legalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive adherence to law or formula.
Vietnamese Meaning
Sự tuân thủ quá mức vào luật pháp hoặc công thức; chủ nghĩa hình thức, luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's legalism prevented them from adapting to the changing market."
"Chủ nghĩa hình thức của công ty đã ngăn cản họ thích nghi với thị trường đang thay đổi."
-
"The organization's legalism stifled creativity and innovation."
"Chủ nghĩa hình thức của tổ chức đã bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới."
-
"Some argue that legalism is necessary to prevent chaos and maintain social order."
"Một số người cho rằng chủ nghĩa pháp trị là cần thiết để ngăn chặn sự hỗn loạn và duy trì trật tự xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Legalism nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ, đôi khi đến mức bỏ qua tinh thần và mục đích thực sự của luật. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc và thiếu linh hoạt. So sánh với 'rule of law' (thượng tôn pháp luật), 'legalism' thường chỉ việc áp dụng luật một cách máy móc, trong khi 'rule of law' đề cao việc luật pháp phải công bằng và áp dụng một cách bình đẳng.
Prepositions
Legalism *in* something: Ví dụ, legalism in religious practices (chủ nghĩa hình thức trong các hoạt động tôn giáo). Legalism *of* something: Ví dụ, the legalism of the system (tính hình thức của hệ thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigid legalism (chủ nghĩa luật pháp cứng nhắc)
-
strict legalism (chủ nghĩa luật pháp nghiêm ngặt)
-
formal legalism (chủ nghĩa luật pháp hình thức)
-
avoid legalism (tránh chủ nghĩa luật pháp)
-
criticize legalism (phê phán chủ nghĩa luật pháp)
-
promote legalism (thúc đẩy chủ nghĩa luật pháp)
Idioms
-
bound by legalism
bị trói buộc bởi chủ nghĩa luật pháp
"The organization was too bound by legalism to be effective."
(Tổ chức đó quá bị trói buộc bởi chủ nghĩa luật pháp nên không hiệu quả.)
-
escape the trap of legalism
thoát khỏi cái bẫy của chủ nghĩa luật pháp
"The church needs to escape the trap of legalism and focus on grace."
(Nhà thờ cần thoát khỏi cái bẫy của chủ nghĩa luật pháp và tập trung vào ân điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legalism
nounSự tuân thủ quá mức vào luật pháp hoặc công thức; chủ nghĩa hình thức, luật lệ.
"The company's legalism prevented them from adapting to the changing market."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that legalism was a common characteristic of some ancient philosophies. |
Giáo sư nói rằng chủ nghĩa luật pháp là một đặc điểm chung của một số triết học cổ đại. |
| Phủ định | She told me that she did not agree with his legalistic interpretation of the rules. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không đồng ý với cách giải thích luật lệ theo chủ nghĩa luật pháp của anh ta. |
| Nghi vấn | He asked if the students understood the concept of legalism. |
Anh ấy hỏi liệu các sinh viên có hiểu khái niệm về chủ nghĩa luật pháp hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legalism".
