wushu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Chinese martial art incorporating stylized movements and combat techniques.
Vietnamese Meaning
Một môn võ thuật của Trung Quốc kết hợp các động tác cách điệu và kỹ thuật chiến đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He practices wushu several times a week."
"Anh ấy tập luyện wushu vài lần một tuần."
-
"Wushu is a popular sport in China."
"Wushu là một môn thể thao phổ biến ở Trung Quốc."
-
"She is a wushu champion."
"Cô ấy là một nhà vô địch wushu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wushu | môn võ thuật Trung Quốc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wushu thường được chia thành hai loại chính: Taolu (biểu diễn) và Sanda (đối kháng). Taolu nhấn mạnh vào hình thức và tính thẩm mỹ, trong khi Sanda là một hình thức thi đấu đối kháng toàn diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional wushu (võ thuật wushu truyền thống)
-
modern modern wushu (võ thuật wushu hiện đại)
-
Chinese Chinese wushu (võ thuật wushu Trung Quốc)
-
practice practice wushu (luyện tập võ thuật wushu)
-
learn learn wushu (học võ thuật wushu)
-
perform perform wushu (biểu diễn võ thuật wushu)
-
master wushu master (võ sư wushu)
-
competition wushu competition (cuộc thi wushu)
-
academy wushu academy (học viện wushu)
Idioms
-
master of wushu
bậc thầy về võ thuật wushu
"He is considered a true master of wushu, having trained for over 30 years."
(Ông ấy được coi là một bậc thầy thực sự về võ thuật wushu, đã luyện tập hơn 30 năm.)
-
wushu demonstration
buổi biểu diễn wushu
"The festival featured an impressive wushu demonstration by local martial artists."
(Lễ hội có buổi biểu diễn wushu ấn tượng của các võ sĩ địa phương.)
-
wushu forms
các bài quyền wushu
"Competitors are judged on their execution of various wushu forms."
(Các thí sinh được đánh giá dựa trên việc thực hiện các bài quyền wushu khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wushu
Danh từMột môn võ thuật của Trung Quốc kết hợp các động tác cách điệu và kỹ thuật chiến đấu.
"He practices wushu several times a week."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice wushu diligently, you will improve your flexibility. |
Nếu bạn luyện tập wushu một cách siêng năng, bạn sẽ cải thiện được sự linh hoạt của mình. |
| Phủ định | If he doesn't respect the traditions of wushu, the master won't teach him advanced techniques. |
Nếu anh ấy không tôn trọng những truyền thống của wushu, sư phụ sẽ không dạy anh ấy những kỹ thuật nâng cao. |
| Nghi vấn | Will you gain confidence if you master wushu? |
Bạn có tự tin hơn nếu bạn làm chủ wushu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wushu".
