(Top Banner Ad)
tawny
B2
adjective B2 Màu sắc, Động vật học

tawny

UK: /ˈtɔːni/ • US: /ˈtɔːni/

Nghĩa tiếng Việt

vàng nâu màu vàng cát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a warm sandy shade of brownish-yellow color.

Vietnamese Meaning

Có màu vàng nâu ấm áp, giống màu cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion had a thick, tawny mane."

    "Con sư tử có một chiếc bờm dày, màu vàng nâu."

  • "She wore a tawny dress that complemented her skin tone."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nâu rất hợp với tông da của cô ấy."

  • "The autumn leaves had turned a beautiful tawny color."

    "Những chiếc lá mùa thu đã chuyển sang một màu vàng nâu tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tawnier So sánh hơn của 'tawny' (vàng sẫm hơn) - Vàng sẫm hơn.
Adjective tawniest So sánh nhất của 'tawny' (vàng sẫm nhất) - Vàng sẫm nhất.

Synonyms

brownish-yellow (vàng nâu)sandy (màu cát)ochre (màu đất son)

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tawne
Old French
tané
Medieval Latin
tannare

Nguồn gốc của màu 'Tawny'

Từ 'tawny' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tané', có nghĩa là 'màu rám nắng'. Nó liên quan đến quá trình thuộc da, trong đó da động vật được xử lý bằng tannin từ vỏ cây để tạo ra màu nâu vàng đặc trưng. Màu sắc này gợi nhớ đến màu của da thuộc tự nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả màu lông của động vật (đặc biệt là sư tử), màu da rám nắng, hoặc màu sắc của các vật thể tự nhiên khác. 'Tawny' gợi ý một màu sắc tự nhiên, ấm áp, và hơi sẫm.
Khi là danh từ, 'tawny' ít được sử dụng hơn và thường chỉ đơn giản là đề cập đến màu sắc vàng nâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tawny
  • deep deep tawny
    (màu vàng sẫm đậm)
  • light light tawny
    (màu vàng sẫm nhạt)
Tawny + Noun
  • owl tawny owl
    (cú mèo nâu vàng)
  • port tawny port
    (rượu vang port màu nâu vàng)

Idioms

  • tawny skin

    làn da rám nắng

    "She had tawny skin from spending all summer at the beach."

    (Cô ấy có làn da rám nắng vì dành cả mùa hè ở bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tawny

adjective
Lật mặt

Có màu vàng nâu ấm áp, giống màu cát.

"The lion had a thick, tawny mane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tawny".

Màu Tawny trong Văn hóa

Màu tawny thường gợi liên tưởng đến mùa thu, sự ấm áp và vẻ đẹp tự nhiên. Nó có thể đại diện cho sự trưởng thành, ổn định và sự kết nối với đất.