(Top Banner Ad)
continental drift
C1
danh từ C1 Địa chất học

continental drift

UK: /ˌkɒntɪˈnentl drɪft/ • US: /ˌkɑːntɪˈnentl drɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự trôi dạt lục địa lục địa trôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual movement of the continents across the earth's surface through geological time.

Vietnamese Meaning

Sự trôi dạt lục địa, là sự chuyển động dần dần của các lục địa trên bề mặt trái đất theo thời gian địa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory of continental drift was proposed by Alfred Wegener in the early 20th century."

    "Lý thuyết về sự trôi dạt lục địa được đề xuất bởi Alfred Wegener vào đầu thế kỷ 20."

  • "Evidence for continental drift includes the matching shapes of coastlines on different continents."

    "Bằng chứng cho sự trôi dạt lục địa bao gồm hình dạng khớp nhau của bờ biển trên các lục địa khác nhau."

  • "The study of continental drift helps us understand the Earth's geological history."

    "Nghiên cứu về sự trôi dạt lục địa giúp chúng ta hiểu lịch sử địa chất của Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent lục địa, châu lục
Adjective continental (thuộc) lục địa, (thuộc) châu lục
Adjective intercontinental liên lục địa, xuyên lục địa
Verb drift trôi dạt, trôi nổi
Noun drifter người sống lang thang; vật trôi dạt

Synonyms

continental displacement (Sự dịch chuyển lục địa)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continēns ('continuous landmass')
Old French
continental
Proto-Germanic
*driftiz ('act of driving, a drove')
Old Norse / Old English
drift / drift
English (c. 1912)
continental drift (coined by Alfred Wegener)

Câu Chuyện Về Alfred Wegener

Vào đầu thế kỷ 20, nhà khoa học người Đức Alfred Wegener nhận thấy các đường bờ biển của Nam Mỹ và Châu Phi trông giống như những mảnh ghép của một bộ xếp hình khổng lồ. Ông đã đề xuất giả thuyết rằng tất cả các lục địa từng là một siêu lục địa duy nhất tên là Pangaea, sau đó đã vỡ ra và trôi dạt đến vị trí hiện tại. Ban đầu, ý tưởng của ông bị cộng đồng khoa học bác bỏ vì ông không thể giải thích được lực nào đủ mạnh để di chuyển các lục địa. Mãi về sau này, với sự phát triển của thuyết kiến tạo mảng, giả thuyết của Wegener mới được công nhận rộng rãi.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một quá trình địa chất diễn ra trong hàng triệu năm. Nó liên quan đến lý thuyết kiến tạo mảng và giải thích sự hình thành các dãy núi, động đất và núi lửa. Không nên nhầm lẫn với 'plate tectonics' (kiến tạo mảng), là lý thuyết rộng hơn bao gồm cơ chế di chuyển.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ sự trôi dạt của cái gì (ví dụ: continental drift of Africa). 'in' dùng để chỉ sự trôi dạt trong bối cảnh nào (ví dụ: continental drift in the Mesozoic Era).

Collocations (Từ đi kèm)

Theory + continental drift
  • theory of continental drift
    (thuyết trôi dạt lục địa)
  • propose the theory of continental drift
    (đề xuất thuyết trôi dạt lục địa)
  • evidence for continental drift
    (bằng chứng cho sự trôi dạt lục địa)
  • concept of continental drift
    (khái niệm về sự trôi dạt lục địa)
Process + continental drift
  • explain continental drift
    (giải thích sự trôi dạt lục địa)
  • cause continental drift
    (gây ra sự trôi dạt lục địa)
  • process of continental drift
    (quá trình trôi dạt lục địa)
  • study continental drift
    (nghiên cứu sự trôi dạt lục địa)

Idioms

  • a continental drift of opinion

    (Nghĩa bóng) Một sự thay đổi quan điểm cực kỳ chậm rãi nhưng có quy mô lớn và sâu rộng.

    "Over the past 50 years, there has been a continental drift of opinion on climate change, from skepticism to widespread acceptance."

    (Trong 50 năm qua, đã có một sự thay đổi quan điểm từ từ như lục địa trôi về biến đổi khí hậu, từ hoài nghi đến chấp nhận rộng rãi.)

  • a continental drift between people

    (Nghĩa bóng) Sự xa cách, rạn nứt từ từ và gần như không thể nhận thấy trong một mối quan hệ bạn bè hoặc tình cảm.

    "After he moved to another country, they felt a continental drift between them as their lives took different paths."

    (Sau khi anh ấy chuyển đến một quốc gia khác, họ cảm thấy một sự xa cách từ từ giữa hai người khi cuộc sống của họ rẽ theo những hướng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continental drift

danh từ
Lật mặt

Sự trôi dạt lục địa, là sự chuyển động dần dần của các lục địa trên bề mặt trái đất theo thời gian địa chất.

"The theory of continental drift was proposed by Alfred Wegener in the early 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental drift".

Trò Chơi Xếp Hình Của Trái Đất

Thuyết trôi dạt lục địa thường được ví như việc giải một bộ xếp hình khổng lồ. Bằng chứng trực quan nhất là bờ biển phía đông của Nam Mỹ và bờ biển phía tây của Châu Phi khớp với nhau một cách đáng kinh ngạc. Hình ảnh này đã trở thành biểu tượng cho thấy hành tinh của chúng ta năng động và luôn thay đổi, không phải là một khối tĩnh.

Bản Đồ Phân Bố Sự Sống

Sự trôi dạt lục địa giúp giải thích tại sao các hóa thạch của cùng một loài khủng long hoặc thực vật cổ đại lại được tìm thấy ở những châu lục cách xa nhau bởi đại dương. Ví dụ, hóa thạch của loài bò sát Mesosaurus chỉ được tìm thấy ở Nam Mỹ và miền Nam châu Phi. Điều này cho thấy hai lục địa này từng nối liền với nhau, cho phép các loài vật di chuyển qua lại.