(Top Banner Ad)
target date
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

target date

UK: /ˈtɑːɡɪt deɪt/ • US: /ˈtɑːrɡɪt deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày mục tiêu ngày dự kiến thời hạn dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date by which something is intended to be completed or achieved.

Vietnamese Meaning

Ngày mục tiêu, ngày dự kiến hoàn thành hoặc đạt được một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The target date for launching the new product is next quarter."

    "Ngày mục tiêu để ra mắt sản phẩm mới là quý tới."

  • "We set a target date for the fundraising campaign to reach its goal."

    "Chúng tôi đặt ngày mục tiêu cho chiến dịch gây quỹ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The project team is working hard to meet the target date."

    "Đội dự án đang làm việc chăm chỉ để đáp ứng ngày mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu, đích đến
Verb to target Nhắm mục tiêu, hướng tới
Adjective targeted Được nhắm mục tiêu, có mục tiêu
Noun date Ngày tháng, cuộc hẹn
Verb to date Hẹn hò, ghi ngày tháng, xác định niên đại
Adjective dated Lỗi thời, đã ghi ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targette
Middle English
target
Modern English
target
Latin
datum
Old French
date
Middle English
date
Modern English
date

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'targette', có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ' hoặc 'phần nhô ra của một tấm khiên'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất cứ thứ gì được nhắm đến hoặc là mục tiêu của một cuộc tấn công hoặc hành động. Vì vậy, khi bạn 'nhắm mục tiêu' (target), bạn đang hướng đến một điểm cụ thể, giống như nhắm vào một tấm khiên vậy.

Nguồn gốc của 'Date'

Từ 'date' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'đã cho'. Nó thường được dùng trong các bức thư cổ để chỉ ngày mà bức thư đó 'được đưa ra' hoặc 'được viết'. Từ đó, 'date' phát triển để chỉ một điểm thời gian cụ thể hoặc một ngày cụ thể trên lịch. 'Target date' kết hợp hai ý nghĩa này: một ngày cụ thể mà bạn đang hướng tới như một mục tiêu cần đạt được.

Usage Note

Cụm từ 'target date' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch, kinh doanh, và các tình huống khác mà việc đặt ra một thời hạn cụ thể là cần thiết. Nó nhấn mạnh rằng đây là một mục tiêu, một cột mốc quan trọng cần hướng tới. So với 'deadline', 'target date' có thể mang sắc thái linh hoạt hơn, gợi ý rằng có thể có sự điều chỉnh nếu cần thiết, trong khi 'deadline' thường nghiêm ngặt hơn. Nó khác với 'due date' ở chỗ 'target date' là ngày *mong muốn* hoàn thành, trong khi 'due date' là ngày *bắt buộc* phải hoàn thành.

Prepositions

by for

Khi dùng với 'by', nó chỉ thời điểm muộn nhất: 'The project should be finished by the target date.' (Dự án nên được hoàn thành chậm nhất là vào ngày mục tiêu). Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích: 'We are aiming for a target date of July 1st.' (Chúng tôi đang nhắm đến ngày mục tiêu là 1 tháng 7).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + target date
  • set set a target date
    (đặt ra một ngày mục tiêu)
  • meet meet the target date
    (hoàn thành đúng ngày mục tiêu)
  • miss miss the target date
    (không hoàn thành kịp ngày mục tiêu)
  • achieve achieve the target date
    (đạt được ngày mục tiêu)
  • extend extend the target date
    (gia hạn ngày mục tiêu)
  • review review the target date
    (xem xét lại ngày mục tiêu)
Adjective + target date
  • original original target date
    (ngày mục tiêu ban đầu)
  • new new target date
    (ngày mục tiêu mới)
  • revised revised target date
    (ngày mục tiêu đã sửa đổi)
  • firm firm target date
    (ngày mục tiêu chắc chắn, không thay đổi)
  • realistic realistic target date
    (ngày mục tiêu thực tế)
Prepositional Phrase with target date
  • by by the target date
    (trước hoặc đúng ngày mục tiêu)
  • for a target date for completion
    (một ngày mục tiêu để hoàn thành)

Idioms

  • set a target date

    Thiết lập một ngày mục tiêu

    "We need to set a target date for the project's launch."

    (Chúng ta cần đặt ra một ngày mục tiêu cho việc ra mắt dự án.)

  • meet the target date

    Hoàn thành đúng ngày mục tiêu

    "Despite challenges, the team managed to meet the target date."

    (Dù gặp nhiều thử thách, nhóm vẫn xoay sở để hoàn thành đúng ngày mục tiêu.)

  • miss the target date

    Không hoàn thành kịp ngày mục tiêu

    "If we don't speed up, we will miss the target date for delivery."

    (Nếu chúng ta không tăng tốc, chúng ta sẽ không hoàn thành kịp ngày mục tiêu giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target date

Danh từ
Lật mặt

Ngày mục tiêu, ngày dự kiến hoàn thành hoặc đạt được một điều gì đó.

"The target date for launching the new product is next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, after numerous delays, finally met its target date.
Dự án, sau nhiều lần trì hoãn, cuối cùng đã đạt được ngày mục tiêu.
Phủ định
Despite their efforts, and regardless of the overtime, they didn't achieve the target date.
Mặc dù đã nỗ lực và bất kể làm thêm giờ, họ đã không đạt được ngày mục tiêu.
Nghi vấn
John, did you ensure the report was completed before the target date?
John, bạn có đảm bảo rằng báo cáo đã được hoàn thành trước ngày mục tiêu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had finalized the contract before the target date.
Họ đã hoàn tất hợp đồng trước ngày mục tiêu.
Phủ định
She hadn't submitted the report by the target date.
Cô ấy đã không nộp báo cáo trước ngày mục tiêu.
Nghi vấn
Had he finished the project before the target date?
Anh ấy đã hoàn thành dự án trước ngày mục tiêu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target date".

Tầm quan trọng của Deadline trong công việc

'Target date' phản ánh tầm quan trọng của các 'deadline' (hạn chót) trong môi trường làm việc và dự án ở các nước phương Tây. Việc thiết lập và tuân thủ các ngày mục tiêu là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ và hiệu quả công việc. Nó giúp mọi người có kế hoạch rõ ràng và chịu trách nhiệm với nhiệm vụ của mình.

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'target date' gắn liền với việc đặt mục tiêu theo nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound). Chữ 'T' trong SMART đại diện cho 'Time-bound' (có thời hạn), nhấn mạnh rằng mỗi mục tiêu cần có một ngày hoàn thành cụ thể (target date) để có thể theo dõi và đánh giá sự thành công.