(Top Banner Ad)
taolu
B2
Danh từ B2 Võ thuật (Wushu)

taolu

UK: /ˈtaʊˌluː/ • US: /ˈtaʊˌluː/

Nghĩa tiếng Việt

bài quyền bài biểu diễn quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of pre-arranged movements in wushu, similar to forms or kata in other martial arts.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các động tác được sắp xếp trước trong wushu, tương tự như các bài quyền (forms) hoặc kata trong các môn võ thuật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practiced the Changquan taolu every day to improve his technique."

    "Anh ấy luyện tập bài taolu Trường quyền mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của mình."

  • "The judge scored her taolu highly for its fluidity and power."

    "Giám khảo chấm điểm cao bài taolu của cô ấy vì sự uyển chuyển và sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

form (bài quyền)kata (kata (trong karate))

Related Words

wushu (võ thuật (của Trung Quốc))kung fu (công phu)changquan (Trường quyền)nanquan (Nam quyền)

Subject Area

Võ thuật (Wushu)

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
套路 (tàolù)

Nguồn gốc của 'taolu'

Từ 'taolu' bắt nguồn từ tiếng Trung '套路' (tàolù), ban đầu được dùng để chỉ các bài quyền hoặc các chuỗi động tác được tiêu chuẩn hóa trong võ thuật. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra để chỉ các chiến thuật, mánh khóe hoặc cách làm quen thuộc, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực là giả tạo hoặc lừa dối. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu 'taolu' như 'chiêu trò' hay 'mánh khóe'.

Usage Note

Taolu nhấn mạnh vào hình thức, sự chính xác và tính thẩm mỹ của các động tác. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như đấm, đá, khóa, quật, nhảy, thăng bằng và di chuyển chân. Các bài taolu có thể được thực hiện một mình hoặc theo nhóm, có hoặc không có vũ khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Taolu
  • Common Common taolu
    (Taolu phổ biến / Taolu thường thấy)
  • Classic Classic taolu
    (Taolu kinh điển / Taolu điển hình)
Động từ + Taolu
  • Recognize Recognize the taolu
    (Nhận ra chiêu trò / Nhận ra mánh khóe)
  • Fall for Fall for the taolu
    (Mắc bẫy chiêu trò / Bị lừa bởi mánh khóe)

Idioms

  • Same old taolu

    Chiêu trò cũ rích / Vẫn là những mánh khóe quen thuộc

    "His apologies always sound the same. It's the same old taolu."

    (Lời xin lỗi của anh ta nghe lúc nào cũng giống nhau. Vẫn là chiêu trò cũ rích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taolu

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các động tác được sắp xếp trước trong wushu, tương tự như các bài quyền (forms) hoặc kata trong các môn võ thuật khác.

"He practiced the Changquan taolu every day to improve his technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taolu".

Sự phổ biến của 'taolu' trên mạng xã hội

Trong văn hóa mạng xã hội, 'taolu' thường được dùng để mô tả các hành vi tán tỉnh, làm quen hoặc các chiến thuật bán hàng mà mọi người đều biết và đôi khi cảm thấy nhàm chán hoặc giả tạo. Việc sử dụng từ này thể hiện sự nhận thức và hoài nghi đối với những hành vi được lặp đi lặp lại.