(Top Banner Ad)
wushu
B1
Danh từ B1 Võ thuật, Văn hóa

wushu

UK: /ˈwuːʃuː/ • US: /ˈwuːʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật võ thuật Trung Quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese martial art incorporating stylized movements and combat techniques.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật của Trung Quốc kết hợp các động tác cách điệu và kỹ thuật chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices wushu several times a week."

    "Anh ấy tập luyện wushu vài lần một tuần."

  • "Wushu is a popular sport in China."

    "Wushu là một môn thể thao phổ biến ở Trung Quốc."

  • "She is a wushu champion."

    "Cô ấy là một nhà vô địch wushu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wushu môn võ thuật Trung Quốc

Related Words

Subject Area

Võ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
武術 (wǔshù)
English
wushu

Nguồn gốc tên gọi Wushu

Wushu là một từ tiếng Trung Quốc, được viết là 武術 (wǔshù) trong tiếng Hán. '武' (wǔ) có nghĩa là 'võ' hoặc 'quân sự', và '術' (shù) có nghĩa là 'thuật' hoặc 'kỹ năng'. Do đó, Wushu có nghĩa đen là 'võ thuật'.

Usage Note

Wushu thường được chia thành hai loại chính: Taolu (biểu diễn) và Sanda (đối kháng). Taolu nhấn mạnh vào hình thức và tính thẩm mỹ, trong khi Sanda là một hình thức thi đấu đối kháng toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wushu
  • traditional traditional wushu
    (võ thuật wushu truyền thống)
  • modern modern wushu
    (võ thuật wushu hiện đại)
  • Chinese Chinese wushu
    (võ thuật wushu Trung Quốc)
Verb + wushu
  • practice practice wushu
    (luyện tập võ thuật wushu)
  • learn learn wushu
    (học võ thuật wushu)
  • perform perform wushu
    (biểu diễn võ thuật wushu)
Wushu + Noun
  • master wushu master
    (võ sư wushu)
  • competition wushu competition
    (cuộc thi wushu)
  • academy wushu academy
    (học viện wushu)

Idioms

  • master of wushu

    bậc thầy về võ thuật wushu

    "He is considered a true master of wushu, having trained for over 30 years."

    (Ông ấy được coi là một bậc thầy thực sự về võ thuật wushu, đã luyện tập hơn 30 năm.)

  • wushu demonstration

    buổi biểu diễn wushu

    "The festival featured an impressive wushu demonstration by local martial artists."

    (Lễ hội có buổi biểu diễn wushu ấn tượng của các võ sĩ địa phương.)

  • wushu forms

    các bài quyền wushu

    "Competitors are judged on their execution of various wushu forms."

    (Các thí sinh được đánh giá dựa trên việc thực hiện các bài quyền wushu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wushu

Danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật của Trung Quốc kết hợp các động tác cách điệu và kỹ thuật chiến đấu.

"He practices wushu several times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice wushu diligently, you will improve your flexibility.
Nếu bạn luyện tập wushu một cách siêng năng, bạn sẽ cải thiện được sự linh hoạt của mình.
Phủ định
If he doesn't respect the traditions of wushu, the master won't teach him advanced techniques.
Nếu anh ấy không tôn trọng những truyền thống của wushu, sư phụ sẽ không dạy anh ấy những kỹ thuật nâng cao.
Nghi vấn
Will you gain confidence if you master wushu?
Bạn có tự tin hơn nếu bạn làm chủ wushu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wushu".

Wushu: Di sản Văn hóa và Môn Thể thao

Wushu không chỉ là một hệ thống các môn võ thuật cổ truyền của Trung Quốc mà còn là một môn thể thao hiện đại, được công nhận và thi đấu trên toàn thế giới. Nó kết hợp các động tác chiến đấu, kỹ thuật tự vệ, các bài quyền không vũ khí và có vũ khí, cũng như các màn biểu diễn nghệ thuật.

Wushu và Kung Fu

Trong tiếng Anh, 'kung fu' thường được dùng chung để chỉ võ thuật Trung Quốc. Tuy nhiên, 'wushu' là thuật ngữ chính thức được sử dụng ở Trung Quốc để chỉ 'võ thuật' nói chung và cũng là tên của môn thể thao hiện đại hóa. 'Kung fu' (功夫) theo nghĩa đen trong tiếng Trung có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'thành tựu' đạt được qua nỗ lực và thời gian, không nhất thiết chỉ võ thuật.