tapers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slender candle.
Vietnamese Meaning
Một cây nến thon dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lit several tapers to create a romantic atmosphere."
"Cô ấy thắp vài cây nến thon để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."
-
"The dancer's movements tapered to a graceful halt."
"Các động tác của vũ công dừng lại một cách duyên dáng."
-
"The company plans to taper production over the next year."
"Công ty dự định giảm dần sản lượng trong năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những cây nến nhỏ và hẹp, thường là để trang trí hoặc thắp sáng nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long tapers (những cây nến dài và thon)
-
thin thin tapers (những cây nến mỏng và thon)
-
light light tapers (thắp nến)
-
extinguish extinguish tapers (dập nến)
Idioms
-
Taper off
giảm dần, yếu dần
"The rain began to taper off in the afternoon."
(Cơn mưa bắt đầu ngớt dần vào buổi chiều.)
-
Taper down
thu hẹp lại, giảm bớt (về số lượng hoặc cường độ)
"The company plans to taper down its operations in Europe."
(Công ty có kế hoạch thu hẹp hoạt động tại châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tapers
Danh từMột cây nến thon dài.
"She lit several tapers to create a romantic atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road tapers sharply after the bridge. |
Con đường hẹp dần một cách đột ngột sau cây cầu. |
| Phủ định | The architect did not taper the edges of the building's facade. |
Kiến trúc sư đã không vát các cạnh của mặt tiền tòa nhà. |
| Nghi vấn | Does the artist taper the brushstrokes to create a sense of depth? |
Có phải nghệ sĩ thuôn các nét vẽ để tạo cảm giác chiều sâu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor had been tapering the edges of the statue for hours before the supervisor arrived. |
Nhà điêu khắc đã mài dũa các cạnh của bức tượng hàng giờ trước khi người giám sát đến. |
| Phủ định | She hadn't been tapering her expenses so she ran out of money. |
Cô ấy đã không cắt giảm chi tiêu nên cô ấy đã hết tiền. |
| Nghi vấn | Had the artist been tapering the brush strokes to create a smoother effect? |
Có phải họa sĩ đã thu nhỏ các nét vẽ để tạo hiệu ứng mượt mà hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapers".
