(Top Banner Ad)
tdi (toluene diisocyanate)
C1
Danh từ C1 Hóa học, Công nghiệp

tdi (toluene diisocyanate)

Nghĩa tiếng Việt

Toluene diisocyanate TDI (toluene diisocyanate)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound with the formula CH3C6H3(NCO)2. It is an isocyanate derivative of toluene and is used to produce polyurethanes.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ có công thức CH3C6H3(NCO)2. Nó là một dẫn xuất isocyanate của toluene và được sử dụng để sản xuất polyurethan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "TDI is a key ingredient in the production of flexible polyurethane foams."

    "TDI là một thành phần quan trọng trong sản xuất bọt polyurethane dẻo."

  • "Exposure to TDI can cause respiratory irritation."

    "Tiếp xúc với TDI có thể gây kích ứng đường hô hấp."

  • "Strict safety measures are required when handling TDI in industrial settings."

    "Cần có các biện pháp an toàn nghiêm ngặt khi xử lý TDI trong môi trường công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toluene Một hợp chất hữu cơ dễ cháy, không màu, có mùi đặc trưng, là thành phần cơ bản của TDI.
Noun isocyanate Một nhóm chức hóa học quan trọng trong tổng hợp polyme, đặc biệt là polyurethane.
Noun diisocyanate Một hợp chất hóa học có chứa hai nhóm isocyanate, như TDI.
Noun polyurethane Một loại polymer được tạo ra từ phản ứng của diisocyanate (như TDI) và polyol, dùng làm bọt, sơn, keo dán.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek
isos
Greek
kyanos
Latin
cyanic acid
Modern Chemistry
isocyanate
Arabic
ṭūlū
Spanish
tolú
French
toluène
English
toluene
Acronym
TDI (Toluene Diisocyanate)

Nguồn gốc Hóa học của TDI

TDI là viết tắt của Toluene Diisocyanate, một hợp chất hóa học quan trọng. Phần 'Toluene' bắt nguồn từ 'Tolu balsam', một loại nhựa thơm từ cây cối ở Nam Mỹ, được các nhà hóa học Pháp đặt tên vào giữa thế kỷ 19. Phần 'Diisocyanate' kết hợp tiền tố 'di-' (hai) từ tiếng Hy Lạp với 'isocyanate', một nhóm chức hóa học hiện đại. Tên gọi này phản ánh cấu trúc phân tử của nó, với hai nhóm isocyanate gắn vào một vòng toluene. TDI không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như nhiều từ tiếng Anh khác mà là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, ra đời cùng với sự phát triển của ngành hóa tổng hợp.

TDI và Ngành Công nghiệp

TDI trở nên nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong sản xuất polyurethane. Khám phá về cách các diisocyanate có thể phản ứng với polyol để tạo ra polyme xốp, bền và nhẹ đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành sản xuất vật liệu. Từ nệm, đệm ô tô đến vật liệu cách nhiệt và sơn phủ, TDI đã trở thành một thành phần không thể thiếu, định hình nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Usage Note

Toluene diisocyanate (TDI) là một hóa chất công nghiệp quan trọng thuộc họ isocyanate. Nó tồn tại dưới dạng các đồng phân khác nhau, phổ biến nhất là 2,4-TDI và 2,6-TDI. TDI được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bọt polyurethane dẻo, được tìm thấy trong nhiều ứng dụng như nệm, đồ nội thất bọc, cách nhiệt và lớp phủ. Do tính độc hại của nó, cần phải xử lý TDI một cách cẩn thận và tuân thủ các quy định an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tdi (toluene diisocyanate)
  • pure pure tdi (toluene diisocyanate)
    (TDI (toluene diisocyanate) tinh khiết)
  • liquid liquid tdi (toluene diisocyanate)
    (TDI (toluene diisocyanate) dạng lỏng)
  • volatile volatile tdi (toluene diisocyanate)
    (TDI (toluene diisocyanate) dễ bay hơi)
  • hazardous hazardous tdi (toluene diisocyanate)
    (TDI (toluene diisocyanate) nguy hiểm)
Verb + tdi (toluene diisocyanate)
  • produce produce tdi (toluene diisocyanate)
    (sản xuất TDI (toluene diisocyanate))
  • use use tdi (toluene diisocyanate)
    (sử dụng TDI (toluene diisocyanate))
  • expose to be exposed to tdi (toluene diisocyanate)
    (bị phơi nhiễm với TDI (toluene diisocyanate))
  • handle handle tdi (toluene diisocyanate)
    (xử lý TDI (toluene diisocyanate))
Noun + tdi (toluene diisocyanate)
  • tdi (toluene diisocyanate) tdi (toluene diisocyanate) exposure
    (phơi nhiễm TDI (toluene diisocyanate))
  • tdi (toluene diisocyanate) tdi (toluene diisocyanate) production
    (sản xuất TDI (toluene diisocyanate))
  • tdi (toluene diisocyanate) tdi (toluene diisocyanate) levels
    (mức độ TDI (toluene diisocyanate))

Idioms

  • TDI exposure limits

    Giới hạn phơi nhiễm TDI (Toluene Diisocyanate)

    "Workers must adhere to strict TDI exposure limits to prevent health issues."

    (Người lao động phải tuân thủ các giới hạn phơi nhiễm TDI nghiêm ngặt để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe.)

  • TDI-based products

    Các sản phẩm gốc TDI (Toluene Diisocyanate)

    "Many flexible foams are TDI-based products, used in furniture and automotive seating."

    (Nhiều loại bọt xốp mềm là sản phẩm gốc TDI, được dùng trong đồ nội thất và ghế ô tô.)

  • Handling TDI safely

    Xử lý TDI (Toluene Diisocyanate) một cách an toàn

    "Proper training is essential for handling TDI safely in industrial settings."

    (Việc đào tạo đúng cách là cần thiết để xử lý TDI an toàn trong môi trường công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tdi (toluene diisocyanate)

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ có công thức CH3C6H3(NCO)2. Nó là một dẫn xuất isocyanate của toluene và được sử dụng để sản xuất polyurethan.

"TDI is a key ingredient in the production of flexible polyurethane foams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tdi (toluene diisocyanate)".

Tầm quan trọng công nghiệp của TDI

TDI là một hóa chất công nghiệp cực kỳ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong sản xuất polyurethane. Polyurethane được sử dụng rộng rãi để tạo ra nhiều sản phẩm quen thuộc trong đời sống hàng ngày, từ bọt xốp mềm trong nệm, ghế sofa, ghế ô tô đến vật liệu cách nhiệt trong tủ lạnh, tòa nhà và lớp phủ bảo vệ trong sơn và keo dán. Nhờ TDI, ngành công nghiệp đã có thể tạo ra các vật liệu nhẹ, bền và đa năng, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và hiệu quả năng lượng.

Mối lo ngại về sức khỏe và an toàn

Mặc dù TDI mang lại nhiều lợi ích công nghiệp, nó cũng là một chất hóa học có khả năng gây hại cho sức khỏe nếu không được xử lý đúng cách. TDI được biết đến là một chất gây mẫn cảm hô hấp, có thể gây ra các triệu chứng như hen suyễn nghề nghiệp ở những người tiếp xúc. Do đó, có những quy định nghiêm ngặt về giới hạn phơi nhiễm, yêu cầu về thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) và các biện pháp an toàn trong sản xuất và sử dụng TDI trên toàn thế giới để bảo vệ người lao động và môi trường.