(Top Banner Ad)
tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
C2
Danh từ C2 Hóa học, Độc chất học, Khoa học môi trường

tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)

UK: /ˌtɛtrəkloʊroʊdaɪˌbɛnzoʊˌpiːdaɪˈɒksɪn/ • US: /ˌtɛtrəkloʊroʊdaɪˌbɛnzoʊˌpiːdaɪˈɒksɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dioxin 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly toxic organochlorine compound with the chemical formula C₁₂H₄Cl₄O₂. It is an unwanted byproduct in various chemical processes, such as the production of herbicides and paper bleaching. 2,3,7,8-TCDD is the most potent dioxin congener.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất organochlorine cực độc có công thức hóa học C₁₂H₄Cl₄O₂. Nó là một sản phẩm phụ không mong muốn trong các quy trình hóa học khác nhau, chẳng hạn như sản xuất thuốc diệt cỏ và tẩy trắng giấy. 2,3,7,8-TCDD là chất đồng loại dioxin mạnh nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "2,3,7,8-TCDD is a highly toxic dioxin that can cause serious health problems."

    "2,3,7,8-TCDD là một dioxin cực độc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The effects of TCDD contamination are still felt decades after the initial exposure."

    "Ảnh hưởng của ô nhiễm TCDD vẫn còn cảm nhận được nhiều thập kỷ sau lần tiếp xúc ban đầu."

  • "Studies have shown a link between TCDD exposure and increased risk of certain cancers."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với TCDD và tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dioxin một nhóm các hợp chất hữu cơ độc hại, trong đó TCDD là loại độc nhất và nguy hiểm nhất.
Noun pollutant chất gây ô nhiễm, chất làm bẩn môi trường.
Noun toxin chất độc, đặc biệt là chất độc được tạo ra bởi sinh vật hoặc chất độc công nghiệp.
Noun Phrase chlorinated compound hợp chất hữu cơ có chứa nguyên tử clo, như TCDD.

Synonyms

dioxin (dioxin)tetrachlorodibenzodioxin (tetrachlorodibenzodioxin)

Related Words

furans (furan)PCBs (polychlorinated biphenyls) (PCB (polychlorinated biphenyl))Agent Orange (Chất độc da cam)

Subject Area

Hóa học, Độc chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
TCDD (Acronym)
English
2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (Chemical Name)
Greek
tetra-
Greek
khloros
Greek
di-
Arabic / French (via benzoin)
benzo-
Greek
para-
Greek / Latin
oxy-
English
-in

Nguồn gốc tên gọi TCDD

TCDD là tên viết tắt của một hợp chất hóa học phức tạp: 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin. Cái tên này mô tả chính xác cấu trúc hóa học của nó: 'tetra-' (bốn) và 'chloro' (clo) nghĩa là có bốn nguyên tử clo; 'di-' (hai) và 'benzo-' (từ benzen) chỉ sự hiện diện của hai vòng benzen; 'p-' (para) chỉ vị trí các nhóm thế trên vòng, và 'dioxin' là tên gọi của cấu trúc vòng chứa hai nguyên tử oxi. TCDD được tổng hợp lần đầu vào năm 1898 và nổi tiếng vì là một trong những chất độc nhất được con người tạo ra, đặc biệt là thành phần chính gây độc trong chất độc màu da cam.

Usage Note

TCDD là một trong những chất độc hại nhất được biết đến. Nó là một chất gây ô nhiễm môi trường dai dẳng và có thể tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Tiếp xúc với TCDD có thể gây ra nhiều tác dụng xấu cho sức khỏe, bao gồm ung thư, dị tật bẩm sinh và rối loạn hệ miễn dịch. TCDD thường được dùng để chỉ dioxin nói chung, mặc dù có nhiều loại dioxin khác nhau, mỗi loại có độc tính khác nhau.

Prepositions

in to from

in: Used to indicate that TCDD is present within a particular substance or environment (e.g., 'TCDD in soil'). to: Used to indicate exposure or effects (e.g., 'Exposure to TCDD'). from: Used to indicate the source of TCDD (e.g., 'TCDD from industrial processes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
  • toxic toxic tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) độc hại)
  • trace trace amounts of tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (một lượng rất nhỏ tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) (lượng vết))
  • high high levels of tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (nồng độ tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) cao)
Verb + tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
  • detect detect tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (phát hiện tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))
  • expose to expose to tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (phơi nhiễm với tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))
  • release release tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (thải ra tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))
  • contain contain tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)
    (chứa tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))
tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) + Noun
  • contamination tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) contamination
    (sự ô nhiễm tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))
  • levels tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) levels
    (nồng độ/mức độ tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))
  • exposure tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) exposure
    (sự phơi nhiễm tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin))

Idioms

  • exposure to tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)

    sự phơi nhiễm với chất tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) (tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với tcdd)

    "Long-term exposure to tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) can lead to severe health problems."

    (Phơi nhiễm tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) contamination

    sự ô nhiễm bởi tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) (hiện tượng môi trường bị nhiễm tcdd)

    "The area suffered from severe tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) contamination after the incident."

    (Khu vực này chịu ô nhiễm tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) nặng nề sau sự cố.)

  • the dangers of tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)

    những hiểm họa/nguy hiểm của tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) (những rủi ro liên quan đến sức khỏe và môi trường do tcdd gây ra)

    "Scientists continue to study the dangers of tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) to human health."

    (Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu những hiểm họa của tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin) đối với sức khỏe con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất organochlorine cực độc có công thức hóa học C₁₂H₄Cl₄O₂. Nó là một sản phẩm phụ không mong muốn trong các quy trình hóa học khác nhau, chẳng hạn như sản xuất thuốc diệt cỏ và tẩy trắng giấy. 2,3,7,8-TCDD là chất đồng loại dioxin mạnh nhất.

"2,3,7,8-TCDD is a highly toxic dioxin that can cause serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tcdd (2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin)".

Chất độc màu da cam và Chiến tranh Việt Nam

TCDD là một trong những thành phần độc hại nhất trong chất diệt cỏ 'Chất độc màu da cam' (Agent Orange) mà quân đội Hoa Kỳ đã sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Việt Nam. Việc sử dụng chất này đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài về sức khỏe cho hàng triệu người Việt Nam và cựu chiến binh Mỹ, cũng như tác động tàn phá môi trường.

Chất độc cực mạnh và ô nhiễm môi trường

TCDD được coi là một trong những hợp chất nhân tạo độc hại nhất từng được biết đến, có khả năng gây ung thư, dị tật bẩm sinh và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác ở liều lượng cực thấp. Nó rất bền vững trong môi trường, tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn và rất khó phân hủy, gây ra mối đe dọa lâu dài cho hệ sinh thái toàn cầu.