martial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government declared martial law after the riots."
"Chính phủ tuyên bố thiết quân luật sau các cuộc bạo loạn."
-
"Martial arts are popular all over the world."
"Võ thuật phổ biến trên toàn thế giới."
-
"The general was known for his martial prowess."
"Vị tướng nổi tiếng với sức mạnh quân sự của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | martial | thuộc về chiến tranh, quân đội; dũng cảm, hiếu chiến |
| Noun (compound) | martial arts | võ thuật (các môn thể thao chiến đấu) |
| Noun (compound) | martial law | thiết quân luật |
| Adverb | martially | một cách hùng dũng, dũng cảm, theo kiểu quân đội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'martial' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến quân đội, chiến tranh hoặc tính chất hiếu chiến. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các cụm từ cố định như 'martial law'. Nó không đơn thuần chỉ là 'military', mà nhấn mạnh vào khía cạnh chiến đấu và kiểm soát.
Prepositions
'Under martial law' nghĩa là 'dưới luật thiết quân luật', tức là quân đội kiểm soát dân sự. 'By martial means' nghĩa là 'bằng các biện pháp quân sự'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
martial martial arts (võ thuật (các môn thể thao chiến đấu))
-
martial martial law (thiết quân luật)
-
martial martial spirit (tinh thần thượng võ, tinh thần chiến đấu)
-
martial martial music (nhạc quân đội, nhạc hành khúc)
-
impose impose martial law (áp đặt thiết quân luật)
-
practice practice martial arts (tập luyện võ thuật)
Idioms
-
martial arts
võ thuật (các môn thể thao chiến đấu như karate, judo, v.v.)
"She has been practicing martial arts since she was a child."
(Cô ấy đã tập luyện võ thuật từ khi còn nhỏ.)
-
martial law
thiết quân luật (luật do quân đội ban hành trong tình trạng khẩn cấp)
"The government declared martial law after the coup attempt."
(Chính phủ đã ban bố thiết quân luật sau nỗ lực đảo chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
martial
Tính từLiên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.
"The government declared martial law after the riots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial".
