(Top Banner Ad)
eye
A1
noun A1 Giải phẫu học, Thị giác

eye

UK: /aɪ/ • US: /aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mắt con mắt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organ of sight in humans and animals.

Vietnamese Meaning

Mắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful blue eyes."

    "Cô ấy có đôi mắt xanh tuyệt đẹp."

  • "Keep an eye on the children."

    "Hãy để mắt đến bọn trẻ."

  • "He caught my eye."

    "Anh ấy thu hút sự chú ý của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyeball nhãn cầu
Noun eyebrow lông mày
Noun eyelash lông mi
Noun eyelid mí mắt
Noun eyewitness nhân chứng (người tận mắt chứng kiến)
Adjective eyed có mắt (thường dùng trong tính từ ghép, ví dụ: blue-eyed)
Adjective eyeless không mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eighe, eye
Modern English
eye

Nguồn gốc cổ xưa của 'eye'

Từ 'eye' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc từ *h₃ekʷ- của tiếng Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là 'mắt' hoặc 'nhìn thấy'. Gốc từ này đã tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic thành *augō và sau đó là ēage trong tiếng Anh cổ, trước khi trở thành 'eye' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự liên tục trong cách con người ở các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận và đặt tên cho cơ quan thị giác quan trọng này.

Usage Note

Chỉ cơ quan dùng để nhìn. Có thể dùng theo nghĩa đen (cơ quan trên cơ thể) hoặc nghĩa bóng (lỗ nhỏ, con mắt của bão, v.v.).

Prepositions

in to

in someone's eye (trong mắt ai đó, theo nghĩa đen); to the eye (theo quan điểm của ai đó, có vẻ như)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye
  • bright bright eyes
    (đôi mắt sáng)
  • keen keen eye
    (mắt tinh, khả năng quan sát nhạy bén)
  • evil evil eye
    (ánh mắt ghen ghét, ánh mắt ma quỷ)
Verb + eye
  • catch catch one's eye
    (thu hút sự chú ý của ai đó)
  • keep keep an eye on
    (để mắt tới, trông chừng)
  • make make eye contact
    (giao tiếp bằng mắt, nhìn thẳng vào mắt nhau)
Preposition + eye
  • in in the eye
    (vào mắt (ví dụ: look someone in the eye - nhìn thẳng vào mắt ai))
  • with with one's own eyes
    (tận mắt chứng kiến)

Idioms

  • The apple of one's eye

    Người/vật được yêu quý nhất, con cưng

    "She's the apple of her grandfather's eye."

    (Cô bé là con cưng của ông nội.)

  • See eye to eye (with someone)

    Đồng tình, có cùng quan điểm với ai đó

    "They don't often see eye to eye on political matters."

    (Họ không thường xuyên đồng tình về các vấn đề chính trị.)

  • Turn a blind eye (to something)

    Làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó sai trái

    "The authorities often turn a blind eye to minor infractions."

    (Chính quyền thường làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye

noun
Lật mặt

Mắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.

"She has beautiful blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had an eye for detail.
Cô ấy nói rằng cô ấy có con mắt tinh tường.
Phủ định
He said that he did not eye her suspiciously.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn cô ấy một cách nghi ngờ.
Nghi vấn
She asked if I had seen the evil eye pendant.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhìn thấy mặt dây chuyền con mắt ác quỷ chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye".

Ánh mắt quỷ (The Evil Eye)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Trung Đông, có một niềm tin cổ xưa gọi là 'Ánh mắt quỷ'. Người ta tin rằng một ánh nhìn ghen tị hoặc ác ý có thể gây ra điều xui xẻo, bệnh tật hoặc tai họa cho người khác. Để chống lại 'Ánh mắt quỷ', người ta thường đeo bùa hộ mệnh như 'Nazar' hoặc thực hiện các nghi thức bảo vệ.

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng mắt

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) khi nói chuyện được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu là thiếu trung thực, lo lắng hoặc thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, điều này có thể khác biệt ở các nền văn hóa khác, nơi giao tiếp bằng mắt trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ hoặc hung hăng.