(Top Banner Ad)
legalism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Luật pháp

legalism

UK: /ˈliːɡəlɪzəm/ • US: /ˈliːɡəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hình thức chủ nghĩa luật lệ pháp trị (trong triết học Trung Quốc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive adherence to law or formula.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ quá mức vào luật pháp hoặc công thức; chủ nghĩa hình thức, luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's legalism prevented them from adapting to the changing market."

    "Chủ nghĩa hình thức của công ty đã ngăn cản họ thích nghi với thị trường đang thay đổi."

  • "The organization's legalism stifled creativity and innovation."

    "Chủ nghĩa hình thức của tổ chức đã bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới."

  • "Some argue that legalism is necessary to prevent chaos and maintain social order."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa pháp trị là cần thiết để ngăn chặn sự hỗn loạn và duy trì trật tự xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adjective legalistic quá câu nệ vào luật lệ
Adverb legally một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
English
legal
English
-ism
English
legalism

Từ 'legalism' đến từ đâu?

Từ 'legalism' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'legal'. Việc thêm hậu tố '-ism' tạo ra 'legalism', chỉ một hệ thống hoặc sự tuân thủ quá mức vào luật lệ.

Usage Note

Legalism nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ, đôi khi đến mức bỏ qua tinh thần và mục đích thực sự của luật. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt. So sánh với 'rule of law' (thượng tôn pháp luật), 'legalism' thường chỉ việc áp dụng luật một cách máy móc, trong khi 'rule of law' đề cao việc luật pháp phải công bằng và áp dụng một cách bình đẳng.

Prepositions

in of

Legalism *in* something: Ví dụ, legalism in religious practices (chủ nghĩa hình thức trong các hoạt động tôn giáo). Legalism *of* something: Ví dụ, the legalism of the system (tính hình thức của hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legalism
  • rigid legalism
    (chủ nghĩa luật pháp cứng nhắc)
  • strict legalism
    (chủ nghĩa luật pháp nghiêm ngặt)
  • formal legalism
    (chủ nghĩa luật pháp hình thức)
Verb + legalism
  • avoid legalism
    (tránh chủ nghĩa luật pháp)
  • criticize legalism
    (phê phán chủ nghĩa luật pháp)
  • promote legalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa luật pháp)

Idioms

  • bound by legalism

    bị trói buộc bởi chủ nghĩa luật pháp

    "The organization was too bound by legalism to be effective."

    (Tổ chức đó quá bị trói buộc bởi chủ nghĩa luật pháp nên không hiệu quả.)

  • escape the trap of legalism

    thoát khỏi cái bẫy của chủ nghĩa luật pháp

    "The church needs to escape the trap of legalism and focus on grace."

    (Nhà thờ cần thoát khỏi cái bẫy của chủ nghĩa luật pháp và tập trung vào ân điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legalism

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ quá mức vào luật pháp hoặc công thức; chủ nghĩa hình thức, luật lệ.

"The company's legalism prevented them from adapting to the changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that legalism was a common characteristic of some ancient philosophies.
Giáo sư nói rằng chủ nghĩa luật pháp là một đặc điểm chung của một số triết học cổ đại.
Phủ định
She told me that she did not agree with his legalistic interpretation of the rules.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không đồng ý với cách giải thích luật lệ theo chủ nghĩa luật pháp của anh ta.
Nghi vấn
He asked if the students understood the concept of legalism.
Anh ấy hỏi liệu các sinh viên có hiểu khái niệm về chủ nghĩa luật pháp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legalism".

Chủ nghĩa luật gia (Legalism) ở Trung Quốc

Trong lịch sử Trung Quốc, 'legalism' (pháp gia) là một trường phái tư tưởng nhấn mạnh việc sử dụng luật pháp và hình phạt nghiêm khắc để duy trì trật tự xã hội. Đây là một hệ tư tưởng quan trọng trong thời Chiến Quốc.