tax liability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of money that a person or company owes to the government in taxes.
Vietnamese Meaning
Số tiền mà một cá nhân hoặc công ty nợ chính phủ dưới dạng thuế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's tax liability increased due to higher profits."
"Nghĩa vụ thuế của công ty đã tăng lên do lợi nhuận cao hơn."
-
"Understanding your tax liability is crucial for financial planning."
"Hiểu rõ nghĩa vụ thuế của bạn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính."
-
"The company is working to reduce its tax liability through legal means."
"Công ty đang nỗ lực giảm nghĩa vụ thuế của mình thông qua các biện pháp hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tax | Thuế (một khoản tiền bắt buộc phải đóng cho chính phủ) |
| Verb | tax | Đánh thuế, thu thuế |
| Adjective | taxable | Có thể bị đánh thuế, chịu thuế |
| Noun | taxation | Sự đánh thuế, hệ thống thuế |
| Noun | taxpayer | Người nộp thuế |
| Adjective | liable | Chịu trách nhiệm pháp lý, có nghĩa vụ |
| Noun | liability | Nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý, khoản nợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tax liability' đề cập đến nghĩa vụ pháp lý phải trả thuế. Nó là một khái niệm quan trọng trong kế toán và tài chính, thường được xác định vào cuối một kỳ kế toán. Nó khác với 'tax burden', đề cập đến gánh nặng kinh tế thực tế của thuế, và 'tax avoidance' hay 'tax evasion', là các hành động nhằm giảm thiểu hoặc trốn tránh thuế.
Prepositions
'Tax liability for' thường được dùng để chỉ loại thuế cụ thể hoặc kỳ hạn chịu thuế. Ví dụ: 'tax liability for 2023'. 'Tax liability on' thường được dùng để chỉ cơ sở tính thuế. Ví dụ: 'tax liability on income'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high tax liability (Nghĩa vụ thuế cao)
-
low low tax liability (Nghĩa vụ thuế thấp)
-
significant significant tax liability (Nghĩa vụ thuế đáng kể)
-
potential potential tax liability (Nghĩa vụ thuế tiềm ẩn)
-
deferred deferred tax liability (Nghĩa vụ thuế hoãn lại)
-
incur incur tax liability (Phát sinh nghĩa vụ thuế, gánh chịu nghĩa vụ thuế)
-
reduce reduce tax liability (Giảm nghĩa vụ thuế)
-
minimize minimize tax liability (Tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế)
-
assess assess tax liability (Đánh giá/xác định nghĩa vụ thuế)
-
settle settle tax liability (Thanh toán/giải quyết nghĩa vụ thuế)
-
meet meet tax liability (Hoàn thành/đáp ứng nghĩa vụ thuế)
Idioms
-
Incur a tax liability
Phát sinh/gánh chịu nghĩa vụ thuế (do một hành động hoặc sự kiện tài chính)
"Selling the property might incur a significant tax liability."
(Việc bán bất động sản đó có thể phát sinh một nghĩa vụ thuế đáng kể.)
-
Reduce one's tax liability
Giảm nghĩa vụ thuế của mình (thường thông qua các khoản khấu trừ hoặc tín dụng thuế hợp pháp)
"Many people look for ways to reduce their tax liability before the filing deadline."
(Nhiều người tìm cách giảm nghĩa vụ thuế của họ trước thời hạn nộp hồ sơ.)
-
Deferred tax liability
Nghĩa vụ thuế hoãn lại (một khoản thuế phải trả trong tương lai do sự khác biệt về thời gian ghi nhận doanh thu/chi phí theo kế toán và thuế)
"The company reported a substantial deferred tax liability on its balance sheet."
(Công ty đã báo cáo một nghĩa vụ thuế hoãn lại đáng kể trên bảng cân đối kế toán của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax liability
danh từSố tiền mà một cá nhân hoặc công ty nợ chính phủ dưới dạng thuế.
"The company's tax liability increased due to higher profits."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to disclose their tax liability to avoid potential legal issues. |
Công ty quyết định tiết lộ nghĩa vụ thuế của họ để tránh các vấn đề pháp lý tiềm ẩn. |
| Phủ định | The accountant advised the client not to underestimate their tax liability for the year. |
Kế toán viên khuyên khách hàng không nên đánh giá thấp nghĩa vụ thuế của họ trong năm. |
| Nghi vấn | Why does the auditor need to carefully assess the company's tax liability? |
Tại sao kiểm toán viên cần đánh giá cẩn thận nghĩa vụ thuế của công ty? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's tax liability significantly impacted its profitability. |
Nợ thuế của công ty ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của nó. |
| Phủ định | He doesn't have any tax liability because his income is below the threshold. |
Anh ấy không có bất kỳ khoản nợ thuế nào vì thu nhập của anh ấy dưới ngưỡng quy định. |
| Nghi vấn | Does the new regulation increase the tax liability for small businesses? |
Quy định mới có làm tăng nợ thuế cho các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax liability".
