(Top Banner Ad)
tea room
B1
noun B1 Ẩm thực, Văn hóa

tea room

UK: /ˈtiː ruːm/ • US: /ˈtiː ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

trà thất tiệm trà phòng trà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or establishment where tea and light refreshments are served.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc cơ sở nơi phục vụ trà và đồ ăn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They met at a charming tea room downtown."

    "Họ gặp nhau tại một trà thất quyến rũ ở trung tâm thành phố."

  • "The tea room was decorated with antique furniture."

    "Trà thất được trang trí bằng đồ nội thất cổ."

  • "She enjoys spending afternoons in her favorite tea room."

    "Cô ấy thích dành buổi chiều ở trà thất yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea Trà
Noun room Phòng

Synonyms

tearoom (trà thất)tea house (quán trà)

Related Words

cafe (quán cà phê)coffee shop (quán cà phê)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
tea
English
room
English
tea room

Nguồn gốc của 'Tea Room'

Từ 'tea room' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi trà trở thành một thức uống phổ biến ở Anh. Các 'tea room' ban đầu được mở ra như một nơi dành cho phụ nữ gặp gỡ và trò chuyện, vì các quán cà phê thời đó thường chỉ dành cho nam giới. Chúng nhanh chóng trở thành một phần quan trọng của văn hóa Anh.

Usage Note

Tea room thường mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với quán cà phê thông thường. Nó gợi lên hình ảnh về một không gian thư giãn, nơi mọi người có thể thưởng thức trà, bánh ngọt và trò chuyện.

Prepositions

in at

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong tea room (ví dụ: sitting in a tea room). 'at' dùng để chỉ một tea room cụ thể hoặc một sự kiện diễn ra tại tea room (ví dụ: meeting at a tea room).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea room
  • charming charming tea room
    (phòng trà duyên dáng)
  • traditional traditional tea room
    (phòng trà truyền thống)
  • cozy cozy tea room
    (phòng trà ấm cúng)
Verb + tea room
  • visit visit a tea room
    (ghé thăm một phòng trà)
  • run run a tea room
    (điều hành một phòng trà)
  • own own a tea room
    (sở hữu một phòng trà)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích.

    "Opera is not my cup of tea."

    (Nhạc opera không phải là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea room

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc cơ sở nơi phục vụ trà và đồ ăn nhẹ.

"They met at a charming tea room downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea room".

Văn hóa Trà chiều ở Anh

Văn hóa trà chiều là một truyền thống quan trọng ở Anh, thường bao gồm trà, bánh ngọt, bánh mì sandwich nhỏ và scones. Các 'tea room' đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và quảng bá truyền thống này.