(Top Banner Ad)
isocyanate
C1
Danh từ C1 Hóa học

isocyanate

UK: /ˌaɪsəʊˈsaɪəˌneɪt/ • US: /ˌaɪsoʊˈsaɪəˌneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

isocyanate hợp chất isocyanate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any organic compound containing the isocyanate group (-NCO).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa nhóm isocyanate (-NCO).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isocyanates are widely used in the production of polyurethane plastics."

    "Isocyanate được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa polyurethane."

  • "Exposure to isocyanates can cause respiratory problems."

    "Tiếp xúc với isocyanate có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "Proper ventilation is essential when working with isocyanates."

    "Thông gió đầy đủ là điều cần thiết khi làm việc với isocyanate."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diisocyanate Một hợp chất hóa học chứa hai nhóm isocyanate, thường được dùng để sản xuất polyme.
Noun polyisocyanate Một hợp chất hóa học chứa nhiều nhóm isocyanate, là thành phần quan trọng trong sản xuất polyurethane.
Noun isocyanurate Một dẫn xuất vòng của isocyanate, thường có tính ổn định cao.
Adjective isocyanic Thuộc về hoặc liên quan đến isocyanate hoặc acid isocyanic.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos
Greek
kyanos
Latin
cyanus
French
cyanogène
English (Chemistry)
cyanate
English (Chemistry)
isocyanate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'isocyanate' là một thuật ngữ hóa học hiện đại được ghép từ hai phần chính. Phần 'iso-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'isos' mang nghĩa 'bằng nhau' hoặc 'giống nhau', thường dùng để chỉ các đồng phân có cấu trúc tương tự. Phần 'cyanate' liên quan đến gốc 'cyan', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kyanos' có nghĩa là 'màu xanh đậm'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả chất màu xanh Phổ (Prussian blue). Do đó, isocyanate đề cập đến một loại hợp chất hóa học có cấu trúc đặc trưng, thường có liên quan đến acid xyanic và các đồng phân của nó.

Usage Note

Isocyanates là một họ các hợp chất hữu cơ phản ứng cao được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức năng isocyanate (-NCO). Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polyurethane, được tìm thấy trong nhiều sản phẩm như bọt, chất kết dính, lớp phủ và chất đàn hồi. Tính chất phản ứng của nhóm isocyanate làm cho nó hữu ích trong quá trình trùng hợp và liên kết chéo, nhưng cũng gây ra mối lo ngại về sức khỏe do tính chất gây kích ứng và nhạy cảm của nó. Khi sử dụng, cần thông gió đầy đủ và thiết bị bảo vệ cá nhân.

Prepositions

in with

"Isocyanate in" ám chỉ sự hiện diện của isocyanate trong một vật liệu hoặc hỗn hợp. Ví dụ: 'The presence of isocyanate in polyurethane foam.' "Isocyanate with" cho thấy sự tương tác hoặc phản ứng của isocyanate với một chất khác. Ví dụ: 'Isocyanate reacts with polyol to form polyurethane.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isocyanate
  • aliphatic aliphatic isocyanate
    (isocyanate mạch thẳng (thường bền màu hơn))
  • aromatic aromatic isocyanate
    (isocyanate thơm (thường phản ứng nhanh hơn))
  • liquid liquid isocyanate
    (isocyanate dạng lỏng)
  • polymeric polymeric isocyanate
    (isocyanate polyme hóa)
Verb + isocyanate
  • react with react with isocyanate
    (phản ứng với isocyanate)
  • expose to expose to isocyanate
    (tiếp xúc với isocyanate)
  • produce produce isocyanate
    (sản xuất isocyanate)
Isocyanate + Noun
  • isocyanate-based isocyanate-based products
    (các sản phẩm gốc isocyanate)
  • isocyanate foam isocyanate foam
    (bọt isocyanate (một loại vật liệu xốp))
  • isocyanate prepolymer isocyanate prepolymer
    (tiền polyme isocyanate)

Idioms

  • isocyanate exposure

    sự phơi nhiễm isocyanate (chỉ việc tiếp xúc với hóa chất này, thường trong bối cảnh an toàn lao động)

    "Workers must be protected from isocyanate exposure."

    (Công nhân phải được bảo vệ khỏi sự phơi nhiễm isocyanate.)

  • isocyanate chemistry

    hóa học isocyanate (nghiên cứu về các phản ứng và tính chất của isocyanate)

    "Isocyanate chemistry is crucial for polyurethane production."

    (Hóa học isocyanate rất quan trọng cho việc sản xuất polyurethane.)

  • isocyanate-free

    không chứa isocyanate (chỉ sản phẩm không có isocyanate, thường để chỉ tính an toàn hơn)

    "Many companies are developing isocyanate-free adhesives."

    (Nhiều công ty đang phát triển keo dán không chứa isocyanate.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isocyanate

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa nhóm isocyanate (-NCO).

"Isocyanates are widely used in the production of polyurethane plastics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isocyanate".

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống hiện đại

Isocyanate là một hợp chất hóa học công nghiệp không mấy quen thuộc với công chúng, nhưng nó là thành phần cốt lõi trong việc sản xuất polyurethane. Vật liệu polyurethane lại có mặt khắp nơi trong đời sống hiện đại, từ lớp cách nhiệt trong tủ lạnh và nhà cửa, nệm mút, ghế ô tô, đế giày dép, đến các loại sơn, chất kết dính và lớp phủ bảo vệ. Nhờ isocyanate, chúng ta có được những sản phẩm bền bỉ, nhẹ và có tính năng cách nhiệt vượt trội, góp phần đáng kể vào sự tiện nghi và hiệu quả năng lượng.

Quan ngại về an toàn và sức khỏe

Mặc dù isocyanate có nhiều ứng dụng hữu ích, nhưng chúng lại là chất hóa học có độc tính cao và có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho đường hô hấp, da và mắt. Việc tiếp xúc lâu dài hoặc quá mức có thể dẫn đến hen suyễn nghề nghiệp và các vấn đề sức khỏe khác. Vì vậy, trong các ngành công nghiệp sử dụng isocyanate, các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động, thông gió và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (như mặt nạ phòng độc, găng tay) là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sức khỏe người lao động.