teddy bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con gấu nhồi bông mềm mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl cuddled her teddy bear."
"Cô bé ôm chặt con gấu bông của mình."
-
"He still sleeps with his teddy bear."
"Anh ấy vẫn ngủ với con gấu bông của mình."
-
"The teddy bear was a gift from her grandmother."
"Con gấu bông là món quà từ bà của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | teddy | Gấu bông (dạng rút gọn, thân mật của 'teddy bear') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Teddy bear'' là một loại đồ chơi phổ biến, đặc biệt là với trẻ em. Nó thường được làm từ vải mềm và nhồi bông. Cụm từ này gợi nhớ đến sự ấm áp, thoải mái và an ủi. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các từ liên quan đến đồ chơi nhồi bông nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft teddy bear (gấu bông mềm mại)
-
cuddly cuddly teddy bear (gấu bông dễ ôm, mềm mại)
-
giant giant teddy bear (gấu bông khổng lồ)
-
beloved beloved teddy bear (gấu bông yêu quý)
-
old old teddy bear (gấu bông cũ)
-
hug hug a teddy bear (ôm gấu bông)
-
cuddle cuddle a teddy bear (ôm ấp gấu bông)
-
give give a teddy bear (tặng một con gấu bông)
-
play with play with a teddy bear (chơi với gấu bông)
Idioms
-
a big teddy bear
Một người đàn ông to lớn nhưng hiền lành, dễ mến, ấm áp và tình cảm (giống như gấu bông)
"Don't be fooled by his serious face; he's a big teddy bear once you get to know him."
(Đừng để khuôn mặt nghiêm nghị của anh ấy đánh lừa; anh ấy là một người hiền lành, ấm áp khi bạn quen biết anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teddy bear
danh từMột con gấu nhồi bông mềm mại.
"The little girl cuddled her teddy bear."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a cute teddy bear. |
Cô ấy có một con gấu bông dễ thương. |
| Phủ định | He doesn't have a teddy bear. |
Anh ấy không có một con gấu bông nào. |
| Nghi vấn | Do you want a teddy bear? |
Bạn có muốn một con gấu bông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teddy bear".
