(Top Banner Ad)
agent orange
C1
Danh từ C1 Quân sự, Hóa học, Lịch sử

agent orange

UK: /ˌeɪdʒənt ˈɒrɪndʒ/ • US: /ˌeɪdʒənt ˈɔːrɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chất độc da cam chất độc màu da cam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herbicide and defoliant chemical, one of the tactical herbicides the U.S. military sprayed in Vietnam from 1961 to 1971.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc diệt cỏ và làm rụng lá, một trong những loại thuốc diệt cỏ chiến thuật mà quân đội Hoa Kỳ đã phun ở Việt Nam từ năm 1961 đến năm 1971.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effects of Agent Orange are still felt by many Vietnamese people today."

    "Hậu quả của chất độc da cam vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều người Việt Nam cho đến ngày nay."

  • "Many veterans suffer from illnesses related to exposure to Agent Orange."

    "Nhiều cựu chiến binh mắc các bệnh liên quan đến việc phơi nhiễm chất độc da cam."

  • "The US government has provided compensation to some victims of Agent Orange."

    "Chính phủ Hoa Kỳ đã cung cấp bồi thường cho một số nạn nhân của chất độc da cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agent chất tác động; tác nhân (trong hóa học hoặc chính trị)
Noun dioxin chất độc dioxin (thành phần độc hại chính trong Agent Orange)
Noun herbicide thuốc diệt cỏ; hóa chất diệt thực vật
Noun defoliant chất làm rụng lá (mục đích chính của việc sử dụng Agent Orange)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hóa học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Agent
English
Orange
US Military Designation
Agent Orange (1960s)

Nguồn gốc cái tên 'Cam'

Agent Orange là một trong nhóm các chất diệt cỏ được quân đội Mỹ sử dụng trong Chiến dịch Ranch Hand tại Việt Nam (1961–1971). Tên gọi 'Orange' (Cam) không liên quan đến màu sắc của chất lỏng bên trong, mà được đặt theo màu của vạch sơn lớn màu cam kẻ ngang trên các thùng chứa 55 gallon để dễ dàng phân biệt nó với các chất hóa học khác (như Agent Blue, Agent White).

Chất độc Dioxin

Thành phần độc hại nhất của Agent Orange là TCDD, một loại dioxin. Chất này là sản phẩm phụ không mong muốn trong quá trình sản xuất chất diệt cỏ, nhưng lại cực kỳ độc hại và bền vững trong môi trường, gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng kéo dài qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Agent Orange là tên gọi của một loại chất độc hóa học được quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh Việt Nam. Nó được sử dụng để phá hủy rừng cây và cây trồng, nhằm làm lộ diện các căn cứ và tuyến đường của đối phương. Chất độc này gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe con người và môi trường, bao gồm dị tật bẩm sinh, ung thư và các bệnh lý khác. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến chiến tranh Việt Nam và những hậu quả của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agent orange
  • spray spray Agent Orange
    (phun chất độc da cam)
  • use use Agent Orange in warfare
    (sử dụng chất độc da cam trong chiến tranh)
  • expose to be exposed to Agent Orange
    (bị phơi nhiễm chất độc da cam)
Noun + agent orange
  • victims of victims of Agent Orange
    (nạn nhân chất độc da cam)
  • effects of the long-term effects of Agent Orange
    (những hậu quả lâu dài của chất độc da cam)
  • cleanup of the cleanup of Agent Orange hotspots
    (việc làm sạch các điểm nóng chất độc da cam)

Idioms

  • Agent Orange legacy

    Di sản/gánh nặng của chất độc da cam (ám chỉ hậu quả kéo dài về sức khỏe và môi trường)

    "Dealing with the Agent Orange legacy remains a major challenge for Vietnam."

    (Việc giải quyết di sản chất độc da cam vẫn là một thách thức lớn đối với Việt Nam.)

  • Agent Orange generation

    Thế hệ bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam (thường là thế hệ thứ hai hoặc thứ ba của nạn nhân)

    "Support programs are vital for the Agent Orange generation."

    (Các chương trình hỗ trợ là rất quan trọng đối với thế hệ bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agent orange

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc diệt cỏ và làm rụng lá, một trong những loại thuốc diệt cỏ chiến thuật mà quân đội Hoa Kỳ đã phun ở Việt Nam từ năm 1961 đến năm 1971.

"The effects of Agent Orange are still felt by many Vietnamese people today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government compensates victims of Agent Orange, it will acknowledge its responsibility.
Nếu chính phủ bồi thường cho các nạn nhân của chất độc da cam, họ sẽ thừa nhận trách nhiệm của mình.
Phủ định
If we don't address the health issues caused by Agent Orange, future generations will suffer.
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề sức khỏe do chất độc da cam gây ra, các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu.
Nghi vấn
Will international courts intervene if Agent Orange continues to cause birth defects?
Liệu các tòa án quốc tế có can thiệp nếu chất độc da cam tiếp tục gây ra dị tật bẩm sinh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the effects of agent orange for decades.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của chất độc da cam trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government has not fully compensated all victims of agent orange exposure.
Chính phủ vẫn chưa bồi thường đầy đủ cho tất cả các nạn nhân phơi nhiễm chất độc da cam.
Nghi vấn
Have they finally determined the long-term health consequences of agent orange?
Họ đã xác định được những hậu quả sức khỏe lâu dài của chất độc da cam chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agent orange".

Thảm họa môi trường và sức khỏe

Tại Việt Nam, 'Chất độc da cam' không chỉ là một thuật ngữ hóa học mà là biểu tượng của thảm họa quốc gia, gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, ung thư và nhiều bệnh mãn tính khác cho hàng trăm ngàn người Việt Nam và cựu chiến binh Mỹ. Các tổ chức quốc tế thường xuyên quyên góp và hỗ trợ nạn nhân tại các vùng bị ảnh hưởng nặng nề.

Tranh chấp bồi thường

Việc bồi thường cho các nạn nhân chất độc da cam là một vấn đề pháp lý và chính trị phức tạp. Mặc dù cựu chiến binh Mỹ đã nhận được các khoản bồi thường từ chính phủ hoặc các công ty sản xuất, việc yêu cầu bồi thường trực tiếp cho nạn nhân Việt Nam từ các công ty hóa chất vẫn là một cuộc đấu tranh dai dẳng và chưa có kết quả.