(Top Banner Ad)
fortune-telling
B1
noun B1 Siêu hình học, Văn hóa

fortune-telling

UK: /ˈfɔːtʃənˌtelɪŋ/ • US: /ˈfɔːrtʃənˌtelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bói toán xem bói tiên tri dự đoán tương lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of predicting the future, especially through occult or supernatural means.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nghệ thuật dự đoán tương lai, đặc biệt thông qua các phương tiện huyền bí hoặc siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a psychic for fortune-telling."

    "Cô ấy đã đến gặp một nhà ngoại cảm để xem bói."

  • "Fortune-telling is often seen as entertainment."

    "Bói toán thường được xem như một hình thức giải trí."

  • "Some people take fortune-telling very seriously."

    "Một số người xem bói toán rất nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, số phận, tài sản
Noun fortune-teller người bói toán, thầy bói
Verb Phrase tell fortunes bói toán, xem bói, dự đoán vận mệnh
Noun teller người kể chuyện, nhân viên thu ngân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortune
Middle English
fortune
Old English
tellen
Early Modern English
fortune-telling

Câu chuyện từ 'vận may' và 'kể chuyện'

Từ 'fortune-telling' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'fortune' (vận may, số phận) và 'telling' (hành động kể, nói). 'Fortune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortuna' và tiếng Pháp cổ, trong khi 'telling' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tellen'. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa của việc 'kể về vận may' hay 'dự đoán tương lai'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ám chỉ các phương pháp dự đoán tương lai không dựa trên khoa học, mà dựa trên các hệ thống tín ngưỡng, biểu tượng, hoặc trực giác. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như bói bài tarot, xem chỉ tay, chiêm tinh học, v.v. Khác với 'prediction' đơn thuần (dự đoán), 'fortune-telling' mang tính chất tâm linh và cá nhân hơn, thường liên quan đến vận mệnh và tương lai của một cá nhân cụ thể.

Prepositions

about on

‘About’ được sử dụng khi nói về chủ đề chung của việc bói toán: 'The fortune-telling was about her love life.' ('Việc bói toán nói về đời sống tình cảm của cô ấy'). ‘On’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ dựa trên cơ sở gì để bói: 'The fortune-telling was based on the tarot cards' ('Việc bói toán dựa trên bài tarot').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fortune-telling
  • practice practice fortune-telling
    (thực hành bói toán)
  • believe in believe in fortune-telling
    (tin vào bói toán)
  • engage in engage in fortune-telling
    (tham gia vào hoạt động bói toán)
Adjective + fortune-telling
  • traditional traditional fortune-telling
    (bói toán truyền thống)
  • ancient ancient fortune-telling
    (bói toán cổ xưa)
  • spiritual spiritual fortune-telling
    (bói toán tâm linh)
Noun + fortune-telling
  • the art of the art of fortune-telling
    (nghệ thuật bói toán)
  • a form of a form of fortune-telling
    (một hình thức bói toán)

Idioms

  • tell someone's fortune

    bói toán cho ai đó, dự đoán tương lai của ai đó

    "She claims she can tell your fortune just by looking at your eyes."

    (Cô ấy tuyên bố có thể bói toán cho bạn chỉ bằng cách nhìn vào mắt bạn.)

  • have your fortune told

    đi xem bói, được xem bói

    "Many people visit psychics to have their fortune told."

    (Nhiều người tìm đến các nhà ngoại cảm để xem bói.)

  • read someone's palm

    xem chỉ tay cho ai đó (một phương pháp bói toán)

    "The old woman offered to read my palm at the fair."

    (Người phụ nữ lớn tuổi đề nghị xem chỉ tay cho tôi tại hội chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortune-telling

noun
Lật mặt

Hành động hoặc nghệ thuật dự đoán tương lai, đặc biệt thông qua các phương tiện huyền bí hoặc siêu nhiên.

"She went to a psychic for fortune-telling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys fortune-telling as a hobby.
Cô ấy thích bói toán như một sở thích.
Phủ định
I am not a believer in fortune-telling.
Tôi không phải là một người tin vào bói toán.
Nghi vấn
Is fortune-telling a real skill or just a performance?
Bói toán có phải là một kỹ năng thực sự hay chỉ là một màn trình diễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortune-telling".

Các phương pháp bói toán phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, bói toán có nhiều hình thức khác nhau. Một số phương pháp phổ biến bao gồm xem chỉ tay (palmistry), đọc bài Tarot, xem qua cầu pha lê (crystal ball gazing) và chiêm tinh học (astrology) dựa trên vị trí các vì sao. Mỗi phương pháp có cách giải thích và nghi thức riêng.

Quan niệm về bói toán

Quan niệm về bói toán rất đa dạng. Đối với một số người, bói toán là một hình thức giải trí vô hại hoặc một cách để khám phá bản thân và tìm kiếm sự an ủi. Đối với những người khác, nó được coi là một niềm tin tâm linh sâu sắc. Tuy nhiên, cũng có nhiều người hoài nghi và coi bói toán là mê tín dị đoan hoặc trò lừa bịp.