(Top Banner Ad)
tarot cards
B1
noun B1 Esotericism, Divination

tarot cards

UK: /ˈtærəʊ kɑːdz/ • US: /ˈtæroʊ kɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tarot bộ bài tarot
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deck of cards, usually of 78 cards, with symbolic designs, used for divination.

Vietnamese Meaning

Bộ bài tarot, thường gồm 78 lá bài, với các hình vẽ tượng trưng, được sử dụng để bói toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She consulted the tarot cards to get a glimpse into her future."

    "Cô ấy xem bài tarot để thoáng thấy tương lai của mình."

  • "Many people use tarot cards as a tool for self-discovery."

    "Nhiều người sử dụng bài tarot như một công cụ để khám phá bản thân."

  • "The reader shuffled the tarot cards before beginning the reading."

    "Người đọc xáo bộ bài tarot trước khi bắt đầu buổi xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarot reader Người đọc bài Tarot (người giải thích ý nghĩa của các lá bài Tarot)
Adjective tarot-related Liên quan đến bài Tarot

Synonyms

Related Words

Subject Area

Esotericism, Divination

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
tarocchi
French
tarot
English
tarot cards

Nguồn gốc bí ẩn của Tarot

Bộ bài Tarot có lẽ bắt nguồn từ Ý vào thế kỷ 15 như một trò chơi bài. Sau đó, nó được liên kết với các hoạt động huyền bí và bói toán vào thế kỷ 18. Ngày nay, nhiều người sử dụng Tarot như một công cụ để suy ngẫm và khám phá bản thân.

Usage Note

Tarot cards are used for gaining insight into the past, present, or future by formulating a question, then drawing and interpreting cards. The interpretation of each card is influenced by its position in the spread, its relationship to other cards, and the querent's personal associations. They are often viewed as tools for self-reflection and spiritual growth, rather than strictly for predicting the future.

Prepositions

with for

'with' - used to describe actions involving the cards. E.g., Reading a situation with tarot cards. 'for' - Used to describe the purpose of using the cards. E.g., Using tarot cards for divination.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tarot cards
  • mystical tarot cards
    (bài tarot huyền bí)
  • traditional tarot cards
    (bài tarot truyền thống)
  • modern tarot cards
    (bài tarot hiện đại)
Động từ + tarot cards
  • read tarot cards
    (đọc bài tarot (xem bói bằng bài tarot))
  • interpret tarot cards
    (giải nghĩa bài tarot)
  • shuffle the tarot cards
    (xáo bài tarot)

Idioms

  • the cards are stacked against someone

    vận rủi đang đến với ai đó, mọi thứ đang chống lại ai đó

    "It seems the cards are stacked against him in this election."

    (Có vẻ như vận rủi đang đến với anh ấy trong cuộc bầu cử này.)

  • play your cards right

    hành động khôn ngoan, tận dụng lợi thế của mình

    "If you play your cards right, you could get a promotion."

    (Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarot cards

noun
Lật mặt

Bộ bài tarot, thường gồm 78 lá bài, với các hình vẽ tượng trưng, được sử dụng để bói toán.

"She consulted the tarot cards to get a glimpse into her future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarot cards".

Biểu tượng trong Tarot

Mỗi lá bài Tarot chứa đầy những biểu tượng có ý nghĩa sâu sắc. Các biểu tượng này có thể liên quan đến các khái niệm triết học, tôn giáo, hoặc tâm lý học. Việc hiểu rõ các biểu tượng này giúp người đọc giải thích ý nghĩa của bài chính xác hơn.

Sự phổ biến của Tarot trong văn hóa đại chúng

Tarot không chỉ được sử dụng trong bói toán mà còn xuất hiện rộng rãi trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh, văn học đến nghệ thuật. Điều này cho thấy sự hấp dẫn và ảnh hưởng của Tarot đối với xã hội hiện đại.