(Top Banner Ad)
technicality
C1
danh từ C1 Luật pháp, Kỹ thuật, Quy trình

technicality

UK: /ˌteknɪˈkæləti/ • US: /ˌteknɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục kỹ thuật chi tiết kỹ thuật lỗi hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor detail affecting a legal or procedural matter.

Vietnamese Meaning

Một chi tiết nhỏ ảnh hưởng đến một vấn đề pháp lý hoặc thủ tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The case was dismissed on a technicality."

    "Vụ án bị bác bỏ vì một thủ tục kỹ thuật."

  • "He won the argument on a technicality."

    "Anh ta thắng cuộc tranh cãi nhờ vào một thủ tục kỹ thuật."

  • "The contract was voided due to a technicality."

    "Hợp đồng bị vô hiệu do một chi tiết kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective technical Mang tính kỹ thuật; chuyên môn
Noun technique Kỹ thuật; phương pháp
Noun technician Kỹ thuật viên
Noun technology Công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kỹ thuật, Quy trình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tekhnē
Late Latin
technicus
Old French
technique
English
technical
English
technicality

Nguồn gốc của 'technicality'

Từ 'technicality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'tekhne', nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'technicus' và tiếng Pháp thành 'technique'. Khi đến tiếng Anh, từ 'technical' ra đời vào thế kỷ 17 để chỉ những gì liên quan đến một lĩnh vực chuyên môn. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' đã tạo ra 'technicality' vào thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ một chi tiết nhỏ mang tính chuyên môn, đặc biệt trong luật pháp, có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây ảnh hưởng lớn đến kết quả của một quá trình hoặc một quyết định. Thường hàm ý rằng chi tiết đó không quan trọng bằng bản chất vấn đề, nhưng lại có tính quyết định về mặt hình thức.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất chuyên môn, kỹ thuật của một thứ gì đó.

Prepositions

on in

on: được sử dụng khi chỉ ra sự phụ thuộc hoặc dựa trên một chi tiết kỹ thuật. Ví dụ: The case was dismissed on a technicality.
in: được sử dụng khi chỉ ra sự tồn tại của một chi tiết kỹ thuật trong một quy trình hoặc văn bản. Ví dụ: There was a technicality in the contract.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technicality
  • minor minor technicality
    (một lỗi/chi tiết kỹ thuật nhỏ)
  • legal legal technicality
    (một chi tiết/lý do pháp lý nhỏ)
  • mere mere technicality
    (chỉ là một chi tiết nhỏ không đáng kể)
  • procedural procedural technicality
    (một lỗi/chi tiết về thủ tục)
Verb + technicality
  • raise raise a technicality
    (đưa ra một lý do/chi tiết kỹ thuật để phản đối)
  • exploit exploit a technicality
    (lợi dụng một lỗi/chi tiết kỹ thuật)
  • dismiss dismiss a technicality
    (bỏ qua/không chấp nhận một chi tiết kỹ thuật)
  • win on win on a technicality
    (thắng (kiện/đấu) vì một lỗi kỹ thuật của đối phương)
  • get caught up in get caught up in a technicality
    (bị sa lầy vào một chi tiết kỹ thuật nhỏ)

Idioms

  • on a technicality

    Thắng/thua vì một lỗi/chi tiết kỹ thuật nhỏ (thay vì dựa trên công trạng hay bản chất vấn đề)

    "The defendant was acquitted on a technicality, not because he was innocent."

    (Bị cáo được tuyên trắng án vì một lỗi kỹ thuật nhỏ, chứ không phải vì anh ta vô tội.)

  • a mere technicality

    Một chi tiết/vấn đề nhỏ không quan trọng

    "Don't worry about that; it's just a mere technicality."

    (Đừng lo lắng về điều đó; nó chỉ là một chi tiết nhỏ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technicality

danh từ
Lật mặt

Một chi tiết nhỏ ảnh hưởng đến một vấn đề pháp lý hoặc thủ tục.

"The case was dismissed on a technicality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technicality".

Sức mạnh của 'technicality' trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'technicality' (những chi tiết hoặc lỗi nhỏ trong thủ tục, quy trình) có thể có tác động đáng kể. Một vụ án có thể bị bác bỏ hoặc một người có thể được tuyên vô tội không phải vì họ thực sự vô tội, mà vì một lỗi nhỏ trong quá trình điều tra, trình bày bằng chứng, hoặc văn bản pháp lý. Điều này phản ánh nguyên tắc rằng các thủ tục pháp lý phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo công bằng và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, ngay cả khi nó đôi khi dẫn đến những kết quả gây tranh cãi hoặc khiến công chúng bức xúc.

Trò chơi của các quy tắc trong thể thao

Khái niệm 'technicality' cũng xuất hiện nhiều trong thể thao và trò chơi, nơi các quy tắc phức tạp có thể được sử dụng để đạt lợi thế hoặc tranh cãi một quyết định. Ví dụ, một đội có thể thắng trận đấu không phải do kỹ năng vượt trội mà do đối thủ vi phạm một 'technicality' nhỏ về luật lệ hoặc quy định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ và tuân thủ các quy tắc chi tiết, đôi khi chúng có thể quyết định kết quả cuối cùng của một cuộc thi đấu.