taolu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of pre-arranged movements in wushu, similar to forms or kata in other martial arts.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các động tác được sắp xếp trước trong wushu, tương tự như các bài quyền (forms) hoặc kata trong các môn võ thuật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He practiced the Changquan taolu every day to improve his technique."
"Anh ấy luyện tập bài taolu Trường quyền mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của mình."
-
"The judge scored her taolu highly for its fluidity and power."
"Giám khảo chấm điểm cao bài taolu của cô ấy vì sự uyển chuyển và sức mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Taolu nhấn mạnh vào hình thức, sự chính xác và tính thẩm mỹ của các động tác. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như đấm, đá, khóa, quật, nhảy, thăng bằng và di chuyển chân. Các bài taolu có thể được thực hiện một mình hoặc theo nhóm, có hoặc không có vũ khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Common Common taolu (Taolu phổ biến / Taolu thường thấy)
-
Classic Classic taolu (Taolu kinh điển / Taolu điển hình)
-
Recognize Recognize the taolu (Nhận ra chiêu trò / Nhận ra mánh khóe)
-
Fall for Fall for the taolu (Mắc bẫy chiêu trò / Bị lừa bởi mánh khóe)
Idioms
-
Same old taolu
Chiêu trò cũ rích / Vẫn là những mánh khóe quen thuộc
"His apologies always sound the same. It's the same old taolu."
(Lời xin lỗi của anh ta nghe lúc nào cũng giống nhau. Vẫn là chiêu trò cũ rích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taolu
Danh từMột chuỗi các động tác được sắp xếp trước trong wushu, tương tự như các bài quyền (forms) hoặc kata trong các môn võ thuật khác.
"He practiced the Changquan taolu every day to improve his technique."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taolu".
