(Top Banner Ad)
coffee shop
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Đời sống

coffee shop

UK: /ˈkɒfi ʃɒp/ • US: /ˈkɔːfi ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

quán cà phê tiệm cà phê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small restaurant that sells coffee and usually simple meals.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng nhỏ bán cà phê và thường là các bữa ăn đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often meet my friends at the coffee shop."

    "Tôi thường gặp bạn bè ở quán cà phê."

  • "She works at a coffee shop to earn extra money."

    "Cô ấy làm việc tại một quán cà phê để kiếm thêm tiền."

  • "This coffee shop offers free Wi-Fi."

    "Quán cà phê này cung cấp Wi-Fi miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee cà phê (hạt hoặc đồ uống)
Noun cafe / café quán cà phê, quán nước (thường nhỏ hơn và có phục vụ đồ ăn nhẹ)
Noun barista người pha chế cà phê chuyên nghiệp
Adjective caffeinated có chứa caffeine
Noun decaf cà phê đã khử caffeine
Noun coffee break giờ giải lao (để uống cà phê, trà)

Synonyms

cafe (quán cà phê)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwah (ban đầu có nghĩa là 'rượu')
Ottoman Turkish
kahve
Italian
caffè
English
coffee
Old English
sceoppa ('stall', 'booth')
English
shop

Từ 'Rượu' đến Cà Phê

Từ 'qahwah' trong tiếng Ả Rập ban đầu có nghĩa là 'rượu'. Do cà phê cũng có tác dụng kích thích và làm tỉnh táo, người ta đã dùng từ này để gọi loại đồ uống mới. Dần dần, từ này du nhập vào châu Âu qua Thổ Nhĩ Kỳ và Ý, trở thành 'coffee' trong tiếng Anh.

Trường Đại Học Một Xu

Các quán cà phê đầu tiên ở Anh vào thế kỷ 17 được gọi là 'trường đại học một xu' (penny universities). Chỉ với một xu cho một tách cà phê, mọi người có thể tham gia vào các cuộc trò chuyện sôi nổi và học hỏi từ những bộ óc vĩ đại của thời đại.

Usage Note

“Coffee shop” thường được sử dụng để chỉ một địa điểm mà mọi người có thể đến để uống cà phê, ăn nhẹ và thư giãn hoặc làm việc. Nó thường thân thiện và thoải mái hơn một nhà hàng thông thường. Đôi khi có thể được gọi là "cafe", mặc dù "cafe" có thể mang ý nghĩa rộng hơn.

Prepositions

at in to

at: Dùng để chỉ vị trí cụ thể (I'm at the coffee shop). in: Dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở bên trong quán (It's warm in the coffee shop). to: Dùng khi chỉ sự di chuyển đến quán (I'm going to the coffee shop).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee shop
  • cozy coffee shop
    (quán cà phê ấm cúng)
  • local coffee shop
    (quán cà phê địa phương)
  • trendy coffee shop
    (quán cà phê thời thượng)
  • independent coffee shop
    (quán cà phê độc lập (không thuộc chuỗi))
Verb + coffee shop
  • run a coffee shop
    (kinh doanh/điều hành một quán cà phê)
  • open a coffee shop
    (mở một quán cà phê)
  • meet at a coffee shop
    (gặp nhau ở quán cà phê)
  • hang out at a coffee shop
    (tụ tập, la cà ở quán cà phê)
coffee shop + Noun
  • coffee shop chain
    (chuỗi quán cà phê)
  • coffee shop owner
    (chủ quán cà phê)
  • coffee shop culture
    (văn hóa quán cà phê)

Idioms

  • Wake up and smell the coffee.

    Tỉnh táo lại đi, hãy đối mặt với sự thật đi. (Dùng để nói với người đang ảo tưởng hoặc không nhận ra tình hình thực tế).

    "He thinks he'll become a millionaire overnight. He needs to wake up and smell the coffee."

    (Anh ta nghĩ mình sẽ trở thành triệu phú sau một đêm. Anh ta cần phải tỉnh táo lại và đối mặt với sự thật.)

  • Coffee talk

    Cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu thân mật, không trang trọng.

    "We weren't discussing serious business, it was just some friendly coffee talk."

    (Chúng tôi không thảo luận chuyện công việc nghiêm túc, đó chỉ là một cuộc tán gẫu thân mật thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee shop

danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng nhỏ bán cà phê và thường là các bữa ăn đơn giản.

"I often meet my friends at the coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often studies at the coffee shop.
Cô ấy thường học ở quán cà phê.
Phủ định
He doesn't usually work at the coffee shop.
Anh ấy không thường làm việc ở quán cà phê.
Nghi vấn
Do they frequently meet at the coffee shop?
Họ có thường xuyên gặp nhau ở quán cà phê không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should go to the coffee shop this afternoon.
Chúng ta nên đến quán cà phê chiều nay.
Phủ định
She cannot work at the coffee shop because she has another job.
Cô ấy không thể làm việc tại quán cà phê vì cô ấy có một công việc khác.
Nghi vấn
Could we meet at the coffee shop to discuss the project?
Chúng ta có thể gặp nhau ở quán cà phê để thảo luận về dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee shop".

Quán Cà Phê: 'Nơi Chốn Thứ Ba'

Trong xã hội học, 'nơi chốn thứ ba' (third place) là không gian xã hội bên ngoài gia đình (nơi thứ nhất) và nơi làm việc (nơi thứ hai). Quán cà phê ở phương Tây là một ví dụ điển hình, chúng đóng vai trò là trung tâm cộng đồng, văn phòng làm việc từ xa, và là nơi gặp gỡ xã giao quan trọng.

Văn Hóa Cà Phê 'Làn Sóng Thứ Ba'

Đây là một phong trào xem cà phê như một sản phẩm thủ công nghệ thuật, tương tự như rượu vang. Nó nhấn mạnh vào chất lượng hạt cà phê hảo hạng, nguồn gốc rõ ràng (single-origin), rang xay tại chỗ và các phương pháp pha chế tỉ mỉ. Nhiều quán cà phê độc lập, thời thượng là một phần của văn hóa này.