tarnished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having lost luster, especially as a result of exposure to air or moisture; damaged or discredited.
Vietnamese Meaning
Bị xỉn màu, mất đi độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; bị hoen ố, mất uy tín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silver candlestick was tarnished with age."
"Cây nến bạc đã bị xỉn màu theo thời gian."
-
"A tarnished image can be difficult to repair."
"Một hình ảnh bị hoen ố có thể khó khôi phục."
-
"The once-bright silver had become tarnished and dull."
"Bạc vốn sáng bóng giờ đã trở nên xỉn màu và tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tarnished' thường được dùng để miêu tả bề mặt kim loại bị xỉn màu do quá trình oxy hóa, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ danh tiếng, hình ảnh bị hoen ố, suy giảm giá trị do những hành động sai trái. Khác với 'rusty' (gỉ sét) chỉ sự ăn mòn nghiêm trọng hơn và chỉ dùng cho sắt, 'tarnished' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và có thể dùng cho nhiều kim loại (như bạc, đồng) và cả những thứ phi vật chất.
Khi được dùng như một động từ ở dạng quá khứ phân từ, 'tarnished' thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động 'tarnish', tức là trạng thái bị xỉn màu hoặc bị hoen ố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputation a tarnished reputation (một danh tiếng bị hoen ố)
-
image a tarnished image (một hình ảnh bị tổn hại)
-
record a tarnished record (một thành tích bị vấy bẩn)
-
silver tarnished silver (bạc bị xỉn màu)
-
medal a tarnished medal (một huy chương bị xỉn màu)
-
deeply deeply tarnished (bị hoen ố sâu sắc)
-
badly badly tarnished (bị hoen ố nghiêm trọng)
Idioms
-
tarnish someone's reputation
Làm hoen ố danh tiếng của ai đó
"His scandal deeply tarnished his reputation."
(Vụ bê bối của anh ta đã làm hoen ố sâu sắc danh tiếng của anh ta.)
-
tarnish the family name
Làm ô danh gia đình
"His actions tarnished the family name, bringing shame to his relatives."
(Hành động của anh ta đã làm ô danh gia đình, mang lại sự hổ thẹn cho người thân.)
-
a tarnished glory
Một vinh quang bị lu mờ/hoen ố
"After the recent defeat, their past championship seemed like a tarnished glory."
(Sau thất bại gần đây, chức vô địch trước đây của họ dường như chỉ còn là một vinh quang bị lu mờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tarnished
Tính từBị xỉn màu, mất đi độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; bị hoen ố, mất uy tín.
"The silver candlestick was tarnished with age."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had cleaned the silver regularly, it wouldn't have tarnished. |
Nếu anh ấy thường xuyên lau chùi đồ bạc, nó đã không bị xỉn màu. |
| Phủ định | If they hadn't stored the jewelry improperly, it wouldn't have tarnished so quickly. |
Nếu họ không bảo quản đồ trang sức không đúng cách, nó đã không bị xỉn màu nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the reputation of the company have tarnished if the scandal hadn't been exposed? |
Liệu danh tiếng của công ty có bị hoen ố nếu vụ bê bối không bị phanh phui? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarnished".
