(Top Banner Ad)
tearful
B2
Adjective B2 Cảm xúc, Mô tả

tearful

UK: /ˈtɪəfʊl/ • US: /ˈtɪrfəl/

Nghĩa tiếng Việt

đẫm lệ lệ nhòa ngấn lệ đầy nước mắt rưng rưng nước mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or characterized by tears or weeping.

Vietnamese Meaning

Đầy nước mắt, có nước mắt, sắp khóc, buồn bã đến mức muốn khóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a tearful goodbye to her family."

    "Cô ấy nói lời tạm biệt đầy nước mắt với gia đình."

  • "The tearful reunion of the soldiers and their families was heartwarming."

    "Cuộc đoàn tụ đầy nước mắt của những người lính và gia đình của họ thật ấm lòng."

  • "She gave a tearful speech about the importance of environmental protection."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy nước mắt về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tear Nước mắt
Verb tear Xé, làm rách; Chảy nước mắt (động từ ít dùng)
Adjective tearless Không nước mắt, không buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēar
English
tearful

Nguồn gốc của 'Tearful'

Từ 'tearful' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tēar', có nghĩa là 'nước mắt'. Khi thêm hậu tố '-ful', nó mang ý nghĩa 'đầy nước mắt' hoặc 'buồn bã'. Hậu tố '-ful' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc chứa đựng hoặc thể hiện điều gì đó.

Usage Note

Từ 'tearful' thường được dùng để mô tả một người đang khóc hoặc sắp khóc, hoặc một tình huống gợi lên cảm giác buồn bã, xúc động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tearful
  • utterly utterly tearful
    (hoàn toàn đẫm nước mắt, vô cùng buồn bã)
  • incredibly incredibly tearful
    (cực kỳ buồn bã)
  • openly openly tearful
    (công khai rơi lệ, không giấu giếm sự buồn bã)
Verb + tearful
  • become become tearful
    (trở nên buồn bã, bắt đầu khóc)
  • make someone make someone tearful
    (làm ai đó buồn bã, làm ai đó rơi nước mắt)

Idioms

  • a tearful goodbye

    một lời tạm biệt đầy nước mắt, một cuộc chia ly buồn bã

    "The soldiers bid a tearful goodbye to their families."

    (Những người lính nói lời tạm biệt đầy nước mắt với gia đình của họ.)

  • tearful reunion

    cuộc đoàn tụ đẫm nước mắt (vì xúc động)

    "After years apart, they had a tearful reunion at the airport."

    (Sau nhiều năm xa cách, họ đã có một cuộc đoàn tụ đẫm nước mắt tại sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tearful

Adjective
Lật mặt

Đầy nước mắt, có nước mắt, sắp khóc, buồn bã đến mức muốn khóc.

"She gave a tearful goodbye to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl, who was tearful, explained what happened.
Cô gái, người đang đẫm nước mắt, giải thích chuyện gì đã xảy ra.
Phủ định
The witness, who wasn't tearful at all, described the event calmly.
Nhân chứng, người không hề rơi lệ, mô tả sự kiện một cách bình tĩnh.
Nghi vấn
Was it the movie, which was tearful, that made you cry?
Có phải bộ phim, bộ phim đẫm nước mắt, đã khiến bạn khóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tearful".

Biểu hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, bao gồm cả sự buồn bã và rơi nước mắt, thường được chấp nhận, thậm chí khuyến khích, như một cách để giải tỏa căng thẳng và kết nối với người khác. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào từng hoàn cảnh và cá nhân.

Nghệ thuật và Văn học

Sự buồn bã và nước mắt là những chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và văn học phương Tây, thường được sử dụng để gợi lên sự đồng cảm, thương cảm hoặc để khám phá những khía cạnh sâu sắc của trải nghiệm con người.