(Top Banner Ad)
polyurethane
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

polyurethane

UK: /ˌpɒliˈjʊərɪˌθeɪn/ • US: /ˌpɑːliˈjʊrəˌθeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

polyuretan nhựa polyurethane
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic resin of polymerized carbamates used chiefly in flexible and rigid foams, coatings, and elastomers.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ các carbamate trùng hợp, chủ yếu được sử dụng trong bọt xốp linh hoạt và cứng, lớp phủ và chất đàn hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couch is filled with polyurethane foam for comfort."

    "Chiếc ghế sofa được nhồi bằng bọt polyurethane để tạo sự thoải mái."

  • "Polyurethane is used in a wide range of applications, from furniture to automotive parts."

    "Polyurethane được sử dụng trong một loạt các ứng dụng rộng rãi, từ đồ nội thất đến các bộ phận ô tô."

  • "Polyurethane coatings provide excellent protection against abrasion and chemicals."

    "Lớp phủ polyurethane cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại sự mài mòn và hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyurethane Một loại polymer tổng hợp (nhựa tổng hợp) có nhiều ứng dụng đa dạng, từ bọt xốp cách nhiệt, lớp đệm êm ái trong nội thất đến sơn phủ bảo vệ, chất kết dính và sợi đàn hồi. Từ này cũng có thể được sử dụng làm tính từ để mô tả các sản phẩm làm từ vật liệu này (ví dụ: 'a polyurethane coating' - một lớp phủ polyurethane).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys)
Ancient Greek
αἰθήρ (aither)
Latin
urea
German
Urethan
English
polyurethane

Nguồn gốc tên gọi Polyurethane

Từ 'polyurethane' được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp 'poly-' (nghĩa là 'nhiều') và từ 'urethane'. Urethane được nhà hóa học người Đức Justus von Liebig đặt ra vào những năm 1830, kết hợp 'urea' (từ tiếng Latin 'nước tiểu') và 'ether' (từ tiếng Hy Lạp 'không khí phía trên'). 'Polyurethane' theo nghĩa đen là một loại vật liệu 'nhiều urethane', phản ánh cấu trúc hóa học đa dạng của nó. Otto Bayer đã tổng hợp polyurethane đầu tiên vào năm 1937, mở ra kỷ nguyên cho một trong những vật liệu tổng hợp linh hoạt nhất thế giới, ứng dụng rộng rãi trong mọi mặt đời sống.

Usage Note

Polyurethane là một polyme có nhiều ứng dụng nhờ tính linh hoạt trong cấu trúc hóa học. Nó có thể được điều chỉnh để tạo ra các vật liệu có độ cứng, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt khác nhau. Nó thường được sử dụng thay thế cho cao su, nhựa hoặc sơn trong nhiều ứng dụng khác nhau. Thuật ngữ 'bọt polyurethane' thường được sử dụng để chỉ vật liệu cách nhiệt.

Prepositions

in for as

Sử dụng 'in' để chỉ thành phần hoặc vị trí (e.g., 'polyurethane in furniture'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'polyurethane for insulation'). Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'polyurethane as a coating').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyurethane
  • flexible flexible polyurethane
    (polyurethane mềm dẻo)
  • rigid rigid polyurethane
    (polyurethane cứng)
  • waterproof waterproof polyurethane
    (polyurethane chống thấm nước)
  • durable durable polyurethane
    (polyurethane bền)
Noun + polyurethane
  • polyurethane polyurethane foam
    (bọt polyurethane (mút xốp))
  • polyurethane polyurethane coating
    (lớp phủ polyurethane (sơn, vecni))
  • polyurethane polyurethane adhesive
    (keo dán polyurethane)
  • polyurethane polyurethane sealant
    (chất trám polyurethane)
  • polyurethane polyurethane insulation
    (vật liệu cách nhiệt polyurethane)
Verb + polyurethane
  • apply apply polyurethane
    (thi công/phủ polyurethane)
  • manufacture manufacture polyurethane
    (sản xuất polyurethane)
  • process process polyurethane
    (gia công polyurethane)

Idioms

  • polyurethane foam

    Bọt polyurethane là một vật liệu xốp, nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đệm, vật liệu cách nhiệt và đóng gói.

    "The sofa cushions are made of high-density polyurethane foam."

    (Các đệm ghế sofa được làm từ bọt polyurethane mật độ cao.)

  • polyurethane coating

    Lớp phủ polyurethane là một lớp bảo vệ bền, chống trầy xước và chống thấm nước, thường được dùng cho sàn gỗ, đồ nội thất hoặc các bề mặt cần bảo vệ.

    "We decided to use a polyurethane coating to protect our new hardwood floor."

    (Chúng tôi quyết định sử dụng lớp phủ polyurethane để bảo vệ sàn gỗ cứng mới của mình.)

  • polyurethane adhesive

    Keo dán polyurethane là một loại chất kết dính mạnh mẽ, linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

    "Polyurethane adhesive is ideal for bonding various materials due to its strong grip."

    (Keo dán polyurethane lý tưởng để liên kết nhiều loại vật liệu khác nhau nhờ khả năng bám dính chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyurethane

noun
Lật mặt

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ các carbamate trùng hợp, chủ yếu được sử dụng trong bọt xốp linh hoạt và cứng, lớp phủ và chất đàn hồi.

"The couch is filled with polyurethane foam for comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyurethane".

Vật liệu đa năng của cuộc sống hiện đại

Polyurethane là một trong những vật liệu polymer linh hoạt và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó xuất hiện trong gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại, từ lớp đệm êm ái của ghế sofa và giày thể thao, vật liệu cách nhiệt trong tủ lạnh và tường nhà, đến các bộ phận xe hơi, dụng cụ y tế và lớp phủ bảo vệ sàn gỗ. Khả năng tùy chỉnh đặc tính từ mềm dẻo như bọt biển đến cứng chắc như nhựa đã biến polyurethane thành một vật liệu không thể thiếu, góp phần nâng cao sự tiện nghi và hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp.

Thách thức về môi trường và đổi mới xanh

Mặc dù polyurethane mang lại nhiều lợi ích, việc sản xuất và xử lý cuối vòng đời của nó đặt ra những thách thức về môi trường, đặc biệt là khả năng phân hủy sinh học và tái chế. Do đó, các nhà khoa học và ngành công nghiệp đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp bền vững hơn, bao gồm phát triển polyurethane sinh học (bio-based polyurethane) từ nguồn tài nguyên tái tạo và các phương pháp tái chế hiệu quả hơn. Những nỗ lực này nhằm giảm thiểu tác động sinh thái, đồng thời tiếp tục tận dụng những ưu điểm vượt trội của vật liệu này trong tương lai.