tea room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or establishment where tea and light refreshments are served.
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc cơ sở nơi phục vụ trà và đồ ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They met at a charming tea room downtown."
"Họ gặp nhau tại một trà thất quyến rũ ở trung tâm thành phố."
-
"The tea room was decorated with antique furniture."
"Trà thất được trang trí bằng đồ nội thất cổ."
-
"She enjoys spending afternoons in her favorite tea room."
"Cô ấy thích dành buổi chiều ở trà thất yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tea room thường mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với quán cà phê thông thường. Nó gợi lên hình ảnh về một không gian thư giãn, nơi mọi người có thể thưởng thức trà, bánh ngọt và trò chuyện.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong tea room (ví dụ: sitting in a tea room). 'at' dùng để chỉ một tea room cụ thể hoặc một sự kiện diễn ra tại tea room (ví dụ: meeting at a tea room).
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming tea room (phòng trà duyên dáng)
-
traditional traditional tea room (phòng trà truyền thống)
-
cozy cozy tea room (phòng trà ấm cúng)
-
visit visit a tea room (ghé thăm một phòng trà)
-
run run a tea room (điều hành một phòng trà)
-
own own a tea room (sở hữu một phòng trà)
Idioms
-
Not my cup of tea
Không phải thứ tôi thích.
"Opera is not my cup of tea."
(Nhạc opera không phải là thứ tôi thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tea room
nounMột phòng hoặc cơ sở nơi phục vụ trà và đồ ăn nhẹ.
"They met at a charming tea room downtown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea room".
