(Top Banner Ad)
martial
B2
Tính từ B2 Lịch sử, Quân sự, Xã hội

martial

UK: /ˈmɑːʃəl/ • US: /ˈmɑːrʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quân sự thuộc quân đội hiếu chiến thượng võ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to fighting or war.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government declared martial law after the riots."

    "Chính phủ tuyên bố thiết quân luật sau các cuộc bạo loạn."

  • "Martial arts are popular all over the world."

    "Võ thuật phổ biến trên toàn thế giới."

  • "The general was known for his martial prowess."

    "Vị tướng nổi tiếng với sức mạnh quân sự của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective martial thuộc về chiến tranh, quân đội; dũng cảm, hiếu chiến
Noun (compound) martial arts võ thuật (các môn thể thao chiến đấu)
Noun (compound) martial law thiết quân luật
Adverb martially một cách hùng dũng, dũng cảm, theo kiểu quân đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Martialis
Old French
martial
Middle English
martial
English
martial

Nguồn gốc từ Thần Chiến tranh

Từ 'martial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Martialis', có nghĩa là 'thuộc về thần Mars'. Trong thần thoại La Mã, Mars là vị thần chiến tranh, tương đương với thần Ares của Hy Lạp. Vì vậy, bất cứ điều gì 'martial' đều có liên quan đến chiến tranh, quân đội, hoặc kỹ năng chiến đấu.

Usage Note

Từ 'martial' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến quân đội, chiến tranh hoặc tính chất hiếu chiến. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các cụm từ cố định như 'martial law'. Nó không đơn thuần chỉ là 'military', mà nhấn mạnh vào khía cạnh chiến đấu và kiểm soát.

Prepositions

under by

'Under martial law' nghĩa là 'dưới luật thiết quân luật', tức là quân đội kiểm soát dân sự. 'By martial means' nghĩa là 'bằng các biện pháp quân sự'.

Collocations (Từ đi kèm)

martial + Noun
  • martial martial arts
    (võ thuật (các môn thể thao chiến đấu))
  • martial martial law
    (thiết quân luật)
  • martial martial spirit
    (tinh thần thượng võ, tinh thần chiến đấu)
  • martial martial music
    (nhạc quân đội, nhạc hành khúc)
Verb + (Noun Phrase containing 'martial')
  • impose impose martial law
    (áp đặt thiết quân luật)
  • practice practice martial arts
    (tập luyện võ thuật)

Idioms

  • martial arts

    võ thuật (các môn thể thao chiến đấu như karate, judo, v.v.)

    "She has been practicing martial arts since she was a child."

    (Cô ấy đã tập luyện võ thuật từ khi còn nhỏ.)

  • martial law

    thiết quân luật (luật do quân đội ban hành trong tình trạng khẩn cấp)

    "The government declared martial law after the coup attempt."

    (Chính phủ đã ban bố thiết quân luật sau nỗ lực đảo chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martial

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.

"The government declared martial law after the riots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial".

Thần Mars và Chiến tranh

Trong thần thoại La Mã, Mars là một trong những vị thần quan trọng nhất, tượng trưng cho chiến tranh và nam tính. Từ 'martial' phản ánh tầm ảnh hưởng của ông đối với các khái niệm liên quan đến quân sự, dũng cảm và chiến đấu trong văn hóa phương Tây.

Võ thuật trên thế giới

Thuật ngữ 'martial arts' bao gồm nhiều môn võ khác nhau từ khắp nơi trên thế giới, từ Karate của Nhật Bản, Kung Fu của Trung Quốc, Taekwondo của Hàn Quốc đến Vovinam của Việt Nam. Chúng không chỉ là kỹ năng chiến đấu mà còn là các hình thức rèn luyện thể chất, tinh thần và kỷ luật.