(Top Banner Ad)
kung fu
B1
Noun B1 Võ thuật, Văn hóa

kung fu

UK: /ˌkʌŋ ˈfuː/ • US: /ˌkʌŋ ˈfuː/

Nghĩa tiếng Việt

kung fu võ thuật Trung Quốc quyền thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primarily unarmed Chinese martial art resembling karate; also called Chinese boxing.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật chủ yếu là tay không của Trung Quốc, tương tự như karate; còn được gọi là quyền Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices kung fu several times a week."

    "Anh ấy tập kung fu vài lần một tuần."

  • "Many people are fascinated by kung fu movies."

    "Nhiều người bị cuốn hút bởi những bộ phim kung fu."

  • "Learning kung fu requires discipline and dedication."

    "Học kung fu đòi hỏi kỷ luật và sự cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kung fu practitioner Người luyện tập kung fu, võ sinh (người tập võ)
Adjective kung fu-related Liên quan đến kung fu, thuộc về kung fu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Cantonese
功夫 (gung1 fu1)
English
kung fu

Nguồn gốc của 'Kung Fu'

Từ 'kung fu' (功夫) có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông, Trung Quốc. Ban đầu, nó không chỉ đề cập đến võ thuật mà còn ám chỉ bất kỳ kỹ năng nào đạt được thông qua thời gian và công sức. Ví dụ, một đầu bếp giỏi cũng có thể nói là có 'kung fu' nấu ăn tốt. Tuy nhiên, nhờ sự phổ biến của phim ảnh, 'kung fu' ngày nay thường được hiểu là võ thuật Trung Quốc.

Usage Note

Thuật ngữ 'kung fu' thường được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ môn võ thuật Trung Quốc nào, mặc dù nó có thể đề cập đến bất kỳ kỹ năng nào đạt được thông qua sự chăm chỉ và luyện tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kung fu
  • traditional traditional kung fu
    (kung fu truyền thống)
  • modern modern kung fu
    (kung fu hiện đại)
  • Shaolin Shaolin kung fu
    (Kung fu Thiếu Lâm)
Verb + kung fu
  • practice practice kung fu
    (tập luyện kung fu)
  • master master kung fu
    (nắm vững kung fu, tinh thông kung fu)
  • teach teach kung fu
    (dạy kung fu)

Idioms

  • kung fu grip

    cái nắm chặt (ám chỉ sự kiểm soát chặt chẽ)

    "The company has a kung fu grip on the market."

    (Công ty đó đang nắm giữ thị trường rất chặt.)

  • kung fu diplomacy

    ngoại giao kung fu (ám chỉ việc sử dụng võ thuật như một phương tiện ngoại giao)

    "The country tried to use kung fu diplomacy to improve relations."

    (Quốc gia đó đã cố gắng sử dụng ngoại giao kung fu để cải thiện quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kung fu

Noun
Lật mặt

Một môn võ thuật chủ yếu là tay không của Trung Quốc, tương tự như karate; còn được gọi là quyền Trung Quốc.

"He practices kung fu several times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be practicing kung fu all day tomorrow.
Anh ấy sẽ luyện tập kung fu cả ngày mai.
Phủ định
She won't be studying kung fu while she's on vacation.
Cô ấy sẽ không học kung fu khi cô ấy đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be mastering kung fu by the end of the year?
Liệu họ có đang làm chủ kung fu vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kung fu".

Ảnh hưởng của phim ảnh

Phim ảnh đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phổ biến kung fu trên toàn thế giới. Các ngôi sao như Lý Tiểu Long (Bruce Lee) và Thành Long (Jackie Chan) đã giới thiệu kung fu đến khán giả toàn cầu, khiến nó trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng.

Tinh thần Võ đạo

Kung fu không chỉ là về chiến đấu; nó còn chứa đựng những giá trị đạo đức sâu sắc. Tinh thần võ đạo nhấn mạnh sự tôn trọng, kỷ luật, và lòng dũng cảm. Người luyện tập kung fu không chỉ rèn luyện cơ thể mà còn tu dưỡng tâm hồn.