(Top Banner Ad)
collaborative communication
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học xã hội

collaborative communication

UK: /kəˈlæbərətɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /kəˈlæbərətɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp hợp tác trao đổi thông tin hợp tác truyền thông mang tính cộng tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of interacting with others in a cooperative way to achieve a common goal through exchanging information, ideas, and perspectives.

Vietnamese Meaning

Quá trình tương tác với người khác một cách hợp tác để đạt được mục tiêu chung thông qua trao đổi thông tin, ý tưởng và quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective collaborative communication is essential for successful teamwork."

    "Giao tiếp hợp tác hiệu quả là điều cần thiết cho làm việc nhóm thành công."

  • "The project required collaborative communication between different departments."

    "Dự án đòi hỏi sự giao tiếp hợp tác giữa các phòng ban khác nhau."

  • "Collaborative communication tools can improve team efficiency."

    "Các công cụ giao tiếp hợp tác có thể cải thiện hiệu quả làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác
Noun collaboration sự cộng tác
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative cởi mở, thích giao tiếp
Noun communicator người truyền tin

Synonyms

cooperative communication (giao tiếp hợp tác)joint communication (giao tiếp chung)

Antonyms

competitive communication (giao tiếp cạnh tranh)unilateral communication (giao tiếp đơn phương)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lebh- (to work) + *mei- (to change/exchange)
Latin
collaborare (to work together) + communicare (to share/make common)
Middle English
collaborat + communicacion
Modern English
collaborative communication

Gốc rễ của sự đồng lòng

Từ 'collaborative' xuất phát từ tiền tố Latin 'com-' (cùng nhau) và 'laborare' (làm việc). Trong khi đó, 'communication' đến từ 'communis' (chung). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mang ý nghĩa là việc chia sẻ thông tin để cùng nhau thực hiện một công việc chung, nhấn mạnh vào sự gắn kết thay vì chỉ truyền đạt một chiều.

Usage Note

Collaborative communication nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ trong giao tiếp. Nó khác với giao tiếp đơn thuần ở chỗ tập trung vào sự tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan. Nó cũng khác với giao tiếp cạnh tranh, nơi các bên có thể cố gắng thống trị hoặc áp đặt quan điểm của mình.

Prepositions

in through on

In: Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường giao tiếp. Ví dụ: 'Collaborative communication in a team setting'. Through: Sử dụng để chỉ phương tiện hoặc kênh giao tiếp. Ví dụ: 'Collaborative communication through online platforms'. On: Sử dụng khi giao tiếp tập trung vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Collaborative communication on project goals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collaborative communication
  • Effective Effective collaborative communication
    (Giao tiếp hợp tác hiệu quả)
  • Open Open collaborative communication
    (Giao tiếp hợp tác cởi mở)
Verb + collaborative communication
  • Foster Foster collaborative communication
    (Nuôi dưỡng/thúc đẩy giao tiếp hợp tác)
  • Facilitate Facilitate collaborative communication
    (Tạo điều kiện cho giao tiếp hợp tác)
  • Engage in Engage in collaborative communication
    (Tham gia vào quá trình giao tiếp hợp tác)

Idioms

  • Be on the same page

    Có chung suy nghĩ, hiểu ý nhau (hệ quả của giao tiếp hợp tác tốt)

    "Regular meetings ensure that the whole team is on the same page through collaborative communication."

    (Các cuộc họp thường xuyên đảm bảo rằng cả nhóm đều hiểu ý nhau thông qua việc giao tiếp hợp tác.)

  • Break down silos

    Phá bỏ rào cản giữa các bộ phận (để thúc đẩy giao tiếp hợp tác)

    "The manager encourages collaborative communication to break down silos between the marketing and sales departments."

    (Người quản lý khuyến khích giao tiếp hợp tác để phá bỏ sự chia rẽ giữa bộ phận marketing và bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborative communication

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tương tác với người khác một cách hợp tác để đạt được mục tiêu chung thông qua trao đổi thông tin, ý tưởng và quan điểm.

"Effective collaborative communication is essential for successful teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborative communication".

Văn hóa làm việc Agile

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các công ty công nghệ theo mô hình Agile, 'collaborative communication' không chỉ là một kỹ năng mà là một triết lý. Nó đề cao sự minh bạch (transparency) và phản hồi tức thì thay vì cấu trúc phân cấp cứng nhắc.

Kỷ nguyên kỹ thuật số

Với sự bùng nổ của làm việc từ xa (remote work), các công cụ như Slack hay Microsoft Teams được thiết kế riêng để tối ưu hóa 'collaborative communication', giúp xóa nhòa khoảng cách địa lý trong môi trường đa văn hóa.