tapers
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tapers'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cây nến thon dài.
Definition (English Meaning)
A slender candle.
Ví dụ Thực tế với 'Tapers'
-
"She lit several tapers to create a romantic atmosphere."
"Cô ấy thắp vài cây nến thon để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."
-
"The dancer's movements tapered to a graceful halt."
"Các động tác của vũ công dừng lại một cách duyên dáng."
-
"The company plans to taper production over the next year."
"Công ty dự định giảm dần sản lượng trong năm tới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tapers'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: taper (số ít)
- Verb: taper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tapers'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ những cây nến nhỏ và hẹp, thường là để trang trí hoặc thắp sáng nhẹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tapers'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sculptor had been tapering the edges of the statue for hours before the supervisor arrived.
|
Nhà điêu khắc đã mài dũa các cạnh của bức tượng hàng giờ trước khi người giám sát đến. |
| Phủ định |
She hadn't been tapering her expenses so she ran out of money.
|
Cô ấy đã không cắt giảm chi tiêu nên cô ấy đã hết tiền. |
| Nghi vấn |
Had the artist been tapering the brush strokes to create a smoother effect?
|
Có phải họa sĩ đã thu nhỏ các nét vẽ để tạo hiệu ứng mượt mà hơn không? |