(Top Banner Ad)
tarnished
C1
Tính từ C1 Kim loại học, Nghĩa bóng

tarnished

UK: /ˈtɑːnɪʃt/ • US: /ˈtɑːrnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị xỉn màu bị hoen ố mất uy tín bị bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lost luster, especially as a result of exposure to air or moisture; damaged or discredited.

Vietnamese Meaning

Bị xỉn màu, mất đi độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; bị hoen ố, mất uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silver candlestick was tarnished with age."

    "Cây nến bạc đã bị xỉn màu theo thời gian."

  • "A tarnished image can be difficult to repair."

    "Một hình ảnh bị hoen ố có thể khó khôi phục."

  • "The once-bright silver had become tarnished and dull."

    "Bạc vốn sáng bóng giờ đã trở nên xỉn màu và tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tarnish Làm xỉn màu, làm mất vẻ sáng bóng; làm hoen ố, làm mất danh tiếng
Noun tarnish Vết xỉn màu, vết ố; sự hoen ố, sự mất danh tiếng
Adjective untarnished Không bị xỉn màu, không bị hoen ố; còn nguyên vẹn, trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kim loại học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ternir
Middle French
ternir
English
tarnish
English
tarnished

Nguồn gốc của sự mờ nhạt

Từ 'tarnish' có nguồn gốc từ động từ 'ternir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là làm cho mờ đi, làm mất đi vẻ sáng bóng. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả kim loại bị xỉn màu, nhưng sau này đã mở rộng ý nghĩa để chỉ sự mất mát danh tiếng, uy tín hoặc giá trị tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'tarnished' thường được dùng để miêu tả bề mặt kim loại bị xỉn màu do quá trình oxy hóa, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ danh tiếng, hình ảnh bị hoen ố, suy giảm giá trị do những hành động sai trái. Khác với 'rusty' (gỉ sét) chỉ sự ăn mòn nghiêm trọng hơn và chỉ dùng cho sắt, 'tarnished' mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và có thể dùng cho nhiều kim loại (như bạc, đồng) và cả những thứ phi vật chất.
Khi được dùng như một động từ ở dạng quá khứ phân từ, 'tarnished' thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc hoàn thành. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động 'tarnish', tức là trạng thái bị xỉn màu hoặc bị hoen ố.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh tiếng/Hình ảnh bị hoen ố
  • reputation a tarnished reputation
    (một danh tiếng bị hoen ố)
  • image a tarnished image
    (một hình ảnh bị tổn hại)
  • record a tarnished record
    (một thành tích bị vấy bẩn)
Vật chất bị xỉn màu
  • silver tarnished silver
    (bạc bị xỉn màu)
  • medal a tarnished medal
    (một huy chương bị xỉn màu)
Mức độ bị hoen ố
  • deeply deeply tarnished
    (bị hoen ố sâu sắc)
  • badly badly tarnished
    (bị hoen ố nghiêm trọng)

Idioms

  • tarnish someone's reputation

    Làm hoen ố danh tiếng của ai đó

    "His scandal deeply tarnished his reputation."

    (Vụ bê bối của anh ta đã làm hoen ố sâu sắc danh tiếng của anh ta.)

  • tarnish the family name

    Làm ô danh gia đình

    "His actions tarnished the family name, bringing shame to his relatives."

    (Hành động của anh ta đã làm ô danh gia đình, mang lại sự hổ thẹn cho người thân.)

  • a tarnished glory

    Một vinh quang bị lu mờ/hoen ố

    "After the recent defeat, their past championship seemed like a tarnished glory."

    (Sau thất bại gần đây, chức vô địch trước đây của họ dường như chỉ còn là một vinh quang bị lu mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarnished

Tính từ
Lật mặt

Bị xỉn màu, mất đi độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; bị hoen ố, mất uy tín.

"The silver candlestick was tarnished with age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had cleaned the silver regularly, it wouldn't have tarnished.
Nếu anh ấy thường xuyên lau chùi đồ bạc, nó đã không bị xỉn màu.
Phủ định
If they hadn't stored the jewelry improperly, it wouldn't have tarnished so quickly.
Nếu họ không bảo quản đồ trang sức không đúng cách, nó đã không bị xỉn màu nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the reputation of the company have tarnished if the scandal hadn't been exposed?
Liệu danh tiếng của công ty có bị hoen ố nếu vụ bê bối không bị phanh phui?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarnished".

Biểu tượng của sự mất mát và suy giảm

Trong văn hóa phương Tây, 'tarnished' không chỉ dùng cho kim loại mà còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự mất mát danh dự, uy tín hoặc sự trong sạch. Giống như bạc bị xỉn màu theo thời gian, một danh tiếng đã bị hoen ố rất khó để khôi phục lại vẻ ban đầu, dù có thể được làm sạch phần nào.

Chăm sóc đồ vật và giữ gìn danh dự

Việc chăm sóc đồ bạc để tránh bị xỉn màu là một truyền thống lâu đời, nhắc nhở về sự cần thiết phải bảo vệ và duy trì những thứ có giá trị. Tương tự, sự hoen ố (tarnish) trên kim loại thường được so sánh với cách người ta cần giữ gìn danh dự, uy tín cá nhân hoặc gia đình, bởi một khi đã mất đi thì rất khó để lấy lại sự sáng bóng ban đầu.