(Top Banner Ad)
team communication
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý

team communication

UK: /ˈtiːm kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈtiːm kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp nhóm truyền thông nhóm tương tác nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of exchanging information and ideas within a team.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi thông tin và ý tưởng trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective team communication is essential for project success."

    "Giao tiếp nhóm hiệu quả là điều cần thiết cho sự thành công của dự án."

  • "Poor team communication led to misunderstandings and delays."

    "Giao tiếp nhóm kém dẫn đến hiểu lầm và chậm trễ."

  • "We need to improve team communication to enhance productivity."

    "Chúng ta cần cải thiện giao tiếp nhóm để nâng cao năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, liên lạc
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
team
Latin
commūnicāre
English
communication

Nguồn gốc của 'communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commūnicāre,' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung.' Ý tưởng cốt lõi là chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa mọi người. Trong một nhóm, giao tiếp hiệu quả giúp mọi người hiểu nhau và làm việc cùng nhau tốt hơn.

Nguồn gốc của 'team'

Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam,' ban đầu có nghĩa là 'một nhóm động vật kéo xe cùng nhau.' Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nhóm người nào làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. 'Team communication' nhấn mạnh sự phối hợp và chia sẻ thông tin trong một nhóm.

Usage Note

Khái niệm 'team communication' nhấn mạnh sự tương tác, chia sẻ và hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên trong một đội nhóm. Nó bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói, văn bản, cử chỉ và các phương tiện truyền thông khác. So với 'communication' nói chung, 'team communication' tập trung vào bối cảnh nhóm và các động lực đặc thù của nó, như sự hợp tác, tin tưởng và mục tiêu chung.

Prepositions

in within on

‘in’ được dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: ‘improving team communication in the workplace’. ‘within’ nhấn mạnh sự giới hạn trong nhóm, ví dụ: ‘team communication within the project group’. 'on' thường dùng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng của việc giao tiếp, ví dụ: 'focusing on team communication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + team communication
  • effective team communication
    (giao tiếp nhóm hiệu quả)
  • open team communication
    (giao tiếp nhóm cởi mở)
  • poor team communication
    (giao tiếp nhóm kém)
  • clear team communication
    (giao tiếp nhóm rõ ràng)
Động từ + team communication
  • improve team communication
    (cải thiện giao tiếp nhóm)
  • facilitate team communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp nhóm)
  • hinder team communication
    (cản trở giao tiếp nhóm)
  • promote team communication
    (thúc đẩy giao tiếp nhóm)
Giới từ + team communication
  • in team communication
    (trong giao tiếp nhóm)
  • about team communication
    (về giao tiếp nhóm)

Idioms

  • On the same page

    hiểu cùng một vấn đề, có cùng quan điểm

    "It's important to make sure everyone on the team is on the same page regarding the project goals."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng mọi người trong nhóm đều hiểu cùng một vấn đề về mục tiêu của dự án.)

  • Open door policy

    chính sách cửa mở (sẵn sàng lắng nghe và tiếp nhận ý kiến)

    "The manager has an open door policy to encourage team communication."

    (Người quản lý có chính sách cửa mở để khuyến khích giao tiếp nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team communication

Noun
Lật mặt

Quá trình trao đổi thông tin và ý tưởng trong một nhóm.

"Effective team communication is essential for project success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, team communication really improved after the workshop!
Wow, giao tiếp nhóm thực sự đã được cải thiện sau buổi hội thảo!
Phủ định
Oh no, team communication isn't working, is it?
Ôi không, giao tiếp nhóm không hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
Hey, is good team communication really that important?
Này, giao tiếp nhóm tốt có thực sự quan trọng đến vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team effectively uses team communication to resolve conflicts quickly.
Đội sử dụng giao tiếp nhóm hiệu quả để giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.
Phủ định
Seldom have I witnessed such a breakdown in team communication as during that project.
Hiếm khi tôi chứng kiến sự đổ vỡ trong giao tiếp nhóm như trong dự án đó.
Nghi vấn
Is team communication essential for the success of a project?
Có phải giao tiếp nhóm là yếu tố cần thiết cho sự thành công của một dự án không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our team communication were more efficient.
Tôi ước giao tiếp nhóm của chúng ta hiệu quả hơn.
Phủ định
If only we didn't have such poor team communication, we would be more productive.
Giá mà chúng ta không có giao tiếp nhóm kém như vậy, chúng ta sẽ làm việc hiệu quả hơn.
Nghi vấn
If only the management would prioritize team communication, wouldn't that solve a lot of problems?
Giá mà ban quản lý ưu tiên giao tiếp nhóm, điều đó chẳng phải sẽ giải quyết được rất nhiều vấn đề sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team communication".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong văn hóa làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa làm việc phương Tây, giao tiếp trực tiếp và cởi mở được đánh giá cao. Mọi người thường được khuyến khích chia sẻ ý kiến và phản hồi một cách thẳng thắn. 'Team communication' được xem là yếu tố then chốt để xây dựng sự tin tưởng và đạt được hiệu quả làm việc cao.

Sự khác biệt trong giao tiếp giữa các nền văn hóa

Cần lưu ý rằng phong cách giao tiếp có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa, giao tiếp gián tiếp và tôn trọng cấp bậc được ưu tiên hơn. Khi làm việc trong một nhóm đa văn hóa, điều quan trọng là phải nhận thức được những khác biệt này và điều chỉnh phong cách giao tiếp của bạn cho phù hợp.