(Top Banner Ad)
tarnishing
C1
Động từ (dạng -ing) C1 Hóa học, Kim loại học, Nghĩa bóng (Uy tín, Danh tiếng)

tarnishing

UK: /ˈtɑːnɪʃɪŋ/ • US: /ˈtɑːrnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm xỉn màu bị xỉn màu làm hoen ố làm mất danh tiếng sự xỉn màu sự hoen ố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of tarnish: to lose or cause to lose luster, especially as a result of exposure to air or moisture; to damage the reputation of (someone or something).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tarnish': làm mất hoặc bị mất độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; làm tổn hại đến danh tiếng của (ai đó hoặc điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silver was tarnishing in the humid air."

    "Bạc đang bị xỉn màu trong không khí ẩm."

  • "The constant rain was tarnishing the statue."

    "Cơn mưa liên tục đang làm xỉn màu bức tượng."

  • "Accusations of corruption were tarnishing the politician's image."

    "Những cáo buộc tham nhũng đang làm hoen ố hình ảnh của chính trị gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tarnish làm xỉn màu, làm ô danh
Noun tarnish sự xỉn màu, vết nhơ
Adjective untarnished không bị xỉn màu, không bị ô danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kim loại học, Nghĩa bóng (Uy tín, Danh tiếng)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tarnishen
Old French
ternir
Latin
tenebrae

Nguồn gốc của 'Tarnish'

Từ 'tarnish' xuất phát từ tiếng Latinh 'tenebrae', nghĩa là 'bóng tối'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm mờ đi hoặc làm tối đi vẻ đẹp của một vật gì đó. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự xỉn màu của kim loại do quá trình oxy hóa.

Usage Note

Khi sử dụng theo nghĩa đen, 'tarnishing' chỉ sự xỉn màu của kim loại. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ việc làm hoen ố, làm giảm giá trị danh tiếng hoặc hình ảnh của ai đó/điều gì đó. Cần phân biệt với 'staining', thường chỉ sự bám bẩn do chất lỏng hoặc chất màu.
Nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bị xỉn màu hoặc mất danh tiếng. Thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra.

Prepositions

by with

'Tarnishing by': Bị làm hoen ố bởi điều gì (ví dụ: scandal). 'Tarnishing with': Làm hoen ố bằng điều gì (ví dụ: lời buộc tội sai sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarnishing
  • Heavy tarnishing
    (xỉn màu nghiêm trọng)
  • Surface tarnishing
    (xỉn màu bề mặt)
Verb + tarnishing
  • Prevent tarnishing
    (ngăn chặn sự xỉn màu)
  • Remove tarnishing
    (loại bỏ vết xỉn màu)
  • Delay tarnishing
    (làm chậm quá trình xỉn màu)

Idioms

  • Tarnishing someone's reputation

    Làm hoen ố danh tiếng của ai đó

    "The scandal tarnished his reputation forever."

    (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ta mãi mãi.)

  • Tarnish the image

    Làm xấu đi hình ảnh

    "The company's poor performance tarnished its image in the market."

    (Kết quả hoạt động kém cỏi của công ty đã làm xấu đi hình ảnh của nó trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarnishing

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'tarnish': làm mất hoặc bị mất độ bóng, đặc biệt do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm; làm tổn hại đến danh tiếng của (ai đó hoặc điều gì đó).

"The silver was tarnishing in the humid air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarnishing".

Giá trị của đồ bạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ bạc (như bộ đồ ăn, trang sức) thường được coi là một vật gia truyền quý giá. Việc giữ cho đồ bạc không bị xỉn màu thể hiện sự trân trọng và chăm sóc cho những giá trị truyền thống.