(Top Banner Ad)
tax mitigation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Thuế

tax mitigation

UK: /tæks ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ • US: /tæks ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu thuế hạn chế nghĩa vụ thuế giảm nhẹ gánh nặng thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction of tax liability by legal means.

Vietnamese Meaning

Sự giảm thiểu nghĩa vụ thuế bằng các phương tiện hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several strategies for tax mitigation."

    "Công ty đã triển khai một số chiến lược để giảm thiểu thuế."

  • "Effective tax mitigation is crucial for maximizing profitability."

    "Giảm thiểu thuế hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận."

  • "The government encourages tax mitigation through investment in renewable energy."

    "Chính phủ khuyến khích giảm thiểu thuế thông qua đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax Thuế
Verb tax Đánh thuế
Noun mitigation Sự giảm nhẹ, sự làm dịu bớt
Verb mitigate Giảm nhẹ, làm dịu bớt
Adjective mitigative Có tính chất giảm nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thuế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare (to assess)
Latin
mitigare (to alleviate)
English
tax mitigation

Nguồn gốc của 'Tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare', có nghĩa là đánh giá hoặc ước tính. Ban đầu, nó liên quan đến việc xác định giá trị cho mục đích nộp thuế. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các hình thức thuế để tài trợ cho quân đội và các dự án công cộng của họ.

Nguồn gốc của 'Mitigation'

Từ 'mitigation' đến từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là làm dịu hoặc giảm bớt. Ý tưởng là làm cho một cái gì đó ít nghiêm trọng hoặc đau đớn hơn. Trong bối cảnh thuế, nó liên quan đến việc giảm gánh nặng thuế một cách hợp pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'tax mitigation' chỉ việc sử dụng các phương pháp hợp pháp để giảm số thuế phải nộp. Nó khác với 'tax avoidance' (tránh thuế) ở chỗ 'tax mitigation' sử dụng các kẽ hở hoặc quy định được cho phép theo luật, trong khi 'tax avoidance' có thể bao gồm các chiến thuật lách luật có thể bị cơ quan thuế tranh chấp. 'Tax evasion' (trốn thuế) là bất hợp pháp và liên quan đến việc cố ý không khai báo thu nhập hoặc khai man thông tin để trốn thuế.

Prepositions

of through

‘Tax mitigation of’: ám chỉ sự giảm thiểu thuế của một đối tượng cụ thể (ví dụ: ‘Tax mitigation of corporate profits’). ‘Tax mitigation through’: ám chỉ sự giảm thiểu thuế thông qua một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: ‘Tax mitigation through charitable donations’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax mitigation
  • effective effective tax mitigation
    (giảm thuế hiệu quả)
  • legal legal tax mitigation
    (giảm thuế hợp pháp)
  • aggressive aggressive tax mitigation
    (giảm thuế mạnh tay (có thể mang tính rủi ro))
Verb + tax mitigation
  • implement implement tax mitigation
    (thực hiện giảm thuế)
  • seek seek tax mitigation
    (tìm kiếm các biện pháp giảm thuế)
  • achieve achieve tax mitigation
    (đạt được giảm thuế)

Idioms

  • Tax mitigation strategy

    Chiến lược giảm thiểu thuế

    "The company developed a tax mitigation strategy to reduce its tax burden."

    (Công ty đã phát triển một chiến lược giảm thiểu thuế để giảm gánh nặng thuế của mình.)

  • Tax mitigation planning

    Lập kế hoạch giảm thiểu thuế

    "Tax mitigation planning is essential for businesses to optimize their finances."

    (Lập kế hoạch giảm thiểu thuế là điều cần thiết để các doanh nghiệp tối ưu hóa tài chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax mitigation

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm thiểu nghĩa vụ thuế bằng các phương tiện hợp pháp.

"The company implemented several strategies for tax mitigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax mitigation".

Thuế và Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc nộp thuế được coi là một nghĩa vụ công dân quan trọng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, việc giảm thiểu thuế cũng là một quyền hợp pháp, miễn là tuân thủ luật pháp.

Tầm quan trọng của Tư vấn Thuế

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tư vấn thuế là phổ biến để đảm bảo rằng các doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ luật thuế và tận dụng tối đa các cơ hội giảm thuế một cách hợp pháp. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc am hiểu và quản lý tài chính một cách thông minh.