(Top Banner Ad)
room
A1
danh từ A1 Kiến trúc, Sinh hoạt

room

UK: /ruːm/ • US: /ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chỗ không gian
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space that is separated from other spaces by walls.

Vietnamese Meaning

Một không gian được ngăn cách với các không gian khác bằng tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was small but comfortable."

    "Phòng khách sạn nhỏ nhưng thoải mái."

  • "I need to clean my room."

    "Tôi cần dọn phòng của mình."

  • "There's plenty of room in the car for your luggage."

    "Có rất nhiều chỗ trong xe hơi cho hành lý của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian
Noun roommate bạn cùng phòng
Noun roomer người thuê phòng trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rewh₁-
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle English
roum
Modern English
room

Hành trình của 'room'

Từ 'room' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'rūmaz' và tiếng Anh cổ 'rūm', ban đầu có nghĩa là 'không gian', 'diện tích' hoặc 'chỗ trống'. Theo thời gian, nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ một phần cụ thể của một tòa nhà, một không gian có giới hạn, nhưng ý nghĩa gốc về 'không gian' vẫn tồn tại trong nhiều cụm từ như 'make room' (tạo chỗ trống) hay 'room for improvement' (không gian để cải thiện).

Usage Note

Chỉ một khu vực cụ thể bên trong một tòa nhà, được sử dụng cho một mục đích nhất định. Ví dụ: a living room (phòng khách), a bedroom (phòng ngủ), a bathroom (phòng tắm). Khác với 'space' (không gian) mang tính trừu tượng và rộng lớn hơn.

Prepositions

in into

in (trong phòng): chỉ vị trí bên trong phòng. Ví dụ: He is in the room.
into (vào phòng): chỉ sự di chuyển từ bên ngoài vào phòng. Ví dụ: She walked into the room.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + room
  • living living room
    (phòng khách)
  • dining dining room
    (phòng ăn)
  • spare spare room
    (phòng trống, phòng dự phòng)
  • plenty of plenty of room
    (rất nhiều chỗ trống/không gian)
  • enough enough room
    (đủ chỗ trống/không gian)
Verb + room
  • make make room
    (tạo chỗ trống, nhường chỗ)
  • share a share a room
    (ở chung phòng, chia sẻ phòng)
  • fill a fill a room
    (lấp đầy một căn phòng)
Noun + room
  • conference conference room
    (phòng hội nghị)
  • waiting waiting room
    (phòng chờ)
  • control control room
    (phòng điều khiển)
Room + Preposition
  • room for room for improvement
    (có chỗ để cải thiện)
  • room at room at the top
    (cơ hội để đạt đến vị trí cao nhất)

Idioms

  • no room to swing a cat

    rất chật chội, không gian rất hẹp

    "Their new apartment is tiny; there's no room to swing a cat."

    (Căn hộ mới của họ nhỏ xíu; chẳng có không gian nào để xoay sở.)

  • make room for someone/something

    nhường chỗ cho ai/cái gì, tạo điều kiện cho ai/cái gì

    "Could you make room for me on the sofa?"

    (Bạn có thể nhường chỗ cho tôi trên ghế sofa không?)

  • give someone room

    cho ai đó không gian (riêng tư), sự tự do để hành động

    "He needs some space; just give him room to think."

    (Anh ấy cần một chút không gian; cứ để anh ấy tự do suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

room

danh từ
Lật mặt

Một không gian được ngăn cách với các không gian khác bằng tường.

"The hotel room was small but comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is very spacious.
Căn phòng này rất rộng rãi.
Phủ định
This room isn't available for rent.
Căn phòng này không có sẵn để cho thuê.
Nghi vấn
Is there a room available at your hotel?
Có phòng trống ở khách sạn của bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are cleaning the room.
Họ đang dọn dẹp phòng.
Phủ định
She is not tidying her room.
Cô ấy không dọn dẹp phòng của mình.
Nghi vấn
Are you painting the room?
Bạn đang sơn phòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room".

Không gian riêng tư và chức năng phòng

Trong văn hóa phương Tây, các căn phòng trong nhà thường có chức năng rất rõ ràng: phòng khách (living room) là không gian chung để tiếp khách và sinh hoạt gia đình, phòng ngủ (bedroom) là không gian riêng tư. Khái niệm 'personal space' (không gian cá nhân) cũng rất quan trọng, nơi mỗi người có một 'vùng' không gian xung quanh mình mà người khác không nên xâm phạm khi không được mời.

Phòng đa năng

Nhiều người phương Tây có xu hướng tạo ra các 'phòng đa năng' (multi-purpose rooms) trong nhà, đặc biệt là ở các căn hộ nhỏ hơn. Ví dụ, một phòng khách có thể có thêm một góc làm việc hoặc một chiếc ghế sofa kiêm giường ngủ để tiết kiệm không gian và tối ưu hóa công năng sử dụng.