zesty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong, pleasant, and slightly sharp flavor.
Vietnamese Meaning
Có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This lemon cake has a wonderfully zesty flavor."
"Chiếc bánh chanh này có một hương vị nồng nàn tuyệt vời."
-
"A zesty lemon dressing brightened the salad."
"Một loại nước sốt chanh nồng nàn đã làm bừng sáng món salad."
-
"He brought a zesty approach to the project."
"Anh ấy mang đến một cách tiếp cận đầy nhiệt huyết cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zest | sự hăng hái, nhiệt huyết; vỏ cam/chanh bào |
| Adverb | zestfully | một cách hăng hái, đầy nhiệt huyết |
| Noun | zestiness | sự hăng hái, sự tươi mới, sự đậm đà hương vị |
| Adjective | unzestful | thiếu nhiệt huyết, tẻ nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm, đặc biệt là các món có vị cam quýt hoặc các loại gia vị. 'Zesty' mang sắc thái tươi mới, kích thích vị giác, khác với các từ như 'spicy' (cay) hay 'tangy' (chua gắt). Nó nhấn mạnh sự sảng khoái và hương vị đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flavor a zesty flavor (một hương vị đậm đà, tươi mới)
-
sauce a zesty sauce (một loại nước sốt đậm đà/cay nồng)
-
salad a zesty salad (một món salad tươi ngon, đậm đà)
-
personality a zesty personality (một tính cách sôi nổi, hoạt bát)
-
dressing a zesty dressing (nước sốt trộn salad đậm đà)
-
kick a zesty kick (một chút cay nồng/hăng hái)
Idioms
-
add a zesty touch to something
thêm một nét tươi mới/sôi động/đậm đà vào điều gì đó
"She always knows how to add a zesty touch to her cooking."
(Cô ấy luôn biết cách thêm một nét tươi mới vào món ăn của mình.)
-
a zesty outlook on life
một cái nhìn sống động, đầy nhiệt huyết về cuộc sống
"Despite challenges, he maintains a zesty outlook on life."
(Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn giữ một cái nhìn đầy nhiệt huyết về cuộc sống.)
-
keep things zesty
giữ mọi thứ luôn sôi động, thú vị, hoặc tươi mới
"To keep things zesty, they tried a new restaurant every week."
(Để giữ mọi thứ luôn thú vị, họ thử một nhà hàng mới mỗi tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zesty
adjectiveCó hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.
"This lemon cake has a wonderfully zesty flavor."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have added a zesty lemon twist to each cocktail. |
Trước khi khách đến, đầu bếp sẽ thêm một lát chanh tươi mát vào mỗi ly cocktail. |
| Phủ định | By the end of the summer, the new juice company won't have created a more zesty flavor than the original. |
Đến cuối mùa hè, công ty nước ép mới sẽ không tạo ra được hương vị nào tươi mát hơn hương vị ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have developed a zesty campaign to attract younger consumers by next quarter? |
Liệu đội ngũ marketing có phát triển một chiến dịch thú vị để thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zesty".
