(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tapers
B2

tapers

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thon dần giảm dần cây nến thon
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tapers'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cây nến thon dài.

Definition (English Meaning)

A slender candle.

Ví dụ Thực tế với 'Tapers'

  • "She lit several tapers to create a romantic atmosphere."

    "Cô ấy thắp vài cây nến thon để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."

  • "The dancer's movements tapered to a graceful halt."

    "Các động tác của vũ công dừng lại một cách duyên dáng."

  • "The company plans to taper production over the next year."

    "Công ty dự định giảm dần sản lượng trong năm tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tapers'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: taper (số ít)
  • Verb: taper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

diminish(giảm bớt)
narrow(thu hẹp)
decrease(giảm)

Trái nghĩa (Antonyms)

increase(tăng)
widen(mở rộng)
expand(mở rộng)

Từ liên quan (Related Words)

cone(hình nón)
candle(nến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Tapers'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ những cây nến nhỏ và hẹp, thường là để trang trí hoặc thắp sáng nhẹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tapers'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor had been tapering the edges of the statue for hours before the supervisor arrived.
Nhà điêu khắc đã mài dũa các cạnh của bức tượng hàng giờ trước khi người giám sát đến.
Phủ định
She hadn't been tapering her expenses so she ran out of money.
Cô ấy đã không cắt giảm chi tiêu nên cô ấy đã hết tiền.
Nghi vấn
Had the artist been tapering the brush strokes to create a smoother effect?
Có phải họa sĩ đã thu nhỏ các nét vẽ để tạo hiệu ứng mượt mà hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)