(Top Banner Ad)
ochre
B2
noun B2 Mỹ thuật, Địa chất

ochre

UK: /ˈəʊkər/ • US: /ˈoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

màu hoàng thổ đất son
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural pigment consisting of hydrated iron oxide, varying in color from light yellow to brown or red.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu tự nhiên bao gồm oxit sắt ngậm nước, có màu sắc khác nhau từ vàng nhạt đến nâu hoặc đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave paintings were created using ochre."

    "Những bức tranh hang động được tạo ra bằng cách sử dụng bột màu ochre."

  • "Ochre was one of the first pigments used by mankind."

    "Ochre là một trong những bột màu đầu tiên được nhân loại sử dụng."

  • "The ochre cliffs towered over the beach."

    "Những vách đá màu ochre sừng sững trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ochre Màu đất son; chất màu đất son (một loại đất sét tự nhiên chứa oxit sắt, thường có màu vàng, đỏ hoặc nâu)
Adjective ochre Có màu đất son (ví dụ: vàng đất son, đỏ đất son)
Adjective ochrous Có tính chất hoặc chứa đất son; giống đất son (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật hoặc khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὠχρός (ōkhros)
Ancient Greek
ὤχρα (ōkhra)
Latin
ochra
Old French
ocre
English
ochre

Nguồn gốc màu sắc cổ đại

Từ 'ochre' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ōkhra', có nghĩa là 'màu vàng nhạt' hoặc 'màu đất son'. Đây là một trong những sắc tố lâu đời nhất được con người sử dụng, có mặt trong các bức tranh hang động thời tiền sử và đã đồng hành cùng lịch sử nghệ thuật nhân loại suốt hàng ngàn năm, tượng trưng cho màu sắc tự nhiên của đất.

Usage Note

Ochre là một loại đất sét màu, được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn, nhuộm và các ứng dụng nghệ thuật khác từ thời tiền sử. Màu sắc của ochre phụ thuộc vào hàm lượng và dạng oxit sắt có trong đó. Nó thường được khai thác từ lòng đất.

Prepositions

of in

of: được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a pigment of ochre). in: được dùng để chỉ sự hiện diện (e.g., rich in ochre).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ochre
  • dark dark ochre
    (màu đất son sẫm)
  • pale pale ochre
    (màu đất son nhạt)
  • red red ochre
    (đất son đỏ)
  • yellow yellow ochre
    (đất son vàng)
Noun + ochre
  • ochre ochre pigment
    (sắc tố đất son)
  • ochre ochre paint
    (sơn màu đất son)
  • ochre ochre dust
    (bụi đất son)

Idioms

  • a splash of ochre

    một vệt/mảng màu đất son (thường dùng để chỉ việc thêm một chút màu sắc này vào một vật thể hoặc khung cảnh)

    "The old wall had a distinct splash of ochre near the entrance."

    (Bức tường cũ có một vệt màu đất son rõ rệt gần lối vào.)

  • ochre landscape

    phong cảnh màu đất son (mô tả một khung cảnh có màu sắc chủ đạo là đất son, thường gợi sự khô cằn, hoang dã)

    "They explored the vast ochre landscape of the outback."

    (Họ khám phá phong cảnh rộng lớn màu đất son của vùng hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ochre

noun
Lật mặt

Một loại bột màu tự nhiên bao gồm oxit sắt ngậm nước, có màu sắc khác nhau từ vàng nhạt đến nâu hoặc đỏ.

"The cave paintings were created using ochre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ochre".

Sắc tố nghệ thuật tiền sử

Ochre là một trong những sắc tố lâu đời nhất được con người sử dụng, có niên đại lên đến hàng chục ngàn năm. Nó được tìm thấy rộng rãi trong các bức tranh hang động thời tiền sử nổi tiếng như Altamira ở Tây Ban Nha và Lascaux ở Pháp, nơi người tiền sử dùng nó để vẽ hình ảnh động vật và con người, thể hiện khả năng sáng tạo ban sơ.

Ý nghĩa văn hóa và nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới, đặc biệt là ở Úc, Châu Phi và Bắc Mỹ, đất son không chỉ là một chất màu mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong các nghi lễ. Nó được dùng để vẽ lên cơ thể, đồ vật và tường đá, tượng trưng cho đất đai, tổ tiên, sức mạnh tâm linh và sự sống, gắn liền với các truyền thống cổ xưa.