(Top Banner Ad)
beige
B1
adjective B1 Màu sắc, Thời trang, Thiết kế

beige

UK: /beɪʒ/ • US: /beɪʒ/

Nghĩa tiếng Việt

màu be màu vàng cát nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a pale sandy fawn color.

Vietnamese Meaning

Có màu vàng cát nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted a soft beige."

    "Các bức tường được sơn màu be nhạt."

  • "The interior design featured beige carpets and cream-colored walls."

    "Thiết kế nội thất có thảm màu be và tường màu kem."

  • "Her outfit was simple and elegant in beige."

    "Bộ trang phục của cô ấy đơn giản và thanh lịch với màu be."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective beige Màu be (màu nâu nhạt ánh vàng xám); Thuộc màu be.
Adjective beigish Hơi ngả màu be, gần màu be.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

French (Thế kỷ 19)
beige
English (Thế kỷ 19)
beige

Nguồn Gốc Từ Lông Cừu

Từ "beige" được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp, nơi nó ban đầu có nghĩa là loại vải dệt từ len tự nhiên chưa tẩy trắng hoặc chưa nhuộm. Vì len tự nhiên thường có màu nâu nhạt pha chút vàng xám, từ này dần được dùng để đặt tên cho chính màu sắc đó. Nó mô tả một màu trung tính và dịu mắt.

Usage Note

Màu beige thường được mô tả là màu trung tính, ấm áp, pha trộn giữa màu nâu nhạt và màu kem. Nó được sử dụng rộng rãi trong thời trang và thiết kế nội thất vì tính linh hoạt và khả năng kết hợp tốt với các màu sắc khác. Nó tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beige (Miêu tả sắc thái)
  • pale pale beige
    (màu be nhạt)
  • sandy sandy beige
    (màu be cát (như màu cát sa mạc))
  • neutral neutral beige color
    (màu be trung tính)
Noun + beige (Vật thể hoặc sắc thái)
  • a hint of a hint of beige
    (một chút màu be (pha vào))
  • beige beige trousers
    (quần tây màu be)
  • monochromatic monochromatic beige look
    (phong cách đơn sắc màu be)

Idioms

  • Plain beige

    Cực kỳ buồn tẻ, nhàm chán, thiếu cá tính (ám chỉ sự vật hoặc người).

    "The new office building is plain beige; everything looks the same."

    (Tòa nhà văn phòng mới cực kỳ nhàm chán; mọi thứ trông y hệt nhau.)

  • Beige food

    Thực phẩm màu be (thường ám chỉ thực phẩm chế biến sẵn, ít dinh dưỡng, có màu nhạt như bánh mì trắng, khoai tây chiên, hoặc ngũ cốc).

    "Parents try to limit their kids’ intake of beige food."

    (Các bậc phụ huynh cố gắng hạn chế lượng thực phẩm màu be mà con cái họ tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beige

adjective
Lật mặt

Có màu vàng cát nhạt.

"The walls were painted a soft beige."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This beige coat is hers.
Chiếc áo khoác màu be này là của cô ấy.
Phủ định
None of the walls are beige in their house.
Không có bức tường nào màu be trong nhà của họ.
Nghi vấn
Is that beige scarf yours?
Chiếc khăn quàng cổ màu be đó có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beige".

Tính Trung Tính và Sang Trọng

Trong thời trang và thiết kế nội thất phương Tây, màu be được tôn sùng vì tính trung tính và khả năng kết hợp linh hoạt với nhiều màu sắc khác. Nó thường mang lại cảm giác thanh lịch, cổ điển (classic), tinh tế và vượt thời gian. Màu be cũng là lựa chọn an toàn cho những không gian cần sự thư giãn và không muốn quá nổi bật.

Biểu Tượng của Sự Nhàm Chán (Văn hóa Mỹ)

Mặc dù là màu sắc trung tính, ở Mỹ, đôi khi từ 'beige' được dùng để chỉ những thứ hoặc người thiếu cá tính, quá an toàn, hoặc buồn tẻ. Nếu một người có 'a beige personality', điều đó có nghĩa là họ không có điểm gì đặc biệt hoặc thú vị.