hoặc điều gì đó đầy năng lượng, nhiệt huyết, sôi nổi và có sức hấp dẫn đặc biệt. Một 'zesty personality' được coi là tích cực và lôi cuốn trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự lạc quan và khả năng truyền cảm hứng.