(Top Banner Ad)
teddy bear
A1
danh từ A1 Đồ chơi

teddy bear

UK: /ˈtɛdiˌbeə(r)/ • US: /ˈtɛdiˌbɛr/

Nghĩa tiếng Việt

gấu bông gấu nhồi bông
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft toy bear.

Vietnamese Meaning

Một con gấu nhồi bông mềm mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl cuddled her teddy bear."

    "Cô bé ôm chặt con gấu bông của mình."

  • "He still sleeps with his teddy bear."

    "Anh ấy vẫn ngủ với con gấu bông của mình."

  • "The teddy bear was a gift from her grandmother."

    "Con gấu bông là món quà từ bà của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teddy Gấu bông (dạng rút gọn, thân mật của 'teddy bear')

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
Theodore Roosevelt (Teddy)
English
bear
English
teddy bear

Nguồn gốc tên gọi 'Teddy'

Gấu bông 'Teddy bear' được đặt tên theo Tổng thống Hoa Kỳ Theodore 'Teddy' Roosevelt. Vào năm 1902, trong một chuyến đi săn gấu, ông Roosevelt đã từ chối bắn một chú gấu con bị thương. Câu chuyện này đã được đăng tải trên báo và truyền cảm hứng cho một nhà sản xuất đồ chơi tên Morris Michtom tạo ra những chú gấu bông nhỏ và đặt tên chúng là 'Teddy's Bear'. Kể từ đó, cái tên 'teddy bear' đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới, trở thành một món đồ chơi được yêu thích.

Usage Note

''Teddy bear'' là một loại đồ chơi phổ biến, đặc biệt là với trẻ em. Nó thường được làm từ vải mềm và nhồi bông. Cụm từ này gợi nhớ đến sự ấm áp, thoải mái và an ủi. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các từ liên quan đến đồ chơi nhồi bông nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teddy bear
  • soft soft teddy bear
    (gấu bông mềm mại)
  • cuddly cuddly teddy bear
    (gấu bông dễ ôm, mềm mại)
  • giant giant teddy bear
    (gấu bông khổng lồ)
  • beloved beloved teddy bear
    (gấu bông yêu quý)
  • old old teddy bear
    (gấu bông cũ)
Verb + teddy bear
  • hug hug a teddy bear
    (ôm gấu bông)
  • cuddle cuddle a teddy bear
    (ôm ấp gấu bông)
  • give give a teddy bear
    (tặng một con gấu bông)
  • play with play with a teddy bear
    (chơi với gấu bông)

Idioms

  • a big teddy bear

    Một người đàn ông to lớn nhưng hiền lành, dễ mến, ấm áp và tình cảm (giống như gấu bông)

    "Don't be fooled by his serious face; he's a big teddy bear once you get to know him."

    (Đừng để khuôn mặt nghiêm nghị của anh ấy đánh lừa; anh ấy là một người hiền lành, ấm áp khi bạn quen biết anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teddy bear

danh từ
Lật mặt

Một con gấu nhồi bông mềm mại.

"The little girl cuddled her teddy bear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a cute teddy bear.
Cô ấy có một con gấu bông dễ thương.
Phủ định
He doesn't have a teddy bear.
Anh ấy không có một con gấu bông nào.
Nghi vấn
Do you want a teddy bear?
Bạn có muốn một con gấu bông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teddy bear".

Biểu tượng của sự an ủi và tình bạn

Gấu bông 'Teddy bear' từ lâu đã trở thành một biểu tượng phổ biến của sự an ủi, tình bạn và tuổi thơ. Chúng thường được tặng cho trẻ em để làm bạn đồng hành, giúp xoa dịu nỗi sợ hãi và mang lại cảm giác an toàn. Ngay cả người lớn cũng thường giữ gấu bông như một kỷ vật hoặc vật mang lại cảm giác hoài niệm về thời thơ ấu.

Gấu bông nổi tiếng trong văn hóa đại chúng

Nhiều chú gấu bông đã trở thành nhân vật được yêu thích trong văn hóa đại chúng và văn học. Nổi bật nhất phải kể đến Winnie-the-Pooh, chú gấu thích mật ong của A.A. Milne; Paddington Bear, chú gấu đến từ Peru yêu mứt cam; và Teddy của Mr. Bean, người bạn đồng hành trung thành của nhân vật Mr. Bean. Những nhân vật này đã giúp tăng cường hình ảnh gấu bông như một biểu tượng của sự thân thiện và lòng tốt.