(Top Banner Ad)
taper
B2
noun B2 Tổng quát

taper

UK: /ˈteɪ.pər/ • US: /ˈteɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

thon nhỏ dần thu nhỏ giảm dần cây nến nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thin candle

Vietnamese Meaning

một cây nến nhỏ và mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was lit by several tapers."

    "Căn phòng được thắp sáng bởi vài cây nến nhỏ."

  • "Her interest in the subject began to taper off."

    "Sự quan tâm của cô ấy đối với chủ đề này bắt đầu giảm dần."

  • "The building's design features a distinctive taper at the top."

    "Thiết kế của tòa nhà có đặc điểm thuôn nhọn đặc biệt ở trên cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taper thu nhỏ dần, thon dần
Adjective tapered có dáng thu nhỏ, thon
Noun tapering sự thu nhỏ dần, độ thon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*stēp-
Proto-Germanic
*stapaz
Old English
taper

Nguồn gốc của 'taper'

Từ 'taper' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'taper', có nghĩa là 'ngọn nến'. Từ này lại bắt nguồn từ các từ xa xưa hơn mang ý nghĩa 'nhọn' hoặc 'thu nhỏ dần'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một ngọn nến cháy từ từ, nhỏ dần về phía đầu – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'taper'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại nến nhỏ, thon dài, có thể tự cháy hết. Không phổ biến bằng 'candle' nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taper
  • gradual gradual taper
    (độ thu hẹp dần dần)
  • slight slight taper
    (độ thu hẹp nhẹ)
  • pronounced pronounced taper
    (độ thu hẹp rõ rệt)
Verb + taper
  • begin to begin to taper
    (bắt đầu thu nhỏ dần)
  • taper taper down
    (thu nhỏ xuống)
  • taper taper off
    (giảm dần, yếu dần (về số lượng, cường độ))

Idioms

  • taper off

    giảm dần (về số lượng, cường độ, mức độ)

    "The company's profits began to taper off in the last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty bắt đầu giảm dần trong quý vừa qua.)

  • taper down

    giảm dần về kích thước hoặc số lượng.

    "The road tapers down to a narrow path."

    (Con đường thu hẹp dần thành một lối đi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taper

noun
Lật mặt

một cây nến nhỏ và mỏng.

"The room was lit by several tapers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you taper the candle too much, it burns faster.
Nếu bạn gọt nến quá nhiều, nó sẽ cháy nhanh hơn.
Phủ định
If you taper wood incorrectly, it doesn't fit properly.
Nếu bạn vát gỗ không đúng cách, nó sẽ không khớp đúng cách.
Nghi vấn
If you taper the carrots, do they cook more evenly?
Nếu bạn vót cà rốt, chúng có chín đều hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road tapers gradually as it approaches the bridge.
Con đường hẹp dần khi đến gần cây cầu.
Phủ định
This candle doesn't taper evenly.
Cây nến này không cháy đều.
Nghi vấn
Does the artist taper the lines in her drawing to create depth?
Có phải nghệ sĩ làm cho các đường kẻ trong bức vẽ của cô ấy hẹp lại để tạo chiều sâu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the stage lights will have been tapering off for the last ten minutes, creating a dramatic finale.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, đèn sân khấu sẽ đã giảm dần trong mười phút cuối, tạo nên một màn kết ấn tượng.
Phủ định
He won't have been tapering the wood correctly, which is why the table legs are uneven after all this time.
Anh ấy đã không vót gỗ đúng cách, đó là lý do tại sao chân bàn không đều nhau sau ngần ấy thời gian.
Nghi vấn
Will the sculptor have been tapering the clay for hours before the exhibition opens?
Liệu nhà điêu khắc đã vuốt thon đất sét trong nhiều giờ trước khi triển lãm mở cửa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taper".

Nến và sự tưởng nhớ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nến (candles) thường được sử dụng trong các nghi lễ tưởng nhớ người đã khuất. Hình ảnh ngọn nến cháy và nhỏ dần tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian và sự mong manh của cuộc sống.