(Top Banner Ad)
taper off
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

taper off

UK: /ˈteɪ.pər ɒf/ • US: /ˈteɪ.pɚ ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm dần yếu dần nhỏ dần cai từ từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to become gradually smaller or weaker; to reduce gradually

Vietnamese Meaning

giảm dần, yếu dần, nhỏ dần về số lượng hoặc cường độ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has promised to taper off its support for the industry."

    "Chính phủ đã hứa sẽ giảm dần sự hỗ trợ cho ngành công nghiệp."

  • "The storm is expected to taper off by morning."

    "Bão dự kiến sẽ yếu dần vào sáng mai."

  • "She needs to taper off caffeine to improve her sleep."

    "Cô ấy cần giảm dần lượng caffeine để cải thiện giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taper làm cho nhỏ dần, thon dần
Noun taper cây nến nhỏ, vật thon dần
Adjective tapered thon dài, hình nón

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tapren
Old English
tæppa

Nguồn gốc của 'taper'

Từ 'taper' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tæppa', có nghĩa là 'cây nến' hoặc 'vòi'. Hình ảnh cây nến cháy nhỏ dần rồi tắt hẳn đã gợi ý cho ý nghĩa 'giảm dần' của từ 'taper off' sau này. Nó tượng trưng cho sự suy giảm từ từ và kết thúc.

Usage Note

Diễn tả sự giảm bớt một cách từ từ, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh như số lượng, cường độ, mức độ, hoặc thậm chí việc sử dụng chất gây nghiện. Khác với 'decrease' mang tính tổng quát hơn, 'taper off' nhấn mạnh vào quá trình giảm từ từ và đều đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taper off
  • begin to begin to taper off
    (bắt đầu giảm dần)
  • slowly slowly taper off
    (giảm từ từ)
  • eventually eventually taper off
    (cuối cùng cũng giảm dần)
Adjective + taper off
  • seasonal seasonal taper off
    (sự giảm dần theo mùa)
  • gradual gradual taper off
    (sự giảm dần từ từ)

Idioms

  • taper off

    giảm dần, yếu dần, nhỏ dần (về số lượng, cường độ, v.v.)

    "The rain started to taper off after a few hours."

    (Cơn mưa bắt đầu ngớt dần sau vài giờ.)

  • taper something off

    làm giảm dần cái gì đó (ví dụ: liều lượng thuốc, cường độ tập luyện)

    "The doctor told him to taper off his medication slowly."

    (Bác sĩ bảo anh ấy giảm dần liều lượng thuốc một cách từ từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taper off

phrasal verb
Lật mặt

giảm dần, yếu dần, nhỏ dần về số lượng hoặc cường độ

"The government has promised to taper off its support for the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to taper off production at the end of the year.
Công ty quyết định giảm dần sản lượng vào cuối năm.
Phủ định
The medication didn't taper off my symptoms as quickly as I hoped.
Thuốc không làm giảm dần các triệu chứng của tôi nhanh như tôi hy vọng.
Nghi vấn
Will the government taper off its financial support for the project?
Chính phủ có giảm dần hỗ trợ tài chính cho dự án không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had tapered off production significantly before the new regulations were announced.
Công ty đã giảm dần đáng kể sản lượng trước khi các quy định mới được công bố.
Phủ định
They had not tapered off their reliance on fossil fuels, despite the growing environmental concerns.
Họ đã không giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, bất chấp những lo ngại ngày càng tăng về môi trường.
Nghi vấn
Had the government tapered off its support for the arts before the economic crisis hit?
Chính phủ đã cắt giảm dần sự hỗ trợ cho nghệ thuật trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm tapered off yesterday afternoon.
Cơn bão đã dịu dần vào chiều hôm qua.
Phủ định
The applause didn't taper off immediately after the performance.
Tiếng vỗ tay đã không ngớt ngay sau buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the medication taper off your symptoms last week?
Thuốc có làm giảm bớt các triệu chứng của bạn vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taper off".

Giảm liều lượng thuốc

Trong y học, 'tapering off' đề cập đến việc giảm dần liều lượng thuốc, đặc biệt là steroid hoặc thuốc chống trầm cảm. Điều này giúp cơ thể thích nghi và tránh các triệu chứng cai nghiện đột ngột. Việc giảm liều lượng luôn cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ.