(Top Banner Ad)
teaser
B2
Noun B2 Marketing, Truyền thông

teaser

UK: /ˈtiːzə(r)/ • US: /ˈtiːzər/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn giới thiệu ngắn mồi nhử tin nhá hàng nhá hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that arouses interest or curiosity.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó khơi gợi sự quan tâm hoặc tò mò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie studio released a short teaser to build anticipation."

    "Hãng phim đã tung ra một đoạn teaser ngắn để tạo sự mong đợi."

  • "The company released a teaser campaign before launching the product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch teaser trước khi ra mắt sản phẩm."

  • "The book's teaser made me want to read it immediately."

    "Đoạn giới thiệu về cuốn sách khiến tôi muốn đọc nó ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tease trêu chọc, chọc ghẹo
Adjective teasing mang tính trêu chọc, gây tò mò
Noun tease sự trêu chọc, người hay trêu chọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
tease
English
teaser

Nguồn gốc của 'teaser'

Từ 'teaser' xuất phát từ động từ 'tease', có nghĩa là trêu chọc hoặc làm ai đó tò mò. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người thích trêu ghẹo. Sau đó, nó được dùng để chỉ những đoạn quảng cáo hoặc thông tin ngắn gọn nhằm kích thích sự tò mò của công chúng.

Usage Note

Teaser thường được sử dụng trong quảng cáo, giải trí và truyền thông để thu hút sự chú ý của khán giả trước khi tiết lộ thông tin đầy đủ. Nó gợi ý một điều gì đó thú vị hoặc quan trọng sắp xảy ra, khuyến khích mọi người tìm hiểu thêm.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong bối cảnh chuyên nghiệp. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trong văn học.

Prepositions

for of

Teaser *for* được sử dụng để chỉ teaser dùng cho cái gì, ví dụ: 'a teaser for the new movie'. Teaser *of* có thể được sử dụng để chỉ một phần nhỏ, một đoạn trích ngắn, ví dụ: 'a teaser of what's to come'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teaser
  • movie movie teaser
    (đoạn giới thiệu phim ngắn, trailer phim (nhá hàng))
  • product product teaser
    (đoạn quảng cáo sản phẩm ngắn, nhằm gây tò mò)
Verb + teaser
  • release release a teaser
    (phát hành một đoạn giới thiệu ngắn)
  • watch watch a teaser
    (xem một đoạn giới thiệu ngắn)

Idioms

  • a real teaser

    một người hay trêu chọc, một người hay làm cho người khác tò mò

    "She's a real teaser; she never gives you a straight answer."

    (Cô ấy đúng là người hay trêu chọc; cô ấy không bao giờ cho bạn một câu trả lời thẳng thắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaser

Noun
Lật mặt

Một thứ gì đó khơi gợi sự quan tâm hoặc tò mò.

"The movie studio released a short teaser to build anticipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaser".

Teaser trong Quảng cáo

Trong văn hóa quảng cáo phương Tây, 'teasers' là một chiến lược phổ biến để tạo sự chú ý và mong đợi trước khi một sản phẩm hoặc dịch vụ chính thức được ra mắt. Các công ty thường tung ra những đoạn quảng cáo ngắn, bí ẩn, hoặc những hình ảnh gợi ý để kích thích trí tò mò của khách hàng.