(Top Banner Ad)
taunt
B2
danh từ B2 Giao tiếp

taunt

UK: /tɔːnt/ • US: /tɔːnt/

Nghĩa tiếng Việt

chế nhạo trêu tức nhạo báng khiêu khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a remark made in order to anger, wound, or provoke someone.

Vietnamese Meaning

lời chế nhạo, lời trêu tức, lời nhạo báng, lời khiêu khích

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ignored the taunts of the other children."

    "Cậu ấy phớt lờ những lời chế nhạo của những đứa trẻ khác."

  • "Don't let their taunts get to you."

    "Đừng để những lời chế nhạo của họ làm bạn bận tâm."

  • "The crowd began to taunt the players."

    "Đám đông bắt đầu chế nhạo các cầu thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taunt Lời chế nhạo, sự khiêu khích
Verb taunt Chế nhạo, khiêu khích
Adjective taunting Có tính chế nhạo, khiêu khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tanter
Middle English
taunten

Nguồn gốc của 'Taunt'

Từ 'taunt' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tanter', có nghĩa là 'khiêu khích' hoặc 'thử thách'. Nó du nhập vào tiếng Anh trung đại với ý nghĩa tương tự và dần phát triển thành nghĩa 'chế nhạo' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc thách thức ai đó trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

Usage Note

Taunt thường mang ý nghĩa chế nhạo một cách ác ý, với mục đích làm tổn thương hoặc chọc giận người khác. Nó có thể là một lời nói, một hành động, hoặc một biểu hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taunt
  • cruel cruel taunt
    (Lời chế nhạo tàn nhẫn)
  • merciless merciless taunt
    (Lời chế nhạo không thương tiếc)
  • racial racial taunt
    (Lời chế nhạo mang tính phân biệt chủng tộc)
Verb + taunt
  • hurl hurl a taunt
    (Buông lời chế nhạo)
  • ignore ignore a taunt
    (Phớt lờ lời chế nhạo)
  • respond to respond to a taunt
    (Đáp trả lời chế nhạo)

Idioms

  • catch someone with chaff and taunts

    Dụ dỗ ai bằng những lời trêu chọc và giả dối

    "The con man tried to catch the old woman with chaff and taunts, promising her riches."

    (Tên lừa đảo cố gắng dụ dỗ bà lão bằng những lời trêu chọc và hứa hẹn giàu sang.)

  • Taunt someone into doing something

    Khiêu khích ai đó làm điều gì đó

    "The children taunted their friend into climbing the tree."

    (Bọn trẻ khiêu khích bạn của chúng trèo lên cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taunt

danh từ
Lật mặt

lời chế nhạo, lời trêu tức, lời nhạo báng, lời khiêu khích

"He ignored the taunts of the other children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bullies taunt the new kid every day.
Những kẻ bắt nạt chế nhạo cậu bé mới mỗi ngày.
Phủ định
They didn't taunt him after the teacher intervened.
Họ đã không chế nhạo cậu ấy sau khi giáo viên can thiệp.
Nghi vấn
Did she taunt you about your mistake?
Cô ấy có chế nhạo bạn về lỗi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taunt".

Bắt nạt (Bullying)

Chế nhạo (taunting) là một hình thức bắt nạt phổ biến, đặc biệt ở trường học. Nó có thể gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho nạn nhân. Việc nhận biết và ngăn chặn hành vi chế nhạo là rất quan trọng để tạo ra một môi trường an toàn và tôn trọng.

Văn hóa 'Roasting'

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới nghệ sĩ hài, có một hình thức giải trí gọi là 'roasting', trong đó một người nổi tiếng bị 'chế nhạo' một cách hài hước. Mặc dù có vẻ tiêu cực, nhưng mục đích là để tôn vinh người đó và tạo ra tiếng cười. Tuy nhiên, ranh giới giữa 'roasting' và chế nhạo ác ý rất mong manh.