(Top Banner Ad)
toluene
C1
noun C1 Hóa học

toluene

UK: /ˈtɒljuˌiːn/ • US: /ˈtɑːljuˌiːn/

Nghĩa tiếng Việt

toluen methylbenzen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, water-insoluble liquid with the odor of benzene, used as a solvent and in organic synthesis.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, không tan trong nước, có mùi benzen, được sử dụng làm dung môi và trong tổng hợp hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Toluene is commonly used in the production of polymers."

    "Toluene thường được sử dụng trong sản xuất polyme."

  • "The lab uses toluene to extract the desired compound."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng toluene để chiết xuất hợp chất mong muốn."

  • "Exposure to high concentrations of toluene can be harmful."

    "Tiếp xúc với nồng độ cao của toluene có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toluol Tên gọi cũ hoặc thay thế cho toluene, đặc biệt trong một số tài liệu hóa học lịch sử.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Indigenous / Spanish
Tolu
English
Tolu balsam
English (chemistry)
toluene

Nguồn gốc tên gọi Toluene

Từ 'toluene' có nguồn gốc từ 'Tolu balsam' (nhựa Tolu), một loại nhựa thơm được chiết xuất từ cây *Myroxylon balsamum* bản địa ở Tolu, một thị trấn thuộc Colombia. Khi chất này được phân lập và xác định về mặt hóa học, các nhà khoa học đã thêm hậu tố '-ene' (thường dùng cho các hydrocarbon không no hoặc thơm) vào tên 'Tolu' để chỉ rõ đây là một hydrocacbon, liên kết danh tính khoa học của nó với nguồn gốc tự nhiên.

Usage Note

Toluene là một hydrocarbon thơm, tương tự như benzen, nhưng với một nhóm methyl (-CH3) gắn vào vòng benzen. Nó thường được sử dụng làm dung môi trong sơn, keo dán và các sản phẩm tương tự. So với benzen, toluene được coi là ít độc hại hơn nhưng vẫn cần được xử lý cẩn thận.

Prepositions

in as

Khi sử dụng 'in', toluene thường chỉ vị trí hoặc môi trường mà nó tồn tại ('toluene in gasoline'). Khi sử dụng 'as', toluene thường chỉ vai trò hoặc chức năng của nó ('toluene as a solvent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toluene
  • pure pure toluene
    (toluene tinh khiết)
  • industrial industrial toluene
    (toluene công nghiệp)
  • volatile volatile toluene
    (toluene dễ bay hơi)
Verb + toluene
  • detect detect toluene
    (phát hiện toluene)
  • inhale inhale toluene
    (hít phải toluene)
  • expose to expose to toluene
    (tiếp xúc với toluene)
Toluene + Noun
  • fumes toluene fumes
    (khói/hơi toluene)
  • vapor toluene vapor
    (hơi toluene)
  • exposure toluene exposure
    (sự phơi nhiễm toluene)
  • poisoning toluene poisoning
    (ngộ độc toluene)

Idioms

  • toluene vapor

    Hơi toluene (ám chỉ hơi bốc ra từ toluene lỏng hoặc các sản phẩm chứa nó)

    "Workers must wear masks to avoid inhaling toluene vapor."

    (Công nhân phải đeo khẩu trang để tránh hít phải hơi toluene.)

  • toluene poisoning

    Ngộ độc toluene (tình trạng sức khỏe xấu do tiếp xúc quá mức với toluene)

    "Symptoms of acute toluene poisoning include dizziness and loss of consciousness."

    (Các triệu chứng của ngộ độc toluene cấp tính bao gồm chóng mặt và mất ý thức.)

  • toluene solvent

    Dung môi toluene (toluene được sử dụng làm chất hòa tan)

    "Toluene is widely used as a solvent in paints, glues, and printing inks."

    (Toluene được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong sơn, keo dán và mực in.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toluene

noun
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, không tan trong nước, có mùi benzen, được sử dụng làm dung môi và trong tổng hợp hữu cơ.

"Toluene is commonly used in the production of polymers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toluene".

Tầm quan trọng công nghiệp và độc tính

Toluene là một hóa chất công nghiệp có giá trị, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành. Nó là một thành phần trong nhiên liệu máy bay và xăng, một dung môi hiệu quả trong sơn, chất pha loãng sơn, chất kết dính, và mực in. Ngoài ra, toluene còn là nguyên liệu chính để sản xuất các hóa chất khác như TNT (trinitrotoluene). Tuy nhiên, đây là một chất độc hại, cần được xử lý cẩn thận để tránh phơi nhiễm.

Nguy cơ lạm dụng và tác động xã hội

Mặc dù có công dụng công nghiệp, toluene cũng nổi tiếng với các rủi ro về sức khỏe. Hít phải toluene quá mức có thể gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng, suy giảm chức năng gan, thận và hệ hô hấp. Đáng chú ý, toluene còn là một trong những chất thường bị lạm dụng làm chất hít (solvent sniffing) để gây phê, đặc biệt trong giới trẻ, dẫn đến những hậu quả xã hội và sức khỏe nghiêm trọng như nghiện, tổn thương não vĩnh viễn và thậm chí tử vong.