(Top Banner Ad)
tea
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

tea

UK: /tiː/ • US: /tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà chè
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hot drink made by infusing the dried crushed leaves of the tea plant in boiling water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống nóng được pha bằng cách ngâm lá trà khô đã nghiền nát trong nước sôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Would you like a cup of tea?"

    "Bạn có muốn một tách trà không?"

  • "I prefer green tea over black tea."

    "Tôi thích trà xanh hơn trà đen."

  • "Let's have afternoon tea at the Ritz."

    "Chúng ta hãy dùng trà chiều ở Ritz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea bag túi trà
Noun tea pot ấm trà
Noun tea party tiệc trà
Adjective tea-like giống như trà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
茶 (chá)
Malay
teh
Dutch
thee
English
tea

Nguồn gốc của từ 'tea'

Từ 'tea' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ '茶' (chá) trong tiếng Trung Quốc. Các thương nhân Hà Lan đã mang trà và tên gọi của nó đến châu Âu vào thế kỷ 17. Từ đó, nó lan rộng ra nhiều ngôn ngữ khác nhau, bao gồm cả tiếng Anh. 'Tea' trở thành một phần quan trọng của văn hóa Anh và nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'tea' có thể chỉ lá trà (tea leaves), đồ uống (cup of tea), hoặc một bữa ăn nhẹ vào buổi chiều (afternoon tea). So với 'coffee' (cà phê), 'tea' thường được liên kết với sự thư giãn và nghi lễ xã giao.

Prepositions

with without

'Tea with milk/sugar': Trà có sữa/đường. 'Tea without milk/sugar': Trà không sữa/đường. 'Tea after': Trà sau (ví dụ, sau bữa ăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea
  • hot tea
    (trà nóng)
  • iced tea
    (trà đá)
  • strong tea
    (trà đậm)
  • weak tea
    (trà loãng)
Verb + tea
  • make tea
    (pha trà)
  • drink tea
    (uống trà)
  • pour tea
    (rót trà)
  • offer tea
    (mời trà)

Idioms

  • a storm in a teacup

    chuyện bé xé ra to

    "Their argument was just a storm in a teacup."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to thôi.)

  • not my cup of tea

    không phải sở thích của tôi

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Opera không thực sự là sở thích của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống nóng được pha bằng cách ngâm lá trà khô đã nghiền nát trong nước sôi.

"Would you like a cup of tea?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea".

Afternoon Tea

Văn hóa 'Afternoon Tea' (trà chiều) rất phổ biến ở Anh. Đây là một buổi tiệc nhẹ với trà, bánh ngọt, bánh mì sandwich nhỏ, thường được tổ chức vào khoảng 3-5 giờ chiều.

Tea Ceremony

Nghi lễ trà đạo (Tea Ceremony) là một phần quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc. Nó không chỉ là việc uống trà mà còn là một nghi thức trang trọng thể hiện sự tôn trọng và hòa hợp.