taper off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
giảm dần, yếu dần, nhỏ dần về số lượng hoặc cường độ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has promised to taper off its support for the industry."
"Chính phủ đã hứa sẽ giảm dần sự hỗ trợ cho ngành công nghiệp."
-
"The storm is expected to taper off by morning."
"Bão dự kiến sẽ yếu dần vào sáng mai."
-
"She needs to taper off caffeine to improve her sleep."
"Cô ấy cần giảm dần lượng caffeine để cải thiện giấc ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự giảm bớt một cách từ từ, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh như số lượng, cường độ, mức độ, hoặc thậm chí việc sử dụng chất gây nghiện. Khác với 'decrease' mang tính tổng quát hơn, 'taper off' nhấn mạnh vào quá trình giảm từ từ và đều đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to taper off (bắt đầu giảm dần)
-
slowly slowly taper off (giảm từ từ)
-
eventually eventually taper off (cuối cùng cũng giảm dần)
-
seasonal seasonal taper off (sự giảm dần theo mùa)
-
gradual gradual taper off (sự giảm dần từ từ)
Idioms
-
taper off
giảm dần, yếu dần, nhỏ dần (về số lượng, cường độ, v.v.)
"The rain started to taper off after a few hours."
(Cơn mưa bắt đầu ngớt dần sau vài giờ.)
-
taper something off
làm giảm dần cái gì đó (ví dụ: liều lượng thuốc, cường độ tập luyện)
"The doctor told him to taper off his medication slowly."
(Bác sĩ bảo anh ấy giảm dần liều lượng thuốc một cách từ từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taper off
phrasal verbgiảm dần, yếu dần, nhỏ dần về số lượng hoặc cường độ
"The government has promised to taper off its support for the industry."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to taper off production at the end of the year. |
Công ty quyết định giảm dần sản lượng vào cuối năm. |
| Phủ định | The medication didn't taper off my symptoms as quickly as I hoped. |
Thuốc không làm giảm dần các triệu chứng của tôi nhanh như tôi hy vọng. |
| Nghi vấn | Will the government taper off its financial support for the project? |
Chính phủ có giảm dần hỗ trợ tài chính cho dự án không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had tapered off production significantly before the new regulations were announced. |
Công ty đã giảm dần đáng kể sản lượng trước khi các quy định mới được công bố. |
| Phủ định | They had not tapered off their reliance on fossil fuels, despite the growing environmental concerns. |
Họ đã không giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, bất chấp những lo ngại ngày càng tăng về môi trường. |
| Nghi vấn | Had the government tapered off its support for the arts before the economic crisis hit? |
Chính phủ đã cắt giảm dần sự hỗ trợ cho nghệ thuật trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm tapered off yesterday afternoon. |
Cơn bão đã dịu dần vào chiều hôm qua. |
| Phủ định | The applause didn't taper off immediately after the performance. |
Tiếng vỗ tay đã không ngớt ngay sau buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Did the medication taper off your symptoms last week? |
Thuốc có làm giảm bớt các triệu chứng của bạn vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taper off".
