agent orange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A herbicide and defoliant chemical, one of the tactical herbicides the U.S. military sprayed in Vietnam from 1961 to 1971.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc diệt cỏ và làm rụng lá, một trong những loại thuốc diệt cỏ chiến thuật mà quân đội Hoa Kỳ đã phun ở Việt Nam từ năm 1961 đến năm 1971.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The effects of Agent Orange are still felt by many Vietnamese people today."
"Hậu quả của chất độc da cam vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều người Việt Nam cho đến ngày nay."
-
"Many veterans suffer from illnesses related to exposure to Agent Orange."
"Nhiều cựu chiến binh mắc các bệnh liên quan đến việc phơi nhiễm chất độc da cam."
-
"The US government has provided compensation to some victims of Agent Orange."
"Chính phủ Hoa Kỳ đã cung cấp bồi thường cho một số nạn nhân của chất độc da cam."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Agent Orange là tên gọi của một loại chất độc hóa học được quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh Việt Nam. Nó được sử dụng để phá hủy rừng cây và cây trồng, nhằm làm lộ diện các căn cứ và tuyến đường của đối phương. Chất độc này gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe con người và môi trường, bao gồm dị tật bẩm sinh, ung thư và các bệnh lý khác. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến chiến tranh Việt Nam và những hậu quả của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spray spray Agent Orange (phun chất độc da cam)
-
use use Agent Orange in warfare (sử dụng chất độc da cam trong chiến tranh)
-
expose to be exposed to Agent Orange (bị phơi nhiễm chất độc da cam)
-
victims of victims of Agent Orange (nạn nhân chất độc da cam)
-
effects of the long-term effects of Agent Orange (những hậu quả lâu dài của chất độc da cam)
-
cleanup of the cleanup of Agent Orange hotspots (việc làm sạch các điểm nóng chất độc da cam)
Idioms
-
Agent Orange legacy
Di sản/gánh nặng của chất độc da cam (ám chỉ hậu quả kéo dài về sức khỏe và môi trường)
"Dealing with the Agent Orange legacy remains a major challenge for Vietnam."
(Việc giải quyết di sản chất độc da cam vẫn là một thách thức lớn đối với Việt Nam.)
-
Agent Orange generation
Thế hệ bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam (thường là thế hệ thứ hai hoặc thứ ba của nạn nhân)
"Support programs are vital for the Agent Orange generation."
(Các chương trình hỗ trợ là rất quan trọng đối với thế hệ bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agent orange
Danh từMột loại thuốc diệt cỏ và làm rụng lá, một trong những loại thuốc diệt cỏ chiến thuật mà quân đội Hoa Kỳ đã phun ở Việt Nam từ năm 1961 đến năm 1971.
"The effects of Agent Orange are still felt by many Vietnamese people today."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government compensates victims of Agent Orange, it will acknowledge its responsibility. |
Nếu chính phủ bồi thường cho các nạn nhân của chất độc da cam, họ sẽ thừa nhận trách nhiệm của mình. |
| Phủ định | If we don't address the health issues caused by Agent Orange, future generations will suffer. |
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề sức khỏe do chất độc da cam gây ra, các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu. |
| Nghi vấn | Will international courts intervene if Agent Orange continues to cause birth defects? |
Liệu các tòa án quốc tế có can thiệp nếu chất độc da cam tiếp tục gây ra dị tật bẩm sinh không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied the effects of agent orange for decades. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của chất độc da cam trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The government has not fully compensated all victims of agent orange exposure. |
Chính phủ vẫn chưa bồi thường đầy đủ cho tất cả các nạn nhân phơi nhiễm chất độc da cam. |
| Nghi vấn | Have they finally determined the long-term health consequences of agent orange? |
Họ đã xác định được những hậu quả sức khỏe lâu dài của chất độc da cam chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agent orange".
