(Top Banner Ad)
group communication
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Kinh doanh, Xã hội học

group communication

UK: /ɡruːp kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ɡruːp kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp nhóm truyền thông nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying information, ideas, or feelings among members of a group.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các thành viên trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective group communication is essential for successful teamwork."

    "Giao tiếp nhóm hiệu quả là yếu tố cần thiết cho làm việc nhóm thành công."

  • "The success of the project depended on effective group communication."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào giao tiếp nhóm hiệu quả."

  • "Clear and concise group communication can prevent misunderstandings."

    "Giao tiếp nhóm rõ ràng và súc tích có thể ngăn ngừa những hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt thông tin
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp
Adjective communicative có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở
Verb group nhóm lại, phân loại thành nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, cách sắp xếp thành nhóm
Noun groupware phần mềm nhóm (phần mềm hỗ trợ làm việc nhóm)

Synonyms

Antonyms

individual communication (giao tiếp cá nhân)mass communication (truyền thông đại chúng)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, make common)
Old French
communicacion
English
communication (late 14th C)
Italian
gruppo (knot, heap)
Old French
groupe
English
group (late 16th C)
English
group communication (modern compound)

Nguồn gốc hai từ 'Group' và 'Communication'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' (nghĩa là 'một bó' hoặc 'một nhóm người/vật') vào cuối thế kỷ 16 qua tiếng Pháp cổ 'groupe'. Ban đầu nó thường dùng trong nghệ thuật để chỉ một nhóm người hoặc vật thể. Từ 'communication' lại bắt nguồn từ động từ Latin 'communicare', có nghĩa là 'làm cho chung, chia sẻ, truyền đạt'. Nó đi vào tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14 qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'group communication' - giao tiếp trong một nhóm - là một khái niệm hiện đại, trở nên quan trọng khi nghiên cứu về hành vi xã hội và tổ chức.

Usage Note

Nhấn mạnh vào sự tương tác và trao đổi thông tin giữa các thành viên trong nhóm, khác với 'mass communication' (truyền thông đại chúng) hướng đến một lượng khán giả lớn, không cụ thể. Nó bao gồm giao tiếp bằng lời nói, phi ngôn ngữ và bằng văn bản trong bối cảnh nhóm.

Prepositions

in within

‘In group communication’: nhấn mạnh việc thực hiện hành động truyền thông trong phạm vi nhóm. Ví dụ: 'Effective leadership is crucial in group communication.' ‘Within group communication’: tập trung vào các yếu tố hoặc quy trình diễn ra bên trong quá trình truyền thông nhóm. Ví dụ: 'Power dynamics within group communication can affect decision-making.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group communication
  • effective effective group communication
    (giao tiếp nhóm hiệu quả)
  • poor poor group communication
    (giao tiếp nhóm kém hiệu quả)
  • open open group communication
    (giao tiếp nhóm cởi mở)
  • internal internal group communication
    (giao tiếp nhóm nội bộ)
Verb + group communication
  • facilitate facilitate group communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp nhóm)
  • improve improve group communication
    (cải thiện giao tiếp nhóm)
  • enhance enhance group communication
    (nâng cao giao tiếp nhóm)
  • manage manage group communication
    (quản lý giao tiếp nhóm)
Noun + of + group communication
  • barriers to barriers to group communication
    (các rào cản đối với giao tiếp nhóm)
  • importance of importance of group communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp nhóm)
  • challenges of challenges of group communication
    (những thách thức của giao tiếp nhóm)

Idioms

  • Effective group communication is key.

    Giao tiếp nhóm hiệu quả là yếu tố then chốt.

    "For a project to succeed, effective group communication is key."

    (Để một dự án thành công, giao tiếp nhóm hiệu quả là yếu tố then chốt.)

  • Overcoming barriers to group communication.

    Vượt qua các rào cản đối với giao tiếp nhóm.

    "The team focused on overcoming barriers to group communication to improve collaboration."

    (Nhóm tập trung vào việc vượt qua các rào cản đối với giao tiếp nhóm để cải thiện sự hợp tác.)

  • Understanding the dynamics of group communication.

    Hiểu rõ động lực của giao tiếp nhóm.

    "Understanding the dynamics of group communication helps leaders manage teams better."

    (Hiểu rõ động lực của giao tiếp nhóm giúp các nhà lãnh đạo quản lý đội nhóm tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group communication

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các thành viên trong một nhóm.

"Effective group communication is essential for successful teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group communication".

Tầm quan trọng trong làm việc nhóm

Trong văn hóa làm việc và học tập phương Tây, giao tiếp nhóm đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của các dự án và hoạt động nhóm. Nó khuyến khích chia sẻ ý tưởng, giải quyết vấn đề và xây dựng sự đồng thuận. Các buổi họp thường được tổ chức để mọi thành viên có cơ hội bày tỏ quan điểm và đóng góp.

Nền tảng của các quyết định tập thể

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các quy trình dân chủ và ra quyết định, giao tiếp nhóm cởi mở được coi trọng. Nó đảm bảo mọi thành viên có cơ hội trình bày quan điểm, thảo luận và cùng đưa ra quyết định cuối cùng, thay vì chỉ dựa vào một cá nhân hay một nhóm nhỏ.