(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ room
A1

room

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng chỗ không gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một không gian được ngăn cách với các không gian khác bằng tường.

Definition (English Meaning)

A space that is separated from other spaces by walls.

Ví dụ Thực tế với 'Room'

  • "The hotel room was small but comfortable."

    "Phòng khách sạn nhỏ nhưng thoải mái."

  • "I need to clean my room."

    "Tôi cần dọn phòng của mình."

  • "There's plenty of room in the car for your luggage."

    "Có rất nhiều chỗ trong xe hơi cho hành lý của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Sinh hoạt

Ghi chú Cách dùng 'Room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một khu vực cụ thể bên trong một tòa nhà, được sử dụng cho một mục đích nhất định. Ví dụ: a living room (phòng khách), a bedroom (phòng ngủ), a bathroom (phòng tắm). Khác với 'space' (không gian) mang tính trừu tượng và rộng lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

in (trong phòng): chỉ vị trí bên trong phòng. Ví dụ: He is in the room.
into (vào phòng): chỉ sự di chuyển từ bên ngoài vào phòng. Ví dụ: She walked into the room.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Room'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is very spacious.
Căn phòng này rất rộng rãi.
Phủ định
This room isn't available for rent.
Căn phòng này không có sẵn để cho thuê.
Nghi vấn
Is there a room available at your hotel?
Có phòng trống ở khách sạn của bạn không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are cleaning the room.
Họ đang dọn dẹp phòng.
Phủ định
She is not tidying her room.
Cô ấy không dọn dẹp phòng của mình.
Nghi vấn
Are you painting the room?
Bạn đang sơn phòng phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)