eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has beautiful blue eyes."
"Cô ấy có đôi mắt xanh tuyệt đẹp."
-
"Keep an eye on the children."
"Hãy để mắt đến bọn trẻ."
-
"He caught my eye."
"Anh ấy thu hút sự chú ý của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eyeball | nhãn cầu |
| Noun | eyebrow | lông mày |
| Noun | eyelash | lông mi |
| Noun | eyelid | mí mắt |
| Noun | eyewitness | nhân chứng (người tận mắt chứng kiến) |
| Adjective | eyed | có mắt (thường dùng trong tính từ ghép, ví dụ: blue-eyed) |
| Adjective | eyeless | không mắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cơ quan dùng để nhìn. Có thể dùng theo nghĩa đen (cơ quan trên cơ thể) hoặc nghĩa bóng (lỗ nhỏ, con mắt của bão, v.v.).
Prepositions
in someone's eye (trong mắt ai đó, theo nghĩa đen); to the eye (theo quan điểm của ai đó, có vẻ như)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright eyes (đôi mắt sáng)
-
keen keen eye (mắt tinh, khả năng quan sát nhạy bén)
-
evil evil eye (ánh mắt ghen ghét, ánh mắt ma quỷ)
-
catch catch one's eye (thu hút sự chú ý của ai đó)
-
keep keep an eye on (để mắt tới, trông chừng)
-
make make eye contact (giao tiếp bằng mắt, nhìn thẳng vào mắt nhau)
-
in in the eye (vào mắt (ví dụ: look someone in the eye - nhìn thẳng vào mắt ai))
-
with with one's own eyes (tận mắt chứng kiến)
Idioms
-
The apple of one's eye
Người/vật được yêu quý nhất, con cưng
"She's the apple of her grandfather's eye."
(Cô bé là con cưng của ông nội.)
-
See eye to eye (with someone)
Đồng tình, có cùng quan điểm với ai đó
"They don't often see eye to eye on political matters."
(Họ không thường xuyên đồng tình về các vấn đề chính trị.)
-
Turn a blind eye (to something)
Làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó sai trái
"The authorities often turn a blind eye to minor infractions."
(Chính quyền thường làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye
nounMắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.
"She has beautiful blue eyes."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had an eye for detail. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có con mắt tinh tường. |
| Phủ định | He said that he did not eye her suspiciously. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn cô ấy một cách nghi ngờ. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen the evil eye pendant. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhìn thấy mặt dây chuyền con mắt ác quỷ chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye".
