(Top Banner Ad)
sandy
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

sandy

UK: /ˈsændi/ • US: /ˈsændi/

Nghĩa tiếng Việt

đầy cát có cát màu cát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or consisting of sand.

Vietnamese Meaning

Bao phủ bởi cát hoặc chứa cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played on the sandy beach."

    "Những đứa trẻ chơi trên bãi biển đầy cát."

  • "The ground was sandy and difficult to walk on."

    "Mặt đất đầy cát và khó đi lại."

  • "He has sandy hair."

    "Anh ấy có mái tóc màu vàng hoe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát
Verb sand chà nhám, đánh bóng (bằng cát)
Noun sander máy chà nhám
Noun sandiness tính chất có nhiều cát, sự lợn cợn như cát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sámh₂dʰos
Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
Modern English
sand
Modern English
sandy

Nguồn gốc của 'sandy'

Từ 'sandy' xuất phát trực tiếp từ danh từ 'sand' (cát) trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-y' để biến nó thành tính từ, mang nghĩa 'có cát' hoặc 'giống như cát'. Nguồn gốc của từ 'sand' rất cổ xưa, có thể truy ngược về thời kỳ Ấn-Âu nguyên thủy, cho thấy khái niệm về cát đã tồn tại trong ngôn ngữ loài người từ rất lâu đời.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các bề mặt, địa điểm hoặc vật thể có cát. Ví dụ: bãi biển, sa mạc, con đường. Có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như "sandy hair" để chỉ màu tóc vàng hoe giống màu cát.

Prepositions

with in

with: Used to describe something that is covered with sand. Example: The beach was sandy with seashells. in: Less common, but can be used to describe something that is located in a sandy area. Example: The lizard lives in a sandy desert.

Collocations (Từ đi kèm)

Sandy + Danh từ
  • beach sandy beach
    (bãi biển đầy cát)
  • soil sandy soil
    (đất cát)
  • hair sandy hair
    (tóc màu vàng cát (thường là vàng đỏ nhạt))
  • bottom sandy bottom
    (đáy (sông/biển/hồ) đầy cát)
  • texture sandy texture
    (kết cấu lợn cợn như cát)

Idioms

  • sandy beaches

    những bãi biển đầy cát

    "We love to relax on the beautiful sandy beaches."

    (Chúng tôi thích thư giãn trên những bãi biển cát vàng tuyệt đẹp.)

  • sandy soil

    đất cát (loại đất có nhiều cát)

    "Some plants prefer sandy soil because of its good drainage."

    (Một số loài cây ưa đất cát vì khả năng thoát nước tốt của nó.)

  • sandy hair

    tóc màu vàng cát

    "The child has sandy hair and bright blue eyes."

    (Đứa bé có mái tóc vàng cát và đôi mắt xanh biếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandy

Tính từ
Lật mặt

Bao phủ bởi cát hoặc chứa cát.

"The children played on the sandy beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandy".

Sự liên tưởng đến biển và nghỉ dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'sandy' thường gợi lên hình ảnh những bãi biển đầy nắng, nơi nghỉ dưỡng và các hoạt động vui chơi giải trí ngoài trời. Bãi biển cát là điểm đến phổ biến cho kỳ nghỉ hè, biểu tượng cho sự thư giãn và thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật.

Màu sắc tự nhiên và ấm áp

Màu 'sandy' (vàng cát) là một tông màu tự nhiên, thường được sử dụng trong thời trang và trang trí nội thất để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi với thiên nhiên và sự nhẹ nhàng, thanh lịch. Nó mang lại sự bình yên và vẻ đẹp mộc mạc.